1000CAT
Giá 1000CAT
Biểu đồ giá 1000CAT (1000CAT)
Chuyển đổi và so sánh
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.9% | 2.7% | 13.2% | 12.5% | 5.1% | 67.2% |
Công cụ chuyển đổi 1000CAT
Số liệu thống kê về 1000CAT
| Giá trị vốn hóa thị trường | $0,00 |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 0 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | - |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | $250.806 |
| Hợp đồng mở Perps 24h | $370.951 |
| OI / Vốn hóa | - |
| Tỷ lệ tài trợ Perps 8h | 0,0054% |
| Khối lượng Perps / Giao ngay 24h | 1,5× |
| Cung lưu thông | - |
| Tổng cung | - |
Lịch sử giá của 1000CAT
| Phạm vi trong 24g | $0,001967 – $0,002063 |
|---|---|
| Phạm vi trong 7ng | $0,001954 – $0,002305 |
| Cao nhất mọi thời điểm |
$0,06023 96.7%
|
| Thấp nhất mọi thời điểm |
$0,001234 60.0%
|
Hôm nay bạn thấy 1000CAT thế nào?
Bạn có thể mua 1000CAT ở đâu?
Bạn có thể giao dịch token 1000CAT trên sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung. Sàn giao dịch phổ biến nhất để mua và giao dịch 1000CAT là Binance. Trên sàn giao dịch này, cặp tiền được giao dịch nhiều nhất là 1000CAT/USDT với khối lượng giao dịch là $195.454,15 trong 24 giờ qua.
Khối lượng giao dịch hàng ngày của 1000CAT (1000CAT) là bao nhiêu?
Khối lượng giao dịch của 1000CAT (1000CAT) là $250.806,45 trong 24 giờ qua, thể hiện 49,50 % tăng so với một ngày trước và báo hiệu tăng gần đây trong hoạt động thị trường. Hãy xem danh sách tiền mã hóa có khối lượng giao dịch cao nhất của CoinGecko.
Giá cao nhất và thấp nhất cho 1000CAT (1000CAT) là bao nhiêu?
1000CAT (1000CAT) đạt mức cao nhất lịch sử là $0,06023 và mức thấp nhất lịch sử là $0,001234. Nó hiện đang giao dịch dưới mức cao nhất -96,70 % và trên mức giá thấp nhất 60,00 %.
Hiệu suất giá của 1000CAT như thế nào so với các đồng tiền khác?
Với mức giá giảm -13,20 % trong 7 ngày qua, 1000CAT (1000CAT) đang có hiệu suất thấp hơn thị trường tiền mã hóa toàn cầu với mức giảm -4,30 %, đồng thời có hiệu suất thấp hơn so với các loại tiền mã hóa Meme tương tự với mức giảm -10,00 %.
Thị trường 1000CAT
| # | Sàn giao dịch | Cặp | Giá | Mức chênh lệch | Độ sâu +2% | Độ sâu -2% | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Khối lượng % | Cập nhật lần cuối | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CEX
|
$0,00 | 0.15% | $10.998,18 | $12.616,23 | $195.454 | 77.86% |
Gần đây
|
||
| 2 |
CEX
|
$0,00 | 0.20% | $19.773,95 | $18.167,22 | $51.212,48 | 20.4% |
Gần đây
|
||
| 3 |
CEX
|
$0,00 | 0.20% | $3.667,99 | $5.408,57 | $4.138,82 | 1.65% |
Gần đây
|
||
Có thể bạn quan tâm đến những tin tức mới nhất về tiền mã hóa này
Giá 1000CAT toàn cầu
Loại tiền ảo liên quan