MSTR.US
$65,28B
23.2%
Strategy
MSTR.US
#1
#1
$65,28B
23.2%
Tổng giá trị trái phiếu
849.327 BTC
Tổng tài sản BTC
$65,28B
Giá trị hiện tại
4,044%
% Tổng Cung
75.451 $
Chi phí trung bình
$64,08B
Tổng chi phí
+$1,19B
Lãi và Lỗ chưa thực hiện
1.9%
Biểu đồ tài sản Bitcoin của Strategy
Theo dõi tài sản Bitcoin của Strategy theo thời gian.
So sánh với:
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 7ng | 14 Ngày | 1 T | 3 T | YTD | 1 Năm |
|---|---|---|---|---|---|
|
+810 BTC
0.1%
|
+810 BTC
0.1%
|
+1.662 BTC
0.2%
|
+5.552 BTC
0.7%
|
+176.827 BTC
26.3%
|
+208.519 BTC
32.5%
|
Strategy nắm giữ 849.327 BTC trị giá $65,28 Tỷ, khiến đây trở thành chủ sở hữu Bitcoin công ty đại chúng lớn nhất với 4,044%tổng cung. Được mua với giá $64,08 Tỷ, với giá trung bình là 75.451 $ mỗi BTC, vị trí hiện tại 1.9% với $1,19 Tỷ profit chưa thực hiện.
Statistics
Giá cổ phiếu
$131,32
Vốn hóa thị trường
$56,43B
mNAV
Giá trị tài sản ròng theo giá trị thị trường (mNAV) – Được tính bằng Giá trị doanh nghiệp (Vốn hóa thị trường + Tổng nợ - Tiền mặt & Tương đương tiền mặt) chia cho giá trị hiện tại của toàn bộ tài sản tiền mã hóa của một thực thể.
0,99x
BTC trên mỗi Cổ phiếu
Số tài sản Bitcoin nắm giữ trên mỗi cổ phiếu.
0,002 BTC
Thông tin
Trang web
Cộng đồng
ID API
FIGI
BBG000CKLT59
Loại thực thể
Công ty
Biểu tượng
MSTR.US
Quốc gia
🇺🇸
United States
Lịch sử giao dịch BTC của Strategy
Xem tất cả các giao dịch mua và bán Bitcoin của Strategy cho đến nay. Đang bỏ lỡ giao dịch? Thêm hoặc cập nhật tại đây
| Ngày | Số dư BTC | Mức biến động ròng | Giá trị giao dịch (USD) | Chi phí trung bình | |
|---|---|---|---|---|---|
|
|
2026-11-02 | 849.327 | +811 | $65,57M | 80.846 $ |
|
|
2026-10-19 | 848.517 | +267 | $22,13M | 82.900 $ |
|
|
2026-10-12 | 848.250 | +250 | $21,55M | 86.194 $ |
|
|
2026-10-05 | 847.999 | +334 | $28,67M | 85.839 $ |
|
|
2026-09-28 | 847.665 | +1.665 | $142,66M | 85.681 $ |
|
|
2026-09-21 | 846.000 | +950 | $75,69M | 79.670 $ |
|
|
2026-08-31 | 845.050 | +4.603 | $369,7M | 80.318 $ |
|
|
2026-08-10 | 840.447 | -1.690 | $108,6M | -64.262 $ |
|
|
2026-08-03 | 842.137 | -1.638 | $104,76M | -63.957 $ |
|
|
2026-07-06 | 843.775 | -3.588 | $215,99M | -60.196,726 $ |
Hiển thị 1 đến 10 trong số 125 kết quả
Hàng