Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Aave v3 WETH
AWETH / ETH
#27 (R)
Giá trị vốn hóa thị trường của token tái thế chấp này (đóng gói, đặt cược, nối kết) như một phần của toàn bộ xếp hạng vốn hóa thị trường của tiền mã hóa
ETH1,0021
0.5%
Giá được lấy từ hợp đồng
0,03256 BTC
2.2%
1,0021 ETH
0.5%
$2.435,45
Phạm vi trong 24g
$2.629,75
Chuyển đổi Aave v3 WETH sang Ether (AWETH sang ETH)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Aave v3 WETH (AWETH) sang ETH là 1,002069 ETH.
AWETH
ETH
1 AWETH = 1,002069 ETH
Biểu đồ AWETH sang ETH
Aave v3 WETH (AWETH) hôm nay có giá trị là 1,002069 ETH, đó là một 0.9% giảm từ một giờ trước và 2.2% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của AWETH ngày hôm nay là 2.4% cao hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Aave v3 WETH được giao dịch là 0,000000000000000000 ETH.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.9% | 2.2% | 2.4% | 3.6% | 34.1% | 43.2% |
Số liệu thống kê về Aave v3 WETH
|
Giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường = Giá hiện tại x Nguồn cung lưu hành
Là tổng giá trị thị trường của nguồn cung lưu hành tiền mã hóa. Nó tương tự như phép đo của thị trường chứng khoán về việc nhân giá mỗi cổ phiếu với cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ) Đọc thêm |
ETH2,335M |
|---|---|
|
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV
Tỷ trọng giá trị vốn hóa thị trường hiện tại so với giá trị vốn hóa thị trường khi đáp ứng nguồn cung tối đa.
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV càng gần 1 thì giá trị vốn hóa thị trường hiện tại càng gần với mức định giá pha loãng hoàn toàn và ngược lại. Tìm hiểu thêm về Giá trị vốn hóa thị trường/FDV tại đây. |
1 |
|
Định giá pha loãng hoàn toàn
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) = Giá hiện tại x Tổng nguồn cung
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) là giá trị vốn hóa thị trường theo lý thuyết của một đồng tiền ảo nếu toàn bộ nguồn cung của đồng tiền ảo đó đang lưu thông, dựa theo giá thị trường hiện tại. Giá trị FDV chỉ mang tính lý thuyết do việc tăng nguồn cung lưu thông của một đồng tiền ảo có thể ảnh hưởng đến giá thị trường của đồng tiền ảo đó. Ngoài ra, tùy theo tình hình kinh tế học token, lịch phát hành hoặc giai đoạn phong tỏa nguồn cung của một đồng tiền ảo, có thể sẽ mất một thời gian dài thì toàn bộ nguồn cung của tiền ảo đó mới được lưu thông. Tìm hiểu thêm về FDV tại đây. |
ETH2,335M |
|
Khối lượng giao dịch 24 giờ
Một thước đo khối lượng giao dịch tiền mã hóa trên tất cả các nền tảng được theo dõi trong 24 giờ qua. Điều này được theo dõi trên cơ sở luân phiên 24 giờ không có thời gian mở/đóng cửa.
Đọc thêm |
ETH0,0000 |
|
Cung lưu thông
Số lượng tiền ảo đang lưu hành trên thị trường và có thể giao dịch bởi công chúng. Nó có thể so sánh với việc xem xét cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ).
Đọc thêm |
2,33M |
|
Tổng cung
Số lượng tiền ảo đã được tạo, trừ đi số tiền ảo bị đốt cháy (bị loại bỏ khỏi hoạt động). Có thể so sánh với cổ phiếu đang lưu hành trên thị trường chứng khoán.
Tổng nguồn cung = Nguồn cung trên chuỗi - token đã bị đốt |
2,33M |
|
Tổng lượng cung tối đa
Số tiền ảo tối đa được mã hóa để tồn tại trong vòng đời của tiền mã hóa. Có thể so sánh với số lượng cổ phiếu có thể phát hành tối đa trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Tối đa số tiền được mã hóa về mặt lý thuyết |
∞ |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Aave v3 WETHcó trị giá là bao nhiêu ETH?
- Hiện tại, giá của 1 Aave v3 WETH (AWETH) tính bằng Ether (ETH) là khoảng ETH1,0021.
-
ETH1 tôi có thể mua được bao nhiêu AWETH?
- Hôm nay, ETH1 bạn có thể mua được khoảng 0.99793519 AWETH.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của AWETH sang ETH bằng cách nào?
- Tính giá của Aave v3 WETH theo Ether bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi AWETH sang ETH của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ AWETH sang ETH và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo ETH.
-
Trước đây giá cao nhất của AWETH/ETH là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 AWETH theo ETH là ETH818,0955. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 AWETH/ETH có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Aave v3 WETH tính bằng ETH?
- Trong tháng qua, giá của Aave v3 WETH (AWETH) đã tăng tăng lên 34,10 % so với Ether (ETH). Trên thực tế, Aave v3 WETH có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 21,00 %.
AWETH / ETH Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Aave v3 WETH (AWETH) sang ETH là 1,002069 ETH cho mỗi 1 AWETH. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 AWETH lấy 5,010345 ETH hoặc 50,000 ETH lấy 49.896759 AWETH, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch AWETH phổ biến trong các mức giá ETH tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Aave v3 WETH (AWETH) sang ETH
| AWETH | ETH |
|---|---|
| 0.01 AWETH | 0.01002069 ETH |
| 0.1 AWETH | 0.10020691 ETH |
| 1 AWETH | 1.002069 ETH |
| 2 AWETH | 2.004138 ETH |
| 5 AWETH | 5.010345 ETH |
| 10 AWETH | 10.020691 ETH |
| 20 AWETH | 20.041382 ETH |
| 50 AWETH | 50.103 ETH |
| 100 AWETH | 100.207 ETH |
| 1000 AWETH | 1002 ETH |
Chuyển đổi Ether (ETH) sang AWETH
| ETH | AWETH |
|---|---|
| 0.01 ETH | 0.00997935 AWETH |
| 0.1 ETH | 0.09979352 AWETH |
| 1 ETH | 0.99793519 AWETH |
| 2 ETH | 1.995870 AWETH |
| 5 ETH | 4.989676 AWETH |
| 10 ETH | 9.979352 AWETH |
| 20 ETH | 19.958704 AWETH |
| 50 ETH | 49.896759 AWETH |
| 100 ETH | 99.794 AWETH |
| 1000 ETH | 997.935 AWETH |
Lịch sử giá 7 ngày của Aave v3 WETH (AWETH) so với ETH
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Aave v3 WETH (AWETH) so với ETH giao động giữa mức cao 1,003629 ETH trên Chủ nhật và mức thấp 0,99592492 ETH trên Thứ tư trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của AWETH trong ETH có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ sáu (0 ngày trước) ở 0,02157096 ETH (2.2%).
So sánh giá hàng ngày của Aave v3 WETH (AWETH) trong ETH và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Aave v3 WETH (AWETH) trong ETH và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 AWETH sang ETH | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng chín 11, 2026 | Thứ sáu | 1,002069 ETH | 0,02157096 ETH | 2.2% |
| Tháng chín 10, 2026 | Thứ năm | 0,99915274 ETH | 0,00322781 ETH | 0.3% |
| Tháng chín 09, 2026 | Thứ tư | 0,99592492 ETH | -0,00460886 ETH | 0.5% |
| Tháng chín 08, 2026 | Thứ ba | 1,000534 ETH | 0,00189466 ETH | 0.2% |
| Tháng chín 07, 2026 | Thứ hai | 0,99863913 ETH | -0,00498975 ETH | 0.5% |
| Tháng chín 06, 2026 | Chủ nhật | 1,003629 ETH | 0,00310981 ETH | 0.3% |
| Tháng chín 05, 2026 | Thứ bảy | 1,000519 ETH | 0,00249864 ETH | 0.3% |