Xu hướng tiền điện tử hàng đầu hôm nay
Khám phá xu hướng tiền điện tử hàng đầu trên CoinGecko. Danh sách này được sắp xếp theo loại tiền ảo được tìm kiếm nhiều nhất trong 3 giờ qua. Pudgy Penguins, Official Trumpvà Firo là 3 đồng tiền mã hóa thịnh hành hàng đầu hiện nay. Trong 24 giờ qua, giá của Pudgy Penguins đã thay đổi 10.4%, Official Trump giá đã thay đổi 1.4%, và Firo giá đã thay đổi 6.3%. Nhận thông dữ liệu xu thế tiền ảo qua API CoinGecko
Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
| # | Tiền ảo | Giá | 1g | 24g | 7ng | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Giá trị vốn hóa thị trường | 7 ngày qua | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 104 |
Pudgy Penguins
PENGU
|
Mua
|
$0,009061 | 1.3% | 10.4% | 28.7% | $401.995.782 | $569.439.775 |
|
|
| 101 |
Official Trump
TRUMP
|
Mua
|
$2,15 | 0.6% | 1.4% | 9.6% | $377.881.043 | $605.832.733 |
|
|
| 829 |
Firo
FIRO
|
$1,20 | 1.0% | 6.3% | 61.6% | $215.800 | $22.939.529 |
|
||
| 33 |
Bittensor
TAO
|
Mua
|
$316,17 | 1.5% | 15.1% | 40.3% | $693.978.808 | $3.588.417.114 |
|
|
| 849 |
Edel
EDEL
|
$0,03227 | 0.6% | 14.2% | 76.3% | $2.231.602 | $21.853.334 |
|
||
| 21 |
NEAR Protocol
NEAR
|
Mua
|
$4,49 | 0.6% | 4.9% | 88.9% | $1.717.298.499 | $5.861.140.635 |
|
|
| 1 |
Bitcoin
BTC
|
Mua
|
$86.115,92 | 0.0% | 2.9% | 12.0% | $54.826.499.629 | $1.729.531.596.705 |
|
|
| 51 |
Pepe
PEPE
|
Mua
|
$0.054945 | 0.5% | 20.0% | 45.3% | $1.516.223.204 | $2.079.698.574 |
|
|
| 30 |
Sui
SUI
|
Mua
|
$1,01 | 0.5% | 2.7% | 44.0% | $1.603.019.855 | $4.156.320.026 |
|
|
| 5 |
XRP
XRP
|
Mua
|
$1,53 | 0.5% | 4.4% | 10.3% | $6.254.798.790 | $96.379.242.755 |
|
|
| 9 |
Zcash
ZEC
|
Mua
|
$1.496,74 | 0.5% | 1.1% | 31.5% | $1.394.360.638 | $25.370.974.980 |
|
|
| 201 |
Sonic
S
|
Mua
|
$0,04558 | 2.8% | 17.1% | 75.0% | $64.102.022 | $177.119.421 |
|
|
| 113 |
Artificial Superintelligence Alliance
FET
|
Mua
|
$0,2083 | 0.3% | 10.0% | 32.1% | $197.278.233 | $481.684.981 |
|
|
| 120 |
Pons
PONS
|
$0,6332 | 0.6% | 5.0% | 2.7% | $78.823.960 | $433.825.857 |
|
||
| 50 |
Ondo
ONDO
|
Mua
|
$0,4312 | 1.1% | 1.7% | 24.3% | $358.770.049 | $2.099.540.714 |
|
|