Tiền mã hóa thịnh hành hàng đầu ở 🇹🇷 Türkiye
Đây là một số dự án tiền điện tử hấp dẫn nhất được người dùng từ Türkiye xem gần đây. Danh sách được xếp hạng theo mức độ phổ biến và được cập nhật lần cuối vào 16 September 2026. Tiền mã hóa thịnh hành nhất ở Türkiye là Diamond Pons. Nhấp vào các đồng tiền ảo bên dưới để tìm hiểu thêm về giá và dữ liệu thị trường. Bạn cũng có thể tìm ra các sàn giao dịch tốt nhất để giao dịch các đồng tiền này bằng cách so sánh tỷ giá hối đoái, độ sâu sổ lệnh, khối lượng giao dịch và các dữ liệu hữu ích khác.
Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
| # | Tiền ảo | Giá | 1g | 24g | 7ng | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Giá trị vốn hóa thị trường | 7 ngày qua | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3977 |
Diamond Pons
DPONS
|
$0,0003395 | 9.5% | 26.1% | - | $745.769 | $339.736 |
|
||
| 941 |
Edel
EDEL
|
$0,02304 | 3.7% | 32.9% | 123.7% | $4.285.768 | $15.535.058 |
|
||
| 1 |
Bitcoin
BTC
|
Mua
|
$75.779,57 | 0.1% | 3.7% | 3.7% | $39.756.075.974 | $1.521.998.769.825 |
|
|
| 292 |
Lisk
LSK
|
$0,3777 | 7.5% | 9.6% | 239.3% | $74.580.744 | $88.036.677 |
|
||
| 2 |
Ethereum
ETH
|
Mua
|
$2.401,72 | 0.0% | 5.3% | 3.6% | $19.338.753.314 | $293.119.107.873 |
|
|
| 112 |
Pons
PONS
|
$0,6396 | 0.2% | 4.2% | 18.3% | $122.830.265 | $455.613.832 |
|
||
| 1271 |
Vestra DAO
VSTR
|
$0,002859 | 0.0% | 1.0% | 14.7% | $22.946,83 | $8.630.263 |
|
||
| 294 |
MarsCoin
MARSCOIN
|
$0,08702 | 1.1% | 5.7% | 34.2% | $38.837.611 | $87.101.069 |
|
||
| 10 |
Zcash
ZEC
|
Mua
|
$1.111,51 | 1.1% | 5.0% | 5.8% | $893.113.511 | $18.813.161.793 |
|
|
| 1096 |
Zclassic
ZCL
|
$1,15 | 30.5% | 11.6% | 366.0% | $59.261,56 | $11.922.833 |
|
||
| 284 |
Hunter Biden's Laptop
LAPTOP
|
$0,2581 | 1.1% | 15.7% | - | $21.272.834 | $91.601.272 |
|
||
| 536 |
Power Protocol
POWER
|
Mua
|
$0,1830 | 6.6% | 22.9% | 107.0% | $73.374.817 | $38.436.537 |
|
|
| 59 |
Ethena
ENA
|
Mua
|
$0,1392 | 0.2% | 2.7% | 12.7% | $333.120.594 | $1.406.490.375 |
|
|
| 5 |
XRP
XRP
|
Mua
|
$1,29 | 0.3% | 10.5% | 9.4% | $5.718.932.476 | $80.905.857.171 |
|
|
| 1458 |
Hemi
HEMI
|
$0,006576 | 0.3% | 2.1% | 17.1% | $16.438.914 | $6.428.242 |
|
||