Maplebear Inc. (Instacart)
CART
#911
Biểu đồ giá Maplebear Inc. (Instacart) (CART)
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.0% | 1.0% | 0.0% | 13.7% | 30.7% | 53.9% |
Công cụ chuyển đổi CART
Giá lịch sử của Maplebear Inc. (Instacart)
| Phạm vi trong 24g | $56,21 – $57,42 |
|---|---|
| Phạm vi trong 7ng | $52,62 – $62,98 |
| Dải 52 tuần | $32,78 – $62,98 |
Thống kê cổ phiếu
| Giá trị vốn hóa thị trường | 13,388B $ |
|---|
Thống kê được token hóa
| Giá | - |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường | - |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | - |
| Khối lượng Perps 24h | 104.338 $ |
| Hợp đồng mở Perps 24h | 69.354 $ |
| Tỷ lệ tài trợ Perps 8h | -0,0134% |
| Nhà phát hành | |
| Hợp đồng |
|
| Trình khám phá |
|
| Biểu tượng | RCART |
Thông tin
| Trang web |
instacart.com
|
|---|---|
| Lĩnh vực |
Consumer Staples
|
| Ngành |
Food Retail
|
| Loại tài sản | Cổ phiếu |
| Quốc gia | 🇺🇸 United States |
Maplebear Inc. (Instacart)(CART) có hiệu suất như thế nào?
Maplebear Inc. (Instacart) (CART) giảm 1.0% hôm nay, giao dịch ở mức $56,41 với phạm vi hàng ngày từ $56,21 đến $57,42. Trong năm qua, Maplebear Inc. (Instacart) đạt mức cao nhất trong 52 tuần là $62,98 và mức thấp nhất là $32,78, và tăng 25.5% từ đầu năm đến nay.
Giá trị vốn hóa thị trường của Maplebear Inc. (Instacart) (CART) là bao nhiêu?
Maplebear Inc. (Instacart) (CART) có vốn hóa là $13,39B. Để xem CART so sánh với các cổ phiếu khác, hãy xem danh sách các cổ phiếu được xếp hạng theo vốn hóa của CoinGecko.
Các nhà phát hành khác nhau của Maplebear Inc. (Instacart) (CART) được token hóa là ai?
Reality là nhà phát hành duy nhất của Maplebear Inc. (Instacart) được token hóa trên CoinGecko. Token của họ, RCART, có vốn hóa là -.
Tôi có thể mua Maplebear Inc. (Instacart) được token hóa (CART) ở đâu?
Maplebear Inc. (Instacart) (CART) được token hóa hiện không có sẵn để giao dịch trên bất kỳ sàn giao dịch nào được niêm yết trên CoinGecko. Hãy kiểm tra lại sau – thông tin sẽ được cập nhật khi hoạt động giao dịch được khôi phục.
Maplebear Inc. (Instacart) Derivatives
| # | Sàn giao dịch | Biểu tượng | Giá | 24g | Giá chỉ số | Cơ sở | Mức chênh lệch | Tỷ lệ vốn | Hợp đồng mở | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Khối lượng % | Cập nhật lần cuối | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CEX
|
CARTSTOCK/...
|
56,08 $ | 1.7% | 56,41 $ | +0,499% | 1,34% | -0,0134% | 69.354 $ | 103.646,60 $ | 100,00% |
Gần đây
|
|
Reality