Tiền ảo: 17.796
Sàn giao dịch: 1.509
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,279T $ 0.8%
Lưu lượng 24 giờ: 53,628B $
Gas: 0.059 GWEI
Xóa quảng cáo
Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
ADI logo

ADI
ADI / ETH

#345
ETH0,003971
0.8%
0,0001151 BTC 1.8%
0,003971 ETH 0.8%
$7,25 Phạm vi trong 24g $7,50
app QR code
Nhận Cảnh báo ADI trong ứng dụng CoinGecko
Get it on google play

Chuyển đổi ADI sang Ether (ADI sang ETH)

Hôm nay, giá chuyển đổi 1 ADI (ADI) sang ETH là 0,00397111 ETH.
ADI
ETH

1 ADI = 0,00397111 ETH

Biểu đồ ADI sang ETH

ADI (ADI) hôm nay có giá trị là 0,00397111 ETH, đó là một 0.1% giảm từ một giờ trước và 0.4% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của ADI ngày hôm nay là 12.1% cao hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng ADI được giao dịch là 3.432 ETH.
Biểu đồ theo TradingView
Sử dụng thang đo logarit Xem toàn màn hình Tải xuống dưới dạng PNG Tải xuống dưới dạng SVG Tải xuống dưới dạng JPEG Tải xuống dưới dạng PDF
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1g 24g 7ng 14ng 30ng 1 năm
0.1% 0.4% 12.1% 14.9% 65.6% 0.0%

Số liệu thống kê về ADI

Giá trị vốn hóa thị trường
ETH37.248,3600
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV
0.01
Định giá pha loãng hoàn toàn
ETH3,971M
Khối lượng giao dịch 24 giờ
ETH3.432,0765
Cung lưu thông
9,38M
Tổng cung
1000M
Tổng lượng cung tối đa
1000M
Mua / Bán
Được tài trợ
Được tài trợ
Kiếm tiền điện tử
Được tài trợ

Câu hỏi thường gặp

1 ADIcó trị giá là bao nhiêu ETH?

ETH1 tôi có thể mua được bao nhiêu ADI?

Tôi có thể chuyển đổi giá của ADI sang ETH bằng cách nào?

Trước đây giá cao nhất của ADI/ETH là bao nhiêu?

Đâu là xu hướng giá của ADI tính bằng ETH?

ADI / ETH Bảng chuyển đổi

Tỷ lệ chuyển đổi từ ADI (ADI) sang ETH là 0,00397111 ETH cho mỗi 1 ADI. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 ADI lấy 0,01985556 ETH hoặc 50,000 ETH lấy 12591 ADI, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch ADI phổ biến trong các mức giá ETH tương ứng và ngược lại.

Chuyển đổi ADI (ADI) sang ETH

ADI ETH
0.01 ADI 0.00003971 ETH
0.1 ADI 0.00039711 ETH
1 ADI 0.00397111 ETH
2 ADI 0.00794223 ETH
5 ADI 0.01985556 ETH
10 ADI 0.03971113 ETH
20 ADI 0.07942226 ETH
50 ADI 0.19855565 ETH
100 ADI 0.39711130 ETH
1000 ADI 3.971113 ETH

Chuyển đổi Ether (ETH) sang ADI

ETH ADI
0.01 ETH 2.518186 ADI
0.1 ETH 25.181857 ADI
1 ETH 251.819 ADI
2 ETH 503.637 ADI
5 ETH 1259 ADI
10 ETH 2518 ADI
20 ETH 5036 ADI
50 ETH 12591 ADI
100 ETH 25182 ADI
1000 ETH 251819 ADI

Lịch sử giá 7 ngày của ADI (ADI) so với ETH

Tỷ giá hối đoái hàng ngày của ADI (ADI) so với ETH giao động giữa mức cao 0,00397246 ETH trên Thứ sáu và mức thấp 0,00352613 ETH trên Thứ ba trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của ADI trong ETH có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Chủ nhật (6 ngày trước) ở 0,00023155 ETH (6.7%).

So sánh giá hàng ngày của ADI (ADI) trong ETH và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 ADI sang ETH Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
Tháng bảy 25, 2026 Thứ bảy 0,00397111 ETH 0,00001582 ETH 0.4%
Tháng bảy 24, 2026 Thứ sáu 0,00397246 ETH 0,00015232 ETH 4.0%
Tháng bảy 23, 2026 Thứ năm 0,00382014 ETH 0,00023315 ETH 6.5%
Tháng bảy 22, 2026 Thứ tư 0,00358699 ETH 0,00006086 ETH 1.7%
Tháng bảy 21, 2026 Thứ ba 0,00352613 ETH -0,00001249 ETH 0.4%
Tháng bảy 20, 2026 Thứ hai 0,00353862 ETH -0,00014552 ETH 3.9%
Tháng bảy 19, 2026 Chủ nhật 0,00368414 ETH 0,00023155 ETH 6.7%

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VEF
Venezuelan bolívar fuerte
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
SOL
Solana
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT-BR
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Chào mừng đến với CoinGecko
Chào mừng bạn đã quay lại!
Đăng nhập hoặc Đăng ký trong vài giây
hoặc
Đăng nhập bằng . Không phải bạn?
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Bằng cách tiếp tục, bạn xác nhận rằng bạn đã đọc và đồng ý hoàn toàn với Điều khoản dịch vụ Chính sách Riêng tư của chúng tôi.
Nhận cảnh báo giá với ứng dụng CoinGecko
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
Thêm NFT
CoinGecko
Trên ứng dụng thì tốt hơn
Cảnh báo giá theo thời gian thực và trải nghiệm nhanh hơn, mượt mà hơn.