Samsung SDI
006400.KS
#490
Biểu đồ giá Samsung SDI (006400.KS)
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.0% | 0.0% | 0.0% | 0.0% | 0.0% | 0.0% |
Công cụ chuyển đổi 006400.KS
Giá lịch sử của Samsung SDI
| Phạm vi trong 24g | $418,22 – $418,44 (₩560.000 - ₩560.000) |
|---|---|
| Phạm vi trong 7ng | $418,22 – $418,44 (₩560.000 - ₩560.000) |
| Dải 52 tuần | $418,22 – $418,44 (₩560.000 - ₩560.000) |
Thống kê cổ phiếu
| Giá trị vốn hóa thị trường | 34,396B $ (46,032T ₩) |
|---|
Thống kê được token hóa
| Giá | - |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường | - |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | - |
| Khối lượng Perps 24h | - |
| Hợp đồng mở Perps 24h | - |
| Nhà phát hành | |
| Hợp đồng |
|
| Trình khám phá |
|
| Biểu tượng | SMSDISS |
Thông tin
| Trang web |
samsungsdi.co.kr
|
|---|---|
| Lĩnh vực |
Information Technology
|
| Ngành |
Electronic Components
|
| ID API | |
| Loại tài sản | Cổ phiếu |
| Quốc gia | 🇰🇷 South Korea |
Samsung SDI(006400.KS) có hiệu suất như thế nào?
Samsung SDI (006400.KS) tăng 0.0% hôm nay, giao dịch ở mức $418,44 với phạm vi hàng ngày từ $418,22 đến $418,44. Trong năm qua, Samsung SDI đạt mức cao nhất trong 52 tuần là $418,44 và mức thấp nhất là $418,22, và tăng 0.0% từ đầu năm đến nay.
Giá trị vốn hóa thị trường của Samsung SDI (006400.KS) là bao nhiêu?
Samsung SDI (006400.KS) có vốn hóa là $34,4B. Để xem 006400.KS so sánh với các cổ phiếu khác, hãy xem danh sách các cổ phiếu được xếp hạng theo vốn hóa của CoinGecko.
Các nhà phát hành khác nhau của Samsung SDI (006400.KS) được token hóa là ai?
Stove Protocol là nhà phát hành duy nhất của Samsung SDI được token hóa trên CoinGecko. Token của họ, SMSDISS, có vốn hóa là -.
Tôi có thể mua Samsung SDI được token hóa (006400.KS) ở đâu?
Samsung SDI (006400.KS) được token hóa hiện không có sẵn để giao dịch trên bất kỳ sàn giao dịch nào được niêm yết trên CoinGecko. Hãy kiểm tra lại sau – thông tin sẽ được cập nhật khi hoạt động giao dịch được khôi phục.
Thị trường Samsung SDI
Token Samsung SDI
| # | Token | Chuỗi | Nhà phát hành | Giá | % chênh lệch giá | Vốn hóa | Khối lượng giao dịch 24h | Khối lượng Perps 24h | Hợp đồng mở Perps 24h |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
SMSDISS
|
Arbitrum One
|
Stove Protocol
|
- | - | - | - | - | - |
Stove Protocol
Samsung SDI (Stove Tokenized Stock)