Tiền mã hóa thịnh hành hàng đầu ở 🇺🇸 United States
Đây là một số dự án tiền điện tử hấp dẫn nhất được người dùng từ United States xem gần đây. Danh sách được xếp hạng theo mức độ phổ biến và được cập nhật lần cuối vào 01 November 2026. Tiền mã hóa thịnh hành nhất ở United States là Big Titty Coin. Nhấp vào các đồng tiền ảo bên dưới để tìm hiểu thêm về giá và dữ liệu thị trường. Bạn cũng có thể tìm ra các sàn giao dịch tốt nhất để giao dịch các đồng tiền này bằng cách so sánh tỷ giá hối đoái, độ sâu sổ lệnh, khối lượng giao dịch và các dữ liệu hữu ích khác.
Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
| # | Tiền ảo | Giá | 1g | 24g | 7ng | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Giá trị vốn hóa thị trường | 7 ngày qua | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 954 |
Big Titty Coin
BTC
|
Mua
|
$0,01628 | 8.1% | 38.6% | - | $3.146.150 | $16.267.074 |
|
|
| 1 |
Bitcoin
BTC
|
Mua
|
$78.008,96 | 0.2% | 0.7% | 3.2% | $50.637.029.359 | $1.568.332.316.146 |
|
|
| 5 |
XRP
XRP
|
Mua
|
$1,25 | 0.1% | 0.4% | 3.2% | $661.702.257 | $79.410.914.409 |
|
|
| 2 |
Ethereum
ETH
|
Mua
|
$2.272,81 | 0.2% | 1.1% | 3.0% | $4.382.461.142 | $277.711.815.305 |
|
|
| 11 |
Hyperliquid
HYPE
|
Mua
|
$87,63 | 0.2% | 1.2% | 15.4% | $1.416.725.254 | $20.967.515.506 |
|
|
| 101 |
Pearl
PEARL
|
$1,47 | 2.5% | 0.5% | 16.6% | $6.097.310 | $535.444.123 |
|
||
| 46 |
Pepe
PEPE
|
Mua
|
$0.054987 | 0.2% | 0.3% | 14.5% | $458.411.770 | $2.097.315.215 |
|
|
| 7 |
Solana
SOL
|
Mua
|
$95,60 | 0.2% | 0.4% | 5.7% | $1.353.336.428 | $56.425.818.726 |
|
|
| 424 |
Acurast
ACU
|
$0,1225 | 0.5% | 4.0% | 8.0% | $1.480.563 | $52.856.920 |
|
||
| 843 |
The Black Bull
ANSEM
|
$0,04842 | 0.7% | 2.4% | 28.5% | $1.515.198 | $20.293.299 |
|
||
| 10 |
Zcash
ZEC
|
Mua
|
$1.251,27 | 0.6% | 1.7% | 4.7% | $456.621.858 | $21.291.185.543 |
|
|
| 4 |
BNB
BNB
|
Mua
|
$707,74 | 0.3% | 0.6% | 4.8% | $688.147.128 | $93.069.397.842 |
|
|
| 12 |
Dogecoin
DOGE
|
Mua
|
$0,07585 | 0.1% | 0.5% | 1.1% | $266.003.647 | $11.869.409.018 |
|
|
| 35 |
Quant
QNT
|
Mua
|
$201,21 | 0.3% | 3.8% | 9.7% | $61.885.983 | $2.930.371.461 |
|
|
| 13 |
Monero
XMR
|
Mua
|
$603,81 | 0.1% | 0.9% | 0.1% | $86.533.115 | $11.367.228.303 |
|
|