Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
aelf
ELF / VND
#430
₫1.535,93
0.7%
0.068115 BTC
1.8%
$0,04245
Phạm vi trong 24g
$0,06141
Chuyển đổi aelf sang Vietnamese đồng (ELF sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 aelf (ELF) sang VND là 1.535,93 ₫.
ELF
VND
1 ELF = 1.535,93 ₫
Cách mua ELF bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch ELF
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua ELF bằng VND dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng VND. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua ELF.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp VND vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua ELF bằng VND!
-
Chọn aelf (ELF) và nhập số tiền bằng VND bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được ELF, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ ELF sang VND
aelf (ELF) hôm nay có giá trị là 1.535,93 ₫, đó là một 0.1% tăng từ một giờ trước và 0.2% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của ELF ngày hôm nay là 1.1% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng aelf được giao dịch là 3.611.459.699 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.1% | 0.2% | 1.1% | 7.6% | 9.3% | 51.0% |
Số liệu thống kê về aelf
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫1,273T |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 0.83 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫1,536T |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫3,611B |
| Cung lưu thông | 829,086M |
| Tổng cung | 1000M |
| Tổng lượng cung tối đa | 1B |
Câu hỏi thường gặp
-
1 aelfcó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 aelf (ELF) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫1.535,93.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu ELF?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.00065107 ELF.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của ELF sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của aelf theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi ELF sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ ELF sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của ELF/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 ELF theo VND là ₫59.127,99. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 ELF/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của aelf tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của aelf (ELF) đã tăng giảm lên -9,30 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, aelf có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên -9,00 %.
ELF / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ aelf (ELF) sang VND là 1.535,93 ₫ cho mỗi 1 ELF. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 ELF lấy 7.679,67 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 0.03255350 ELF, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch ELF phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi aelf (ELF) sang VND
| ELF | VND |
|---|---|
| 0.01 ELF | 15.36 VND |
| 0.1 ELF | 153.59 VND |
| 1 ELF | 1535.93 VND |
| 2 ELF | 3071.87 VND |
| 5 ELF | 7679.67 VND |
| 10 ELF | 15359.33 VND |
| 20 ELF | 30719 VND |
| 50 ELF | 76797 VND |
| 100 ELF | 153593 VND |
| 1000 ELF | 1535933 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang ELF
| VND | ELF |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.00000651 ELF |
| 0.1 VND | 0.00006511 ELF |
| 1 VND | 0.00065107 ELF |
| 2 VND | 0.00130214 ELF |
| 5 VND | 0.00325535 ELF |
| 10 VND | 0.00651070 ELF |
| 20 VND | 0.01302140 ELF |
| 50 VND | 0.03255350 ELF |
| 100 VND | 0.065107 ELF |
| 1000 VND | 0.651070 ELF |
Lịch sử giá 7 ngày của aelf (ELF) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của aelf (ELF) so với VND giao động giữa mức cao 1.670,25 ₫ trên Thứ tư và mức thấp 1.095,75 ₫ trên Thứ năm trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của ELF trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ năm (3 ngày trước) ở -574,51 ₫ (34.4%).
So sánh giá hàng ngày của aelf (ELF) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của aelf (ELF) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 ELF sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười một 08, 2026 | Chủ nhật | 1.535,93 ₫ | 3,49 ₫ | 0.2% |
| Tháng mười một 07, 2026 | Thứ bảy | 1.554,19 ₫ | 325,20 ₫ | 26.5% |
| Tháng mười một 06, 2026 | Thứ sáu | 1.229,00 ₫ | 133,25 ₫ | 12.2% |
| Tháng mười một 05, 2026 | Thứ năm | 1.095,75 ₫ | -574,51 ₫ | 34.4% |
| Tháng mười một 04, 2026 | Thứ tư | 1.670,25 ₫ | 242,34 ₫ | 17.0% |
| Tháng mười một 03, 2026 | Thứ ba | 1.427,91 ₫ | 57,17 ₫ | 4.2% |
| Tháng mười một 02, 2026 | Thứ hai | 1.370,75 ₫ | -203,18 ₫ | 12.9% |