Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Tiền ảo Tokenized Treasury hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường Tokenized Treasury hôm nay là $10 Tỷ, thay đổi 0.0% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
$10.751.257.212
Vốn hóa
0.0%
$1.932.091
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
🔥 Thịnh hành
🚀 Tăng mạnh nhất
| # | Tiền ảo | Giá | 1g | 24g | 7ng | 30 ngày | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Giá trị vốn hóa thị trường | FDV | Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 7 ngày qua | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 |
Circle USYC
USYC
|
Mua
|
$1,12 | 0.0% | 0.0% | 0.0% | 0.3% | $224.525 | $2.920.470.709 | $2.920.470.709 | 1.0 |
|
|
| 39 |
BlackRock USD Institutional Digital Liquidity Fund
BUIDL
|
Mua
|
$1,00 | 0.0% | 0.0% | 0.0% | 0.0% | $0,00 | $2.282.121.657 | $2.282.121.657 | 1.0 |
|
|
| 58 |
Janus Henderson Anemoy Treasury Fund
JTRSY
|
Mua
|
$1,10 | - | - | - | - | $0,00 | $1.318.633.472 | $1.268.656.276 | 1.0 |
|
|
| 59 |
Ondo US Dollar Yield
USDY
|
$1,12 | 0.6% | 0.9% | 0.8% | 0.0% | $1.569.232 | $1.316.657.280 | $2.116.868.877 | 0.62 |
|
||
| 69 |
Spiko EU T-Bills Money Market Fund
EUTBL
|
Mua
|
$1,23 | 0.0% | 0.3% | 0.2% | 2.1% | $0,00 | $982.931.845 | $982.931.845 | 1.0 |
|
|
| 73 |
Superstate Short Duration U.S. Government Securities Fund (USTB)
USTB
|
Mua
|
$11,07 | 0.0% | 0.0% | 0.1% | 0.3% | $0,00 | $963.215.115 | $963.315.108 | 1.0 |
|
|
| 88 |
OUSG
OUSG
|
Mua
|
$115,08 | 0.0% | 0.0% | 0.1% | 0.3% | $0,00 | $610.658.330 | $610.658.330 | 1.0 |
|
|
| 197 |
Spiko US T-Bills Money Market Fund
USTBL
|
Mua
|
$1,08 | 0.0% | 0.0% | 0.1% | 0.3% | $49,95 | $168.978.690 | $168.978.690 | 1.0 |
|
|
| 235 |
Theo Short Duration US Treasury Fund
THBILL
|
Mua
|
$1,02 | 0.1% | 0.3% | 0.2% | 0.1% | $103.026 | $132.159.340 | $127.074.522 | 1.04 |
|
|
| 456 |
Midas mTBILL
MTBILL
|
$1,06 | 0.0% | 0.0% | 0.0% | 0.3% | $291,79 | $53.529.681 | $53.529.681 | 1.0 |
|
||
| 2914 |
USDM1
USDM1
|
$1,01 | - | - | - | - | $9,54 | $1.026.450 | $1.026.450 | 1.0 |
|
||
| 3394 |
Nest Treasury Vault
NTBILL
|
$1,04 | 0.0% | 0.0% | 0.1% | 0.3% | $872,30 | $645.384 | $645.373 | 1.0 |
|
||
| 4601 |
TBLL xStock
TBLLX
|
$104,94 | 0.0% | 0.4% | 1.1% | 0.8% | $320,76 | $229.258 | $583.082.700 | 0.0 |
|
||
Etherfuse CETES
CETES
|
$0,06627 | 0.0% | 0.4% | 0.8% | 4.7% | $21.521,63 | - | $669.056 |
|
||||
Backed IB01 $ Treasury Bond 0-1yr
BIB01
|
$120,20 | 0.0% | 0.0% | 0.1% | 0.4% | $11.659,37 | - | $57.287.320 |
|
||||
Backed IBTA $ Treasury Bond 1-3yr
BIBTA
|
$5,94 | 0.0% | 0.1% | 0.1% | 0.3% | $582,38 | - | $4.660.545 |
|
||||
OpenEden TBILL
TBILL
|
$1,14 | 0.0% | 0.0% | 0.1% | 0.3% | $0,00 | - | - |
|
||||
Nest Treasury Vault (LP)
INTBILL
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
Dinari HYMB
HYMB.D
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
Adapt3r Digital Treasury Bill Fund
TFBILL
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
Fortunafi Tokenized Short-term U.S. Treasury Bills for Non US Residents
IFBILL
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
Dinari BOXX
BOXX.D
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
Hiển thị 1 đến 22 trong số 22 kết quả
Hàng
Biểu đồ vốn hóa thị trường của các ngành Tokenized Treasury hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy giá trị vốn hóa thị trường và sự thống trị trên các tiểu danh mục Tokenized Treasury bao gồm Tokenized Treasury Bills (T-Bills), Tokenized Treasury Bonds (T-Bonds), và các tiểu danh mục khác trong một khoảng thời gian.
Biểu đồ hiệu suất của các ngành Tokenized Treasury chính
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của các tiểu danh mục Tokenized Treasury theo thời gian, theo dõi tỷ lệ tăng và giảm của chúng xét về giá trị vốn hóa thị trường trong các khoảng thời gian khác nhau.
Ethereum Mainnet
Base Mainnet
BNB Smart Chain
Arbitrum
Avalanche
Fantom
Flare
Gnosis
Linea
Optimism
Polygon
Polygon zkEVM
Scroll
Stellar
Story
Syscoin
Telos
X Layer
Xai