Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
9mm
9MM / VND
₫118,53
1.1%
0.075417 BTC
0.9%
$0,004328
Phạm vi trong 24g
$0,005288
Chuyển đổi 9mm sang Vietnamese đồng (9MM sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 9mm (9MM) sang VND là 118,53 ₫.
9MM
VND
1 9MM = 118,53 ₫
Cách mua 9MM bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch 9MM
-
Bạn có thể mua và bán 9mm (9MM) trên 3 sàn giao dịch tiền mã hóa như sàn 9mm V3 (Pulsechain), nhưng sàn này không có khối lượng giao dịch hoặc Điểm tin cậy cao nhất trong số các sàn giao dịch được niêm yết trên CoinGecko. Hãy tự tìm hiểu thêm.
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của các sàn. Nếu bạn muốn giao dịch trên sàn giao dịch phi tập trung (DEX), hãy so sánh tính thanh khoản của các sàn. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua 9MM.
-
3. Mua 9MM bằng VND trên sàn CEX
-
Để mua 9MM trên sàn giao dịch tập trung (CEX), hãy tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC để xác minh tài khoản của bạn. Nạp VND vào tài khoản bằng phương thức thanh toán ưu tiên. Chọn 9mm (9MM) và nhập số tiền bằng VND mà bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch.
-
Tiền thưởng: Mua 9MM bằng VND trên sàn DEX
-
Để mua 9MM trên sàn DEX, trước tiên bạn cần mua một loại tiền mã hóa phổ biến như Ethereum hoặc Stablecoin bằng VND trên một sàn CEX. Chuyển tài sản của bạn sang ví tiền mã hóa, kết nối ví đó với sàn DEX bạn yêu thích. Chọn 9mm (9MM) rồi nhập số tiền mã hóa bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch.
Biểu đồ 9MM sang VND
9mm (9MM) hôm nay có giá trị là 118,53 ₫, đó là một 0.0% giảm từ một giờ trước và 0.9% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của 9MM ngày hôm nay là 39.3% cao hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng 9mm được giao dịch là 62.381.808 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.0% | 0.9% | 39.3% | 292.1% | 61.5% | 40.9% |
Số liệu thống kê về 9mm
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫0,00 |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 0 |
| Tỉ lệ Giá trị vốn hóa thị trường / TVL | 0.0 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫35,557B |
| Tỉ lệ Định giá pha loãng hoàn toàn / TVL | 0.42 |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫62,382M |
| Tổng giá trị đã khóa (TVL) | - |
| Cung lưu thông | - |
| Tổng cung | 300M |
Câu hỏi thường gặp
-
1 9mmcó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 9mm (9MM) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫118,53.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu 9MM?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.00843666 9MM.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của 9MM sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của 9mm theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi 9MM sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ 9MM sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của 9MM/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 9MM theo VND là ₫111.756. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 9MM/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của 9mm tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của 9mm (9MM) đã tăng giảm lên -61,50 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, 9mm có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 9,80 %.
9MM / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ 9mm (9MM) sang VND là 118,53 ₫ cho mỗi 1 9MM. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 9MM lấy 592,65 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 0.421833 9MM, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch 9MM phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi 9mm (9MM) sang VND
| 9MM | VND |
|---|---|
| 0.01 9MM | 1.19 VND |
| 0.1 9MM | 11.85 VND |
| 1 9MM | 118.53 VND |
| 2 9MM | 237.06 VND |
| 5 9MM | 592.65 VND |
| 10 9MM | 1185.30 VND |
| 20 9MM | 2370.61 VND |
| 50 9MM | 5926.52 VND |
| 100 9MM | 11853.04 VND |
| 1000 9MM | 118530 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang 9MM
| VND | 9MM |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.00008437 9MM |
| 0.1 VND | 0.00084367 9MM |
| 1 VND | 0.00843666 9MM |
| 2 VND | 0.01687331 9MM |
| 5 VND | 0.04218328 9MM |
| 10 VND | 0.084367 9MM |
| 20 VND | 0.168733 9MM |
| 50 VND | 0.421833 9MM |
| 100 VND | 0.843666 9MM |
| 1000 VND | 8.44 9MM |
Lịch sử giá 7 ngày của 9mm (9MM) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của 9mm (9MM) so với VND giao động giữa mức cao 124,57 ₫ trên Thứ ba và mức thấp 97,00 ₫ trên Chủ nhật trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của 9MM trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ ba (3 ngày trước) ở 19,14 ₫ (18.2%).
So sánh giá hàng ngày của 9mm (9MM) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của 9mm (9MM) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 9MM sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng chín 25, 2026 | Thứ sáu | 118,53 ₫ | -1,079 ₫ | 0.9% |
| Tháng chín 24, 2026 | Thứ năm | 118,12 ₫ | -3,57 ₫ | 2.9% |
| Tháng chín 23, 2026 | Thứ tư | 121,69 ₫ | -2,87 ₫ | 2.3% |
| Tháng chín 22, 2026 | Thứ ba | 124,57 ₫ | 19,14 ₫ | 18.2% |
| Tháng chín 21, 2026 | Thứ hai | 105,43 ₫ | 8,43 ₫ | 8.7% |
| Tháng chín 20, 2026 | Chủ nhật | 97,00 ₫ | -4,13 ₫ | 4.1% |
| Tháng chín 19, 2026 | Thứ bảy | 101,13 ₫ | 15,51 ₫ | 18.1% |