coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #506
Giá Alien Worlds (TLM)
Alien Worlds (TLM)
Bs.F0,003216964197 -3.6%
0,00000109 BTC -1.8%
0,00001605 ETH -0.6%
54.699 người thích điều này
Bs.F0,003176522602
Phạm vi 24H
Bs.F0,003607114427
Vốn hóa thị trường Bs.F3.999.800
KL giao dịch trong 24 giờ Bs.F3.584.914
Định giá pha loãng hoàn toàn Bs.F32.244.147
Cung lưu thông 1.240.473.079
Tổng cung 5.135.726.585
Tổng lượng cung tối đa 10.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Biểu đồ Alien Worlds sang VEF

Tỷ giá hối đoái từ TLM sang VEF hôm nay là 0,00321696 Bs.F và đã đã giảm -3.6% từ Bs.F0,003336527451 kể từ hôm nay.
Alien Worlds (TLM) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -68.5% từ Bs.F0,010206073922 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).

1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-1.2%
-3.6%
-52.5%
-58.6%
-68.5%
-90.8%
Live Chart

We're indexing our data. Come back later!

Tôi có thể mua và bán Alien Worlds ở đâu?

Alien Worlds có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là Bs.F3.584.914. Alien Worlds có thể được giao dịch trên 36 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Binance.

Lịch sử giá 7 ngày của Alien Worlds (TLM) đến VEF

So sánh giá & các thay đổi của Alien Worlds trong VEF trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 TLM sang VEF Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
May 16, 2022 Monday 0,00321696 Bs.F -0,00011956 Bs.F -3.6%
May 15, 2022 Sunday 0,00338188 Bs.F 0,00024197 Bs.F 7.7%
May 14, 2022 Saturday 0,00313991 Bs.F 0,00035339 Bs.F 12.7%
May 13, 2022 Friday 0,00278652 Bs.F -0,00046763 Bs.F -14.4%
May 12, 2022 Thursday 0,00325414 Bs.F -0,00254760 Bs.F -43.9%
May 11, 2022 Wednesday 0,00580174 Bs.F 0,00035715 Bs.F 6.6%
May 10, 2022 Tuesday 0,00544459 Bs.F -0,00132357 Bs.F -19.6%

Chuyển đổi Alien Worlds (TLM) sang VEF

TLM VEF
0.01 0.00003217
0.1 0.00032170
1 0.00321696
2 0.00643393
5 0.01608482
10 0.03216964
20 0.064339
50 0.160848
100 0.321696
1000 3.22

Chuyển đổi Venezuelan bolívar fuerte (VEF) sang TLM

VEF TLM
0.01 3.11
0.1 31.09
1 310.85
2 621.70
5 1554.26
10 3108.52
20 6217.04
50 15542.60
100 31085
1000 310852