Sàn giao dịch tập trung
Binance (Futures)
Bắt đầu giao dịch
Thông báo về tiếp thị liên kết
BTC728.133,6828
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
18.1%
BTC413.724,7161
Hợp đồng mở trong 24h
819
Ghép đôi
Thị trường Perpetuals
| Biểu tượng | Giá | 24g | Giá chỉ số | Cơ sở | Mức chênh lệch | Tỷ lệ vốn | Hợp đồng mở | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Cập nhật lần cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BTCUSDT
|
$83.356,84 | 0.5% | 83376,74 USDT | -0,015% | 0.0% |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$7.749.291.508 | $9.835.852.539 | Gần đây |
ETHUSDT
|
$2.673,96 | 0.7% | 2673,98 USDT | -0,038% | 0.0% |
0,004%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$6.070.635.323 | $9.310.494.897 | Gần đây |
ETHUSDC
|
$2.672,88 | 0.7% | 2672,92 USDC | -0,037% | 0.0% |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$2.818.273.347 | $2.591.180.761 | Gần đây |
BTCUSDC
|
$83.319,85 | 0.5% | 83341,84 USDC | -0,012% | 0.0% |
0,003%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$1.601.439.320 | $2.636.197.606 | Gần đây |
BTCUSD_PERP
|
$83.364,65 | 0.6% | 83355,47 USD | +0,028% | 0.0% |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$1.256.732.200 | $644.592.180 | Gần đây |
SOLUSDT
|
$119,58 | 2.4% | 119,65 USDT | +0,017% | 0.01% |
-0,002%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$978.533.274 | $1.952.229.019 | Gần đây |
ZECUSDT
|
$1.416,02 | 2.9% | 1412,12 USDT | -0,314% | 0.0% |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$626.475.025 | $2.126.776.588 | Gần đây |
XRPUSDT
|
$1,50 | 1.7% | 1,5 USDT | -0,245% | 0.01% |
0,000%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$472.171.787 | $1.327.309.526 | Gần đây |
|
BNBUSDT
|
$763,03 | 1.0% | 762,15 USDT | -0,153% | 0.0% |
0,008%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$445.308.010 | $301.177.055 | Gần đây |
HYPEUSDT
|
$86,18 | 0.1% | 86,26 USDT | +0,059% | 0.0% |
-0,001%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$391.357.613 | $615.184.156 | Gần đây |
ETHUSD_PERP
|
$2.673,96 | 0.6% | 2672,85 USD | -0,003% | 0.0% |
0,004%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$376.789.400 | $409.995.768 | Gần đây |
DOGEUSDT
|
$0,09386 | 1.9% | 0,09 USDT | -0,320% | 0.01% |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$284.990.914 | $449.836.409 | Gần đây |
NEARUSDT
|
$4,96 | 8.0% | 4,95 USDT | -0,135% | 0.02% |
-0,001%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$249.451.379 | $766.274.195 | Gần đây |
UNIUSDT
|
$8,82 | 3.8% | 8,78 USDT | -0,465% | 0.01% |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$238.630.158 | $398.362.804 | Gần đây |
BTWUSDT
|
$1,41 | 24.9% | 1,41 USDT | +0,078% | 0.01% |
0,051%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$161.914.208 | $176.529.612 | Gần đây |
SUIUSDT
|
$1,16 | 4.6% | 1,16 USDT | -0,288% | 0.01% |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$153.286.878 | $429.456.034 | Gần đây |
SOLUSDC
|
$119,51 | 2.4% | 119,6 USDC | +0,030% | 0.01% |
-0,004%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$146.330.714 | $255.290.710 | Gần đây |
ENAUSDT
|
$0,2498 | 0.6% | 0,25 USDT | -0,850% | 0.0% |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$139.568.916 | $245.745.244 | Gần đây |
LINKUSDT
|
$14,48 | 3.4% | 14,42 USDT | -0,485% | 0.01% |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$138.110.957 | $376.981.252 | Gần đây |
WLFIUSDT
|
$0,05722 | 1.5% | 0,06 USDT | +0,009% | 0.03% |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$136.854.818 | $17.251.364 | Gần đây |
AVAXUSDT
|
$11,38 | 10.0% | 11,36 USDT | -0,217% | 0.01% |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$123.165.978 | $424.848.137 | Gần đây |
PUMPUSDT
|
$0,005857 | 24.9% | 0,00583531 USDT | -0,404% | 0.02% |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$118.462.719 | $542.346.911 | Gần đây |
BCHUSDT
|
$307,23 | 1.3% | 306,7 USDT | -0,211% | 0.0% |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$113.563.613 | $103.562.687 | Gần đây |
TRXUSDT
|
$0,3351 | 0.3% | 0,34 USDT | +0,034% | 0.0% |
-0,028%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$102.805.955 | $31.274.048 | Gần đây |
PAXGUSDT
|
$4.186,25 | 1.0% | 4189,46 USDT | +0,038% | 0.0% |
0,003%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$102.710.693 | $77.402.282 | Gần đây |
|
BNBUSD_PERP
|
$763,42 | 0.9% | 762,09 USD | -0,136% | 0.01% |
0,051%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$98.404.290 | $31.680.333 | Gần đây |
LTCUSDT
|
$67,19 | 0.4% | 67,12 USDT | -0,153% | 0.01% |
0,004%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$98.242.082 | $118.122.884 | Gần đây |
ASTERUSDT
|
$0,7432 | 6.6% | 0,75 USDT | +0,945% | 0.01% |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$96.674.012 | $77.316.627 | Gần đây |
WLDUSDT
|
$0,4907 | 5.2% | 0,49 USDT | -0,327% | 0.02% |
-0,002%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$95.115.927 | $332.236.095 | Gần đây |
ADAUSDT
|
$0,2455 | 2.2% | 0,25 USDT | -0,181% | 0.04% |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$94.973.079 | $201.580.191 | Gần đây |
1000PEPEUSDT
|
$0,004287 | 4.0% | 0,00428562 USDT | -0,079% | 0.0% |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$89.196.363 | $237.570.515 | Gần đây |
ONDOUSDT
|
$0,4999 | 0.9% | 0,5 USDT | -0,022% | 0.02% |
0,004%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$85.674.200 | $200.929.157 | Gần đây |
TAOUSDT
|
$302,29 | 1.5% | 302,18 USDT | -0,078% | 0.0% |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$78.596.191 | $208.299.099 | Gần đây |
AAVEUSDT
|
$160,37 | 9.6% | 159,87 USDT | -0,348% | 0.01% |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$77.946.573 | $435.860.799 | Gần đây |
TRUMPUSDT
|
$2,08 | 6.8% | 2,06 USDT | -0,798% | 0.05% |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$61.643.084 | $106.442.265 | Gần đây |
ARBUSDT
|
$0,2035 | 4.8% | 0,2 USDT | -0,182% | 0.0% |
0,004%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$59.855.050 | $160.932.803 | Gần đây |
XLMUSDT
|
$0,2210 | 1.4% | 0,22 USDT | -0,340% | 0.0% |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$57.391.223 | $166.932.601 | Gần đây |
XRPUSD_PERP
|
$1,50 | 1.5% | 1,5 USD | -0,140% | 0.01% |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$55.708.470 | $50.777.020 | Gần đây |
|
BNBUSDC
|
$762,75 | 0.9% | 761,76 USDC | -0,168% | 0.0% |
0,020%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$55.155.966 | $69.078.913 | Gần đây |
FILUSDT
|
$1,07 | 5.3% | 1,06 USDT | -0,523% | 0.01% |
0,008%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$52.648.831 | $122.272.598 | Gần đây |
SOLUSD_PERP
|
$119,73 | 2.2% | 119,66 USD | -0,013% | 0.01% |
-0,008%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$52.582.280 | $75.318.007 | Gần đây |
QNTUSDT
|
$283,26 | 28.6% | 281,94 USDT | -0,506% | 0.0% |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$51.940.717 | $1.575.759.283 | Gần đây |
HBARUSDT
|
$0,1032 | 12.8% | 0,1 USDT | +0,006% | 0.01% |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$50.638.881 | $379.887.132 | Gần đây |
XMRUSDT
|
$544,04 | 1.4% | 544,73 USDT | +0,087% | 0.0% |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$48.478.655 | $32.900.716 | Gần đây |
XPLUSDT
|
$0,09661 | 2.3% | 0,1 USDT | -0,548% | 0.01% |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$48.400.590 | $88.345.167 | Gần đây |
XAUTUSDT
|
$4.179,10 | 1.0% | 4182,09 USDT | +0,033% | 0.0% |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$47.629.219 | $43.026.372 | Gần đây |
FFUSDT
|
$0,1322 | 13.7% | 0,13 USDT | -0,530% | 0.02% |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$43.809.175 | $9.577.263 | Gần đây |
|
PONSUSDT
|
$0,5450 | 2.9% | 0,54 USDT | -0,569% | 0.02% |
0,022%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$43.541.446 | $97.944.690 | Gần đây |
AEROUSDT
|
$0,8159 | 1.8% | 0,81 USDT | -0,652% | 0.04% |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$42.765.919 | $34.324.020 | Gần đây |
币安人生USDT
|
$0,5088 | 4.1% | 0,51 USDT | -0,285% | 0.04% |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$38.419.147 | $8.623.361 | Gần đây |
Bạn không thấy cặp giao dịch của mình? Hãy nhấp vào đây để tìm hiểu nguyên nhân.
Thị trường Futures
| Biểu tượng | Giá | 24g | Giá chỉ số | Cơ sở | Mức chênh lệch | Hết hạn trong | Hợp đồng mở | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Cập nhật lần cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
XAUUSDT
|
$4.184,28 | 1.1% | 4182,66 USDT | -0,077% | 0.0% | khoảng 74 năm | $643.959.222 | $1.861.319.179 | Gần đây |
SKHYNIXUSDT
|
$1.319,35 | 1.3% | 1322,37 USDT | +0,191% | 0.0% | khoảng 74 năm | $355.454.219 | $539.822.544 | Gần đây |
SPCXUSDT
|
$149,39 | 2.5% | 149,17 USDT | -0,185% | 0.01% | khoảng 74 năm | $326.276.010 | $1.075.533.572 | Gần đây |
SKHYUSDT
|
$186,21 | 1.8% | 186,5 USDT | +0,121% | 0.01% | khoảng 74 năm | $258.252.266 | $220.571.641 | Gần đây |
BZUSDT
|
$96,33 | 3.0% | 96,56 USDT | +0,198% | 0.01% | khoảng 74 năm | $250.016.014 | $639.601.528 | Gần đây |
XAGUSDT
|
$61,20 | 0.8% | 61,14 USDT | -0,136% | 0.02% | khoảng 74 năm | $243.032.362 | $627.767.874 | Gần đây |
CLUSDT
|
$89,57 | 4.6% | 89,72 USDT | +0,134% | 0.01% | khoảng 74 năm | $233.008.587 | $1.379.850.823 | Gần đây |
SNDKUSDT
|
$1.723,04 | 1.5% | 1723,19 USDT | -0,029% | 0.0% | khoảng 74 năm | $224.370.445 | $1.245.440.820 | Gần đây |
SOXLUSDT
|
$145,62 | 4.4% | 145,64 USDT | -0,024% | 0.01% | khoảng 74 năm | $168.581.737 | $1.500.221.089 | Gần đây |
NVDAUSDT
|
$228,10 | 0.2% | 227,9 USDT | -0,126% | 0.0% | khoảng 74 năm | $152.173.411 | $195.871.365 | Gần đây |
MUUSDT
|
$1.071,03 | 2.0% | 1070,97 USDT | -0,044% | 0.0% | khoảng 74 năm | $133.653.590 | $336.443.976 | Gần đây |
CRCLUSDT
|
$83,93 | 1.2% | 83,87 USDT | -0,105% | 0.01% | khoảng 74 năm | $125.494.815 | $197.547.902 | Gần đây |
INTCUSDT
|
$116,18 | 1.6% | 116,03 USDT | -0,163% | 0.01% | khoảng 74 năm | $97.928.961 | $208.345.251 | Gần đây |
GOOGLUSDT
|
$341,16 | 0.3% | 341,1 USDT | -0,055% | 0.0% | khoảng 74 năm | $93.857.075 | $83.046.968 | Gần đây |
MSTRUSDT
|
$153,74 | 1.1% | 153,54 USDT | -0,166% | 0.01% | khoảng 74 năm | $87.986.179 | $260.881.790 | Gần đây |
BTCUSD_261225
|
$84.375,04 | 0.6% | 83355,47 USD | -1,170% | 0.0% | 3 tháng | $72.292.900 | $17.128.133 | Gần đây |
QQQUSDT
|
$738,61 | 0.6% | 738,1 USDT | -0,107% | 0.0% | khoảng 74 năm | $63.243.653 | $125.293.670 | Gần đây |
BTCUSDT_261225
|
$84.393,44 | 0.6% | 83376,74 USDT | -1,243% | 0.01% | 3 tháng | $49.573.922 | $15.055.278 | Gần đây |
TSLAUSDT
|
$354,07 | 0.9% | 353,98 USDT | -0,064% | 0.0% | khoảng 74 năm | $45.059.109 | $106.062.320 | Gần đây |
KORUUSDT
|
$20,79 | 1.7% | 20,84 USDT | +0,180% | 0.05% | khoảng 74 năm | $43.536.836 | $327.642.511 | Gần đây |
DRAMUSDT
|
$60,88 | 1.3% | 60,84 USDT | -0,094% | 0.02% | khoảng 74 năm | $43.274.858 | $84.695.086 | Gần đây |
ANTHROPICUSDT
|
$1.996,14 | 0.0% | 1997,32 USDT | +0,021% | 0.01% | khoảng 74 năm | $37.132.531 | $7.875.098 | Gần đây |
AVGOUSDT
|
$355,97 | 2.0% | 355,54 USDT | -0,160% | 0.0% | khoảng 74 năm | $36.710.488 | $54.895.773 | Gần đây |
AMDUSDT
|
$607,92 | 0.4% | 607,31 USDT | -0,138% | 0.0% | khoảng 74 năm | $34.315.320 | $60.025.109 | Gần đây |
SNXXUSDT
|
$16,42 | 2.9% | 16,41 USDT | -0,120% | 0.06% | khoảng 74 năm | $29.206.389 | $214.395.496 | Gần đây |
EWYUSDT
|
$185,23 | 0.7% | 185,24 USDT | -0,031% | 0.01% | khoảng 74 năm | $28.192.467 | $61.418.480 | Gần đây |
SPYUSDT
|
$766,15 | 0.2% | 765,91 USDT | -0,071% | 0.0% | khoảng 74 năm | $26.667.651 | $66.981.512 | Gần đây |
SAMSUNGUSDT
|
$199,42 | 0.3% | 199,55 USDT | +0,023% | 0.01% | khoảng 74 năm | $26.278.330 | $177.656.230 | Gần đây |
ORCLUSDT
|
$138,74 | 4.5% | 138,57 USDT | -0,156% | 0.02% | khoảng 74 năm | $26.041.122 | $53.978.329 | Gần đây |
ETHUSD_261225
|
$2.700,80 | 0.6% | 2672,85 USD | -0,997% | 0.03% | 3 tháng | $25.434.510 | $2.620.912 | Gần đây |
ZHIPUUSDT
|
$80,93 | 2.9% | 80,61 USDT | -0,429% | 0.02% | khoảng 74 năm | $24.604.592 | $33.210.690 | Gần đây |
AMZNUSDT
|
$246,94 | 0.3% | 246,83 USDT | -0,086% | 0.0% | khoảng 74 năm | $23.552.980 | $23.017.711 | Gần đây |
OPENAIUSDT
|
$1.618,85 | 3.6% | 1619,58 USDT | +0,007% | 0.01% | khoảng 74 năm | $23.220.226 | $24.301.189 | Gần đây |
METAUSDT
|
$739,25 | 3.2% | 738,8 USDT | -0,100% | 0.0% | khoảng 74 năm | $22.363.010 | $99.454.896 | Gần đây |
MRVLUSDT
|
$262,80 | 5.0% | 262,82 USDT | -0,031% | 0.0% | khoảng 74 năm | $22.354.399 | $58.517.640 | Gần đây |
TQQQUSDT
|
$77,49 | 1.7% | 77,4 USDT | -0,149% | 0.01% | khoảng 74 năm | $20.743.395 | $36.925.436 | Gần đây |
SOXSUSDT
|
$33,62 | 4.4% | 33,63 USDT | +0,001% | 0.03% | khoảng 74 năm | $20.676.022 | $257.617.454 | Gần đây |
BABAUSDT
|
$109,39 | 1.3% | 109 USDT | -0,392% | 0.01% | khoảng 74 năm | $20.663.724 | $11.501.911 | Gần đây |
AAPLUSDT
|
$329,85 | 2.3% | 329,86 USDT | -0,037% | 0.0% | khoảng 74 năm | $19.947.094 | $52.366.131 | Gần đây |
NBISUSDT
|
$239,74 | 4.5% | 239,87 USDT | +0,016% | 0.03% | khoảng 74 năm | $18.726.730 | $62.034.822 | Gần đây |
HOODUSDT
|
$119,20 | 3.2% | 119,49 USDT | +0,202% | 0.01% | khoảng 74 năm | $17.840.368 | $30.947.586 | Gần đây |
BMNRUSDT
|
$26,74 | 0.1% | 26,7 USDT | -0,197% | 0.04% | khoảng 74 năm | $17.805.461 | $25.628.077 | Gần đây |
MSFTUSDT
|
$509,79 | 0.3% | 509,67 USDT | -0,062% | 0.0% | khoảng 74 năm | $17.584.929 | $21.761.982 | Gần đây |
SOLUSD_261225
|
$120,01 | 2.0% | 119,66 USD | -0,246% | 0.35% | 3 tháng | $14.885.117 | $194.591 | Gần đây |
AAOIUSDT
|
$100,83 | 5.6% | 100,69 USDT | -0,178% | 0.02% | khoảng 74 năm | $14.593.056 | $48.754.844 | Gần đây |
COINUSDT
|
$189,61 | 1.1% | 189,56 USDT | -0,062% | 0.01% | khoảng 74 năm | $13.972.765 | $44.700.757 | Gần đây |
LITEUSDT
|
$974,52 | 6.7% | 974,15 USDT | -0,077% | 0.02% | khoảng 74 năm | $13.261.152 | $78.641.177 | Gần đây |
TSMUSDT
|
$454,83 | 1.3% | 454,79 USDT | -0,048% | 0.0% | khoảng 74 năm | $12.012.764 | $11.211.379 | Gần đây |
UNITREEUSDT
|
$67,87 | 0.0% | 67,48 USDT | -0,611% | 0.01% | khoảng 74 năm | $11.346.455 | $10.980.139 | Gần đây |
QCOMUSDT
|
$183,74 | 1.7% | 183,52 USDT | -0,159% | 0.01% | khoảng 74 năm | $11.217.224 | $16.858.140 | Gần đây |
Bạn không thấy cặp giao dịch của mình? Hãy nhấp vào đây để tìm hiểu nguyên nhân.
Giới thiệu về Binance (Futures)
Binance (Futures) là gì?
Binance (Futures) là một sàn giao dịch tiền mã hóa phái sinh được thành lập vào năm 2019. Hiện tại, sàn giao dịch cung cấp 819 cặp giao dịch. Khối lượng giao dịch Binance (Futures) 24h được báo cáo ở mức 60.669.506.845 $, thay đổi -18.120518646745833% trong 24 giờ qua và hợp đồng mở 24h là 34.472.343.594 $, thay đổi 0.35% so với ngày trước đó. Hiện không có Dữ liệu về dự trữ của sàn giao dịch đối với Binance (Futures). Cặp được giao dịch nhiều nhất là BTC/USDT với khối lượng giao dịch trong 24h là 9.835.852.539 $.
Trang web
Cộng đồng
ID API
Địa chỉ
-
Năm thành lập
2019
Mã quốc gia thành lập
Cayman Islands
Phí
Ký gửi tiền pháp định
AED
AMD
ARS
AUD
AZN
BGN
BHD
BRL
CAD
CHF
CLP
COP
CRC
CZK
DKK
DOP
ETB
EUR
GBP
GEL
HKD
HNL
HUF
IDR
ILS
INR
ISK
JPY
KES
KWD
KYD
KZT
MNT
MXN
NZD
OMR
PAB
PEN
PHP
PLN
PYG
QAR
RON
SAR
SEK
SLE
SOS
TJS
TRY
TWD
UGX
USD
UYU
UZS
VND
XAF
ZAR
Giao dịch đòn bẩy
Không
Sàn giao dịch có phí
Không
Binance (Futures) Thống kê
Khối lượng theo Cặp thị trường
Khối lượng giao dịch theo tiền ảo
Hợp đồng mở của sàn giao dịch
Khối lượng giao dịch trên sàn
CSV
Excel
Tính thanh khoản
Khối lượng giao dịch báo cáo
-
Mức chênh lệch giá mua-giá bán
0.05%
Tổng Trust Score của cặp giao dịch
Quy mô
Bách phân vị khối lượng chuẩn hóa
-
Bách phân vị sổ lệnh kết hợp
-