Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
ADI
ADI / ETH
#345
ETH0,003971
0.8%
0,0001151 BTC
1.8%
0,003971 ETH
0.8%
$7,25
Phạm vi trong 24g
$7,50
Chuyển đổi ADI sang Ether (ADI sang ETH)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 ADI (ADI) sang ETH là 0,00397111 ETH.
ADI
ETH
1 ADI = 0,00397111 ETH
Biểu đồ ADI sang ETH
ADI (ADI) hôm nay có giá trị là 0,00397111 ETH, đó là một 0.1% giảm từ một giờ trước và 0.4% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của ADI ngày hôm nay là 12.1% cao hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng ADI được giao dịch là 3.432 ETH.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.1% | 0.4% | 12.1% | 14.9% | 65.6% | 0.0% |
Số liệu thống kê về ADI
|
Giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường = Giá hiện tại x Nguồn cung lưu hành
Là tổng giá trị thị trường của nguồn cung lưu hành tiền mã hóa. Nó tương tự như phép đo của thị trường chứng khoán về việc nhân giá mỗi cổ phiếu với cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ) Đọc thêm |
ETH37.248,3600 |
|---|---|
|
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV
Tỷ trọng giá trị vốn hóa thị trường hiện tại so với giá trị vốn hóa thị trường khi đáp ứng nguồn cung tối đa.
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV càng gần 1 thì giá trị vốn hóa thị trường hiện tại càng gần với mức định giá pha loãng hoàn toàn và ngược lại. Tìm hiểu thêm về Giá trị vốn hóa thị trường/FDV tại đây. |
0.01 |
|
Định giá pha loãng hoàn toàn
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) = Giá hiện tại x Tổng nguồn cung
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) là giá trị vốn hóa thị trường theo lý thuyết của một đồng tiền ảo nếu toàn bộ nguồn cung của đồng tiền ảo đó đang lưu thông, dựa theo giá thị trường hiện tại. Giá trị FDV chỉ mang tính lý thuyết do việc tăng nguồn cung lưu thông của một đồng tiền ảo có thể ảnh hưởng đến giá thị trường của đồng tiền ảo đó. Ngoài ra, tùy theo tình hình kinh tế học token, lịch phát hành hoặc giai đoạn phong tỏa nguồn cung của một đồng tiền ảo, có thể sẽ mất một thời gian dài thì toàn bộ nguồn cung của tiền ảo đó mới được lưu thông. Tìm hiểu thêm về FDV tại đây. |
ETH3,971M |
|
Khối lượng giao dịch 24 giờ
Một thước đo khối lượng giao dịch tiền mã hóa trên tất cả các nền tảng được theo dõi trong 24 giờ qua. Điều này được theo dõi trên cơ sở luân phiên 24 giờ không có thời gian mở/đóng cửa.
Đọc thêm |
ETH3.432,0765 |
|
Cung lưu thông
Số lượng tiền ảo đang lưu hành trên thị trường và có thể giao dịch bởi công chúng. Nó có thể so sánh với việc xem xét cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ).
Đọc thêm |
9,38M
Nguồn cung khả dụng
999.999.999
(0x9C66)
- 45.045.045
(0x3F1e)
- 24.035.493
(0x3537)
- 16.849.999
(0xed61)
- 11.296.296
(0x5ebd)
- 9.770.807
(0xe97b)
- 8.953.694
Partnerships
(0xdCb9)
- 99.999.999
Team
(0xe599)
- 99.999.999
Private Investors
(0x77E3)
- 119.999.999
Treasury Reserves
(0x13D9)
- 228.703.703
Community Fund
(0x2515)
- 325.964.506
Nguồn cung lưu thông ước tính
9.380.452
|
|
Tổng cung
The amount of coins that have already been created, minus any coins that have been burned (removed from circulation). It is comparable to issued shares in the stock market.
Total Supply = Onchain supply - burned tokens |
1000M |
|
Tổng lượng cung tối đa
Số tiền ảo tối đa được mã hóa để tồn tại trong vòng đời của tiền mã hóa. Có thể so sánh với số lượng cổ phiếu có thể phát hành tối đa trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Tối đa số tiền được mã hóa về mặt lý thuyết |
1000M |
Câu hỏi thường gặp
-
1 ADIcó trị giá là bao nhiêu ETH?
- Hiện tại, giá của 1 ADI (ADI) tính bằng Ether (ETH) là khoảng ETH0,003964.
-
ETH1 tôi có thể mua được bao nhiêu ADI?
- Hôm nay, ETH1 bạn có thể mua được khoảng 252.295 ADI.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của ADI sang ETH bằng cách nào?
- Tính giá của ADI theo Ether bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi ADI sang ETH của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ ADI sang ETH và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo ETH.
-
Trước đây giá cao nhất của ADI/ETH là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 ADI theo ETH là ETH0,005139. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 ADI/ETH có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của ADI tính bằng ETH?
- Trong tháng qua, giá của ADI (ADI) đã tăng tăng lên 45,80 % so với Ether (ETH). Trên thực tế, ADI có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 5,90 %.
ADI / ETH Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ ADI (ADI) sang ETH là 0,00397111 ETH cho mỗi 1 ADI. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 ADI lấy 0,01985556 ETH hoặc 50,000 ETH lấy 12591 ADI, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch ADI phổ biến trong các mức giá ETH tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi ADI (ADI) sang ETH
| ADI | ETH |
|---|---|
| 0.01 ADI | 0.00003971 ETH |
| 0.1 ADI | 0.00039711 ETH |
| 1 ADI | 0.00397111 ETH |
| 2 ADI | 0.00794223 ETH |
| 5 ADI | 0.01985556 ETH |
| 10 ADI | 0.03971113 ETH |
| 20 ADI | 0.07942226 ETH |
| 50 ADI | 0.19855565 ETH |
| 100 ADI | 0.39711130 ETH |
| 1000 ADI | 3.971113 ETH |
Chuyển đổi Ether (ETH) sang ADI
| ETH | ADI |
|---|---|
| 0.01 ETH | 2.518186 ADI |
| 0.1 ETH | 25.181857 ADI |
| 1 ETH | 251.819 ADI |
| 2 ETH | 503.637 ADI |
| 5 ETH | 1259 ADI |
| 10 ETH | 2518 ADI |
| 20 ETH | 5036 ADI |
| 50 ETH | 12591 ADI |
| 100 ETH | 25182 ADI |
| 1000 ETH | 251819 ADI |
Lịch sử giá 7 ngày của ADI (ADI) so với ETH
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của ADI (ADI) so với ETH giao động giữa mức cao 0,00397246 ETH trên Thứ sáu và mức thấp 0,00352613 ETH trên Thứ ba trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của ADI trong ETH có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Chủ nhật (6 ngày trước) ở 0,00023155 ETH (6.7%).
So sánh giá hàng ngày của ADI (ADI) trong ETH và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của ADI (ADI) trong ETH và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 ADI sang ETH | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng bảy 25, 2026 | Thứ bảy | 0,00397111 ETH | 0,00001582 ETH | 0.4% |
| Tháng bảy 24, 2026 | Thứ sáu | 0,00397246 ETH | 0,00015232 ETH | 4.0% |
| Tháng bảy 23, 2026 | Thứ năm | 0,00382014 ETH | 0,00023315 ETH | 6.5% |
| Tháng bảy 22, 2026 | Thứ tư | 0,00358699 ETH | 0,00006086 ETH | 1.7% |
| Tháng bảy 21, 2026 | Thứ ba | 0,00352613 ETH | -0,00001249 ETH | 0.4% |
| Tháng bảy 20, 2026 | Thứ hai | 0,00353862 ETH | -0,00014552 ETH | 3.9% |
| Tháng bảy 19, 2026 | Chủ nhật | 0,00368414 ETH | 0,00023155 ETH | 6.7% |