Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Affyn
FYN / VND
#4959
₫11,97
0.7%
0.086037 BTC
0.7%
$0,0004543
Phạm vi trong 24g
$0,0004702
Chuyển đổi Affyn sang Vietnamese đồng (FYN sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Affyn (FYN) sang VND là 11,97 ₫.
FYN
VND
1 FYN = 11,97 ₫
Cách mua FYN bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch FYN
-
Bạn có thể mua và bán Affyn (FYN) trên 3 sàn giao dịch tiền mã hóa. Nếu tính theo khối lượng giao dịch và Điểm tin cậy, sàn giao dịch mua bán Affyn sôi động nhất là sàn Gate .
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua FYN bằng VND dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng VND. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua FYN.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp VND vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua FYN bằng VND!
-
Chọn Affyn (FYN) và nhập số tiền bằng VND bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được FYN, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ FYN sang VND
Affyn (FYN) hôm nay có giá trị là 11,97 ₫, đó là một 0.1% giảm từ một giờ trước và 0.5% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của FYN ngày hôm nay là 0.3% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Affyn được giao dịch là 7.150.289 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.1% | 0.5% | 0.3% | 3.3% | 23.9% | 58.0% |
Số liệu thống kê về Affyn
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫5,484B |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 0.46 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫11,972B |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫7,15M |
| Cung lưu thông | 458,011M |
| Tổng cung | 1B |
| Tổng lượng cung tối đa | 1B |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Affyncó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 Affyn (FYN) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫11,97.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu FYN?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.083525 FYN.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của FYN sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của Affyn theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi FYN sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ FYN sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của FYN/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 FYN theo VND là ₫41.779,91. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 FYN/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Affyn tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của Affyn (FYN) đã tăng giảm lên -23,90 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, Affyn có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên -10,80 %.
FYN / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Affyn (FYN) sang VND là 11,97 ₫ cho mỗi 1 FYN. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 FYN lấy 59,86 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 4.18 FYN, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch FYN phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Affyn (FYN) sang VND
| FYN | VND |
|---|---|
| 0.01 FYN | 0.119724 VND |
| 0.1 FYN | 1.20 VND |
| 1 FYN | 11.97 VND |
| 2 FYN | 23.94 VND |
| 5 FYN | 59.86 VND |
| 10 FYN | 119.72 VND |
| 20 FYN | 239.45 VND |
| 50 FYN | 598.62 VND |
| 100 FYN | 1197.24 VND |
| 1000 FYN | 11972.42 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang FYN
| VND | FYN |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.00083525 FYN |
| 0.1 VND | 0.00835253 FYN |
| 1 VND | 0.083525 FYN |
| 2 VND | 0.167051 FYN |
| 5 VND | 0.417627 FYN |
| 10 VND | 0.835253 FYN |
| 20 VND | 1.67 FYN |
| 50 VND | 4.18 FYN |
| 100 VND | 8.35 FYN |
| 1000 VND | 83.53 FYN |
Lịch sử giá 7 ngày của Affyn (FYN) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Affyn (FYN) so với VND giao động giữa mức cao 12,06 ₫ trên Chủ nhật và mức thấp 11,40 ₫ trên Thứ sáu trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của FYN trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ bảy (3 ngày trước) ở 0,609445 ₫ (5.3%).
So sánh giá hàng ngày của Affyn (FYN) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Affyn (FYN) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 FYN sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười một 03, 2026 | Thứ ba | 11,97 ₫ | -0,054941 ₫ | 0.5% |
| Tháng mười một 02, 2026 | Thứ hai | 11,95 ₫ | -0,106890 ₫ | 0.9% |
| Tháng mười một 01, 2026 | Chủ nhật | 12,06 ₫ | 0,04980562 ₫ | 0.4% |
| Tháng mười 31, 2026 | Thứ bảy | 12,01 ₫ | 0,609445 ₫ | 5.3% |
| Tháng mười 30, 2026 | Thứ sáu | 11,40 ₫ | -0,207205 ₫ | 1.8% |
| Tháng mười 29, 2026 | Thứ năm | 11,61 ₫ | -0,340814 ₫ | 2.9% |
| Tháng mười 28, 2026 | Thứ tư | 11,95 ₫ | -0,242545 ₫ | 2.0% |