Tiền ảo: 22.204
Sàn giao dịch: 1.511
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,919T $ 0.3%
Lưu lượng 24 giờ: 95,935B $
Tham lam & Sợ hãi: Sợ hãi (40)
Xóa quảng cáo
Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới

Top Tokenized Electronic Components Stocks by Market Cap

Partnered With Bitget
The Electronic Components industry has a market cap of $1,421 Nghìn tỷ today, with $7,808 Triệu in tokenized market cap.
# Tên Giá Giá token hóa 24h % 7 ngày % 30 ngày % % chênh lệch giá Vốn hóa Vốn hóa được token hóa Khối lượng 24h được token hóa Khối lượng Perps 24h Hợp đồng mở Perps 24h 7 ngày qua
1 Delta Electronics
Delta Electronics
2308.TW
Mua
$59,12 - 4.0% 6.3% 15.5% - $153.560.469.581 - - $781.956 $133.318 Delta Electronics 7d chart
2 Corning
Corning
GLW
Mua
$145,34 $144,78 7.0% 8.7% 10.4% 0.4% $125.197.006.770 $3.075.559 $1.623.135 $101.267.920 $54.078.097 Corning 7d chart
3 Amphenol
Amphenol
APH
Mua
$85,93 $85,36 1.5% 1.6% 2.5% 0.7% $105.714.894.130 $12.916,69 $48,71 $108.438 $269.005 Amphenol 7d chart
4 Murata Manufacturing Corporation
Murata Manufacturing Corporation
6981.T
Mua
$50,35 - 0.2% 10.9% 5.8% - $98.835.227.609 - - - - Murata Manufacturing Corporation 7d chart
5 Murata Manufacturing - ADR
Murata Manufacturing - ADR
MRAAY
Mua
$25,10 - 2.8% 8.9% 3.5% - $91.364.000.000 - - - - Murata Manufacturing - ADR 7d chart
6 Samsung Electro-Mechanics
Samsung Electro-Mechanics
009150.KS
Mua
$1.105,29 - 4.6% 6.1% 6.5% - $85.770.176.987 - - $6.538.089 $7.221.701 Samsung Electro-Mechanics 7d chart
7 Eoptolink Technology
Eoptolink Technology
300502.SZ
Mua
$51,92 - 6.1% 10.5% 17.7% - $72.387.981.658 - - $24.814,22 $122.839 Eoptolink Technology 7d chart
8 Elite Material
Elite Material
2383.TW
Mua
$191,35 - 1.8% 6.7% 12.9% - $68.566.147.987 - - $190.905 $239.423 Elite Material 7d chart
9 Unimicron Technology
Unimicron Technology
3037.TW
Mua
$39,05 - 1.9% 6.3% 26.5% - $62.043.412.582 - - $281.181 $108.596 Unimicron Technology 7d chart
10 Coherent
Coherent
COHR
Mua
$283,82 $281,86 8.8% 15.2% 7.1% 0.7% $55.525.899.188 $4.660.787 $1.496.485 $158.356.336 $30.378.269 Coherent 7d chart
11 Luxshare Precision Industry
Luxshare Precision Industry
002475.SZ
Mua
$6,92 - 2.7% 6.2% 16.2% - $53.447.292.736 - - $41.457,62 $58.492,88 Luxshare Precision Industry 7d chart
12 Shengyi Technology
Shengyi Technology
600183.SS
Mua
$17,93 - 3.4% 7.5% 19.0% - $43.542.170.834 - - $57.115,26 $31.437,45 Shengyi Technology 7d chart
13 Yageo
Yageo
2327.TW
Mua
$19,79 - 0.5% 0.5% 15.1% - $40.992.022.851 - - $119.144 $391.760 Yageo 7d chart
14 Suzhou Dongshan Precision Manufacturing
Suzhou Dongshan Precision Manufacturing
002384.SZ
Mua
$20,30 - 6.6% 18.7% 30.0% - $37.178.802.258 - - - - Suzhou Dongshan Precision Manufacturing 7d chart
15 Chaozhou Three-Circle
Chaozhou Three-Circle
300408.SZ
Mua
$15,47 - 7.4% 11.6% 16.6% - $30.760.152.350 - - $24.803,59 $35.650,48 Chaozhou Three-Circle 7d chart
16 Largan Precision
Largan Precision
3008.TW
Mua
$227,91 - 9.2% 7.6% 8.3% - $29.811.165.769 - - $250.234 $242.785 Largan Precision 7d chart
17 BOE Technology
BOE Technology
000725.SZ
Mua
$0,7961 - 3.1% 6.7% 0.2% - $29.491.162.029 - - - - BOE Technology 7d chart
18 Nan Ya Printed Circuit Board
Nan Ya Printed Circuit Board
8046.TW
Mua
$44,80 - 3.1% 4.7% 31.3% - $28.951.619.979 - - $101.432 $159.026 Nan Ya Printed Circuit Board 7d chart
19 Victory Giant Technology (Shenghong)
Victory Giant Technology (Shenghong)
300476.SZ
Mua
$29,39 - 3.0% 6.3% 13.9% - $28.885.520.515 - - $13.191,09 $73.755,15 Victory Giant Technology (Shenghong) 7d chart
20 Ibiden
Ibiden
4062.T
Mua
$72,74 - 0.2% 7.1% 14.9% - $20.509.439.108 - - $128.664 $228.461 Ibiden 7d chart
21 Zhen Ding Technology
Zhen Ding Technology
4958.TW
Mua
$18,08 - 2.5% 0.2% 15.6% - $20.046.021.226 - - $102.982 $92.543,55 Zhen Ding Technology 7d chart
22 Gold Circuit Electronics
Gold Circuit Electronics
2368.TW
Mua
$38,43 - 4.6% 0.5% 18.0% - $19.868.408.771 - - $256.833 $103.494 Gold Circuit Electronics 7d chart
23 Kingboard Laminates Holdings
Kingboard Laminates Holdings
1888.HK
Mua
$5,96 - 4.5% 15.4% 2.4% - $18.793.649.135 - - $377.483 $213.046 Kingboard Laminates Holdings 7d chart
24 Accelink Technologies
Accelink Technologies
002281.SZ
Mua
$20,94 - 5.8% 14.9% 20.8% - $17.332.039.029 - - $54.384,46 $9.044,08 Accelink Technologies 7d chart
25 Taiwan Union Technology Corporation
Taiwan Union Technology Corporation
6274.TWO
Mua
$54,04 - 0.8% 3.5% - - $15.603.987.941 - - $107.801 $89.297,34 Taiwan Union Technology Corporation 7d chart
26 Innolux
Innolux
3481.TW
Mua
$1,60 - 0.1% 3.0% 5.9% - $12.752.174.441 - - $101.844 $59.669,42 Innolux 7d chart
27 Littelfuse
Littelfuse
LFUS
Mua
$415,01 - 2.4% 8.1% 3.8% - $10.541.254.000 - - - - Littelfuse 7d chart
28 Taiyo Yuden
Taiyo Yuden
6976.T
Mua
$70,34 - 0.2% 1.3% 18.0% - $9.525.903.476 - - $1.691.512 $1.583.157 Taiyo Yuden 7d chart
29 Sunny Optical Technology Group
Sunny Optical Technology Group
2382.HK
Mua
$7,49 - 2.8% 5.1% 15.0% - $8.084.208.595 - - - - Sunny Optical Technology Group 7d chart
30 Kingboard Holdings
Kingboard Holdings
148.HK
Mua
$6,87 - 3.1% 12.3% 2.2% - $7.711.768.469 - - $8.810,25 $91.788,05 Kingboard Holdings 7d chart
31 Guangdong Fenghua Advanced Technology
Guangdong Fenghua Advanced Technology
000636.SZ
Mua
$6,54 - 7.3% 11.7% 21.7% - $7.562.360.174 - - $63.374,07 $31.974,51 Guangdong Fenghua Advanced Technology 7d chart
32 Vishay Intertechnology
Vishay Intertechnology
VSH
Mua
$31,83 $32,32 7.4% 14.4% 4.7% 1.5% $4.881.295.440 $6.259,93 $50,40 - - Vishay Intertechnology 7d chart
33 Jiangsu Lettall Electronic
Jiangsu Lettall Electronic
603629.SS
Mua
$13,22 - 6.5% 7.6% 15.8% - $4.848.865.032 - - $4.832,32 $11.495,28 Jiangsu Lettall Electronic 7d chart
34 Lightwave Logic
Lightwave Logic
LWLG
Mua
$4,51 $4,51 9.6% 19.5% 14.3% 0.1% $694.900.800 $1.009,52 $46,17 $2.265.998 $1.040.142 Lightwave Logic 7d chart
35 AmpliTech Group
AmpliTech Group
AMPG
Mua
$2,76 $3,41 3.5% 8.0% 20.4% 23.5% $69.989.080 $2,00 $1,97 - - AmpliTech Group 7d chart
Hiển thị 1 đến 35 trong số 35 kết quả
Hàng
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
SOL
Solana
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT-BR
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Chào mừng đến với CoinGecko
Chào mừng bạn đã quay lại!
Đăng nhập hoặc Đăng ký trong vài giây
hoặc
Đăng nhập bằng . Không phải bạn?
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Bằng cách tiếp tục, bạn xác nhận rằng bạn đã đọc và đồng ý hoàn toàn với Điều khoản dịch vụ và Chính sách Riêng tư của chúng tôi.
Nhận cảnh báo giá với ứng dụng CoinGecko
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
Thêm NFT
CoinGecko
Trên ứng dụng thì tốt hơn
Cảnh báo giá theo thời gian thực và trải nghiệm nhanh hơn, mượt mà hơn.