Doosan Enerbility
034020.KS
#500
Biểu đồ giá Doosan Enerbility (034020.KS)
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.0% | 0.0% | 0.0% | 0.0% | 0.0% | 0.0% |
Công cụ chuyển đổi 034020.KS
Giá lịch sử của Doosan Enerbility
| Phạm vi trong 24g | $52,43 – $52,45 (₩70.200,00 - ₩70.200,00) |
|---|---|
| Phạm vi trong 7ng | $52,43 – $52,45 (₩70.200,00 - ₩70.200,00) |
| Dải 52 tuần | $52,43 – $52,45 (₩70.200,00 - ₩70.200,00) |
Thống kê cổ phiếu
| Giá trị vốn hóa thị trường | 33,6B $ (44,967T ₩) |
|---|
Thống kê được token hóa
| Giá | - |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường | - |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | - |
| Khối lượng Perps 24h | - |
| Hợp đồng mở Perps 24h | - |
| Nhà phát hành | |
| Hợp đồng |
|
| Trình khám phá |
|
| Biểu tượng | DOOSANS |
Thông tin
| Trang web |
doosanenerbility.com
|
|---|---|
| Lĩnh vực |
Industrials
|
| Ngành |
Heavy Electrical Equipment
|
| ID API | |
| Loại tài sản | Cổ phiếu |
| Quốc gia | 🇰🇷 South Korea |
Doosan Enerbility(034020.KS) có hiệu suất như thế nào?
Doosan Enerbility (034020.KS) tăng 0.0% hôm nay, giao dịch ở mức $52,45 với phạm vi hàng ngày từ $52,43 đến $52,45. Trong năm qua, Doosan Enerbility đạt mức cao nhất trong 52 tuần là $52,45 và mức thấp nhất là $52,43, và tăng 0.0% từ đầu năm đến nay.
Giá trị vốn hóa thị trường của Doosan Enerbility (034020.KS) là bao nhiêu?
Doosan Enerbility (034020.KS) có vốn hóa là $33,6B. Để xem 034020.KS so sánh với các cổ phiếu khác, hãy xem danh sách các cổ phiếu được xếp hạng theo vốn hóa của CoinGecko.
Các nhà phát hành khác nhau của Doosan Enerbility (034020.KS) được token hóa là ai?
Stove Protocol là nhà phát hành duy nhất của Doosan Enerbility được token hóa trên CoinGecko. Token của họ, DOOSANS, có vốn hóa là -.
Tôi có thể mua Doosan Enerbility được token hóa (034020.KS) ở đâu?
Doosan Enerbility (034020.KS) được token hóa hiện không có sẵn để giao dịch trên bất kỳ sàn giao dịch nào được niêm yết trên CoinGecko. Hãy kiểm tra lại sau – thông tin sẽ được cập nhật khi hoạt động giao dịch được khôi phục.
Thị trường Doosan Enerbility
Token Doosan Enerbility
| # | Token | Chuỗi | Nhà phát hành | Giá | % chênh lệch giá | Vốn hóa | Khối lượng giao dịch 24h | Khối lượng Perps 24h | Hợp đồng mở Perps 24h |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
DOOSANS
|
Arbitrum One
|
Stove Protocol
|
- | - | - | - | - | - |
Stove Protocol
Doosan Enerbility (Stove Tokenized Stock)