Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Venice Token
VVV / ETH
#82
ETH0,007453
7.3%
0,0002177 BTC
8.2%
$12,97
Phạm vi trong 24g
$14,80
According to GoPlus, the contract creator can make changes to the token contract such as disabling sells, changing fees, minting, transferring tokens etc. Exercise caution.
Chuyển đổi Venice Token sang Ether (VVV sang ETH)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Venice Token (VVV) sang ETH là 0,00745295 ETH.
VVV
ETH
1 VVV = 0,00745295 ETH
Biểu đồ VVV sang ETH
Venice Token (VVV) hôm nay có giá trị là 0,00745295 ETH, đó là một 1.9% giảm từ một giờ trước và 11.6% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của VVV ngày hôm nay là 20.2% cao hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Venice Token được giao dịch là 18.969 ETH.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.9% | 11.6% | 20.2% | 31.3% | 5.3% | 388.5% |
Số liệu thống kê về Venice Token
|
Giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường = Giá hiện tại x Nguồn cung lưu hành
Là tổng giá trị thị trường của nguồn cung lưu hành tiền mã hóa. Nó tương tự như phép đo của thị trường chứng khoán về việc nhân giá mỗi cổ phiếu với cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ) Đọc thêm |
ETH353.920,9736 |
|---|---|
|
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV
Tỷ trọng giá trị vốn hóa thị trường hiện tại so với giá trị vốn hóa thị trường khi đáp ứng nguồn cung tối đa.
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV càng gần 1 thì giá trị vốn hóa thị trường hiện tại càng gần với mức định giá pha loãng hoàn toàn và ngược lại. Tìm hiểu thêm về Giá trị vốn hóa thị trường/FDV tại đây. |
0.41 |
|
Định giá pha loãng hoàn toàn
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) = Giá hiện tại x Tổng nguồn cung
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) là giá trị vốn hóa thị trường theo lý thuyết của một đồng tiền ảo nếu toàn bộ nguồn cung của đồng tiền ảo đó đang lưu thông, dựa theo giá thị trường hiện tại. Giá trị FDV chỉ mang tính lý thuyết do việc tăng nguồn cung lưu thông của một đồng tiền ảo có thể ảnh hưởng đến giá thị trường của đồng tiền ảo đó. Ngoài ra, tùy theo tình hình kinh tế học token, lịch phát hành hoặc giai đoạn phong tỏa nguồn cung của một đồng tiền ảo, có thể sẽ mất một thời gian dài thì toàn bộ nguồn cung của tiền ảo đó mới được lưu thông. Tìm hiểu thêm về FDV tại đây. |
ETH853.038,7154 |
|
Khối lượng giao dịch 24 giờ
Một thước đo khối lượng giao dịch tiền mã hóa trên tất cả các nền tảng được theo dõi trong 24 giờ qua. Điều này được theo dõi trên cơ sở luân phiên 24 giờ không có thời gian mở/đóng cửa.
Đọc thêm |
ETH18.968,5276 |
|
Cung lưu thông
Số lượng tiền ảo đang lưu hành trên thị trường và có thể giao dịch bởi công chúng. Nó có thể so sánh với việc xem xét cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ).
Đọc thêm |
47,487M
|
|
Tổng cung
The amount of coins that have already been created, minus any coins that have been burned (removed from circulation). It is comparable to issued shares in the stock market.
Total Supply = Onchain supply - burned tokens |
80,669M
|
|
Tổng lượng cung tối đa
Số tiền ảo tối đa được mã hóa để tồn tại trong vòng đời của tiền mã hóa. Có thể so sánh với số lượng cổ phiếu có thể phát hành tối đa trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Tối đa số tiền được mã hóa về mặt lý thuyết |
∞ |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Venice Tokencó trị giá là bao nhiêu ETH?
- Hiện tại, giá của 1 Venice Token (VVV) tính bằng Ether (ETH) là khoảng ETH0,007437.
-
ETH1 tôi có thể mua được bao nhiêu VVV?
- Hôm nay, ETH1 bạn có thể mua được khoảng 134.459 VVV.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của VVV sang ETH bằng cách nào?
- Tính giá của Venice Token theo Ether bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi VVV sang ETH của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ VVV sang ETH và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo ETH.
-
Trước đây giá cao nhất của VVV/ETH là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 VVV theo ETH là ETH0,01171. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 VVV/ETH có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Venice Token tính bằng ETH?
- Trong tháng qua, giá của Venice Token (VVV) đã tăng giảm lên -13,60 % so với Ether (ETH). Trên thực tế, Venice Token có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 6,00 %.
VVV / ETH Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Venice Token (VVV) sang ETH là 0,00745295 ETH cho mỗi 1 VVV. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 VVV lấy 0,03726476 ETH hoặc 50,000 ETH lấy 6709 VVV, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch VVV phổ biến trong các mức giá ETH tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Venice Token (VVV) sang ETH
| VVV | ETH |
|---|---|
| 0.01 VVV | 0.00007453 ETH |
| 0.1 VVV | 0.00074530 ETH |
| 1 VVV | 0.00745295 ETH |
| 2 VVV | 0.01490590 ETH |
| 5 VVV | 0.03726476 ETH |
| 10 VVV | 0.07452951 ETH |
| 20 VVV | 0.14905902 ETH |
| 50 VVV | 0.37264755 ETH |
| 100 VVV | 0.74529510 ETH |
| 1000 VVV | 7.452951 ETH |
Chuyển đổi Ether (ETH) sang VVV
| ETH | VVV |
|---|---|
| 0.01 ETH | 1.341750 VVV |
| 0.1 ETH | 13.417504 VVV |
| 1 ETH | 134.175 VVV |
| 2 ETH | 268.350 VVV |
| 5 ETH | 670.875 VVV |
| 10 ETH | 1342 VVV |
| 20 ETH | 2684 VVV |
| 50 ETH | 6709 VVV |
| 100 ETH | 13418 VVV |
| 1000 ETH | 134175 VVV |
Lịch sử giá 7 ngày của Venice Token (VVV) so với ETH
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Venice Token (VVV) so với ETH giao động giữa mức cao 0,00745295 ETH trên Chủ nhật và mức thấp 0,00612376 ETH trên Thứ hai trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của VVV trong ETH có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Chủ nhật (0 ngày trước) ở 0,00077468 ETH (11.6%).
So sánh giá hàng ngày của Venice Token (VVV) trong ETH và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Venice Token (VVV) trong ETH và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 VVV sang ETH | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng bảy 26, 2026 | Chủ nhật | 0,00745295 ETH | 0,00077468 ETH | 11.6% |
| Tháng bảy 25, 2026 | Thứ bảy | 0,00708853 ETH | 0,00042162 ETH | 6.3% |
| Tháng bảy 24, 2026 | Thứ sáu | 0,00666691 ETH | 0,00031680 ETH | 5.0% |
| Tháng bảy 23, 2026 | Thứ năm | 0,00635011 ETH | 0,00002358 ETH | 0.4% |
| Tháng bảy 22, 2026 | Thứ tư | 0,00632653 ETH | -0,00025496 ETH | 3.9% |
| Tháng bảy 21, 2026 | Thứ ba | 0,00658149 ETH | 0,00045773 ETH | 7.5% |
| Tháng bảy 20, 2026 | Thứ hai | 0,00612376 ETH | -0,00011069 ETH | 1.8% |