Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Allora
ALLO / ETH
#347
ETH0,0001830
30.8%
0.054789 BTC
29.6%
0,0001830 ETH
30.8%
$0,2905
Phạm vi trong 24g
$0,4724
Chuyển đổi Allora sang Ether (ALLO sang ETH)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Allora (ALLO) sang ETH là ETH0,0001830.
ALLO
ETH
1 ALLO = ETH0,0001830
Biểu đồ ALLO sang ETH
Allora (ALLO) hôm nay có giá trị là ETH0,0001830, đó là một 0.8% giảm từ một giờ trước và 30.8% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của ALLO ngày hôm nay là 39.8% cao hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Allora được giao dịch là ETH125.558,1267.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.5% | 28.7% | 11.9% | 228.2% | 181.2% | - |
Số liệu thống kê về Allora
|
Giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường = Giá hiện tại x Nguồn cung lưu hành
Là tổng giá trị thị trường của nguồn cung lưu hành tiền mã hóa. Nó tương tự như phép đo của thị trường chứng khoán về việc nhân giá mỗi cổ phiếu với cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ) Đọc thêm |
ETH42.765,4374 |
|---|---|
|
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV
Tỷ trọng giá trị vốn hóa thị trường hiện tại so với giá trị vốn hóa thị trường khi đáp ứng nguồn cung tối đa.
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV càng gần 1 thì giá trị vốn hóa thị trường hiện tại càng gần với mức định giá pha loãng hoàn toàn và ngược lại. Tìm hiểu thêm về Giá trị vốn hóa thị trường/FDV tại đây. |
0.3 |
|
Định giá pha loãng hoàn toàn
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) = Giá hiện tại x Tổng nguồn cung
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) là giá trị vốn hóa thị trường theo lý thuyết của một đồng tiền ảo nếu toàn bộ nguồn cung của đồng tiền ảo đó đang lưu thông, dựa theo giá thị trường hiện tại. Giá trị FDV chỉ mang tính lý thuyết do việc tăng nguồn cung lưu thông của một đồng tiền ảo có thể ảnh hưởng đến giá thị trường của đồng tiền ảo đó. Ngoài ra, tùy theo tình hình kinh tế học token, lịch phát hành hoặc giai đoạn phong tỏa nguồn cung của một đồng tiền ảo, có thể sẽ mất một thời gian dài thì toàn bộ nguồn cung của tiền ảo đó mới được lưu thông. Tìm hiểu thêm về FDV tại đây. |
ETH143.275,2288 |
|
Khối lượng giao dịch 24 giờ
Một thước đo khối lượng giao dịch tiền mã hóa trên tất cả các nền tảng được theo dõi trong 24 giờ qua. Điều này được theo dõi trên cơ sở luân phiên 24 giờ không có thời gian mở/đóng cửa.
Đọc thêm |
ETH125.558,1267 |
|
Cung lưu thông
Số lượng tiền ảo đang lưu hành trên thị trường và có thể giao dịch bởi công chúng. Nó có thể so sánh với việc xem xét cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ).
Đọc thêm |
234.947.178
|
|
Tổng cung
Số tiền ảo đã tạo, trừ đi số tiền ảo bị đốt cháy (bị loại bỏ khỏi lưu thông). Có thể so sánh với các cổ phiếu đang lưu hành trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Nguồn cung trên chuỗi khối - token bị đốt cháy |
787.133.553 |
|
Tổng lượng cung tối đa
Số tiền ảo tối đa được mã hóa để tồn tại trong vòng đời của tiền mã hóa. Có thể so sánh với số lượng cổ phiếu có thể phát hành tối đa trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Tối đa số tiền được mã hóa về mặt lý thuyết |
1.000.000.000 |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Alloracó trị giá là bao nhiêu ETH?
- Hiện tại, giá của 1 Allora (ALLO) tính bằng Ether (ETH) là khoảng ETH0,0001830.
-
ETH1 tôi có thể mua được bao nhiêu ALLO?
- Hôm nay, ETH1 bạn có thể mua được khoảng 5466 ALLO.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của ALLO sang ETH bằng cách nào?
- Tính giá của Allora theo Ether bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi ALLO sang ETH của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ ALLO sang ETH và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo ETH.
-
Trước đây giá cao nhất của ALLO/ETH là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 ALLO theo ETH là ETH0,0004473. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 ALLO/ETH có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Allora tính bằng ETH?
- Trong tháng qua, giá của Allora (ALLO) đã tăng tăng lên 298,80 % so với Ether (ETH). Trên thực tế, Allora có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên -19,90 %.
ALLO / ETH Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Allora (ALLO) sang ETH là ETH0,0001830 cho mỗi 1 ALLO. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 ALLO lấy 0,00091479 ETH hoặc 50,000 ETH lấy 273288 ALLO, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch ALLO phổ biến trong các mức giá ETH tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Allora (ALLO) sang ETH
| ALLO | ETH |
|---|---|
| 0.01 ALLO | 0.00000183 ETH |
| 0.1 ALLO | 0.00001830 ETH |
| 1 ALLO | 0.00018296 ETH |
| 2 ALLO | 0.00036591 ETH |
| 5 ALLO | 0.00091479 ETH |
| 10 ALLO | 0.00182957 ETH |
| 20 ALLO | 0.00365914 ETH |
| 50 ALLO | 0.00914785 ETH |
| 100 ALLO | 0.01829571 ETH |
| 1000 ALLO | 0.18295706 ETH |
Chuyển đổi Ether (ETH) sang ALLO
| ETH | ALLO |
|---|---|
| 0.01 ETH | 54.658 ALLO |
| 0.1 ETH | 546.576 ALLO |
| 1 ETH | 5466 ALLO |
| 2 ETH | 10932 ALLO |
| 5 ETH | 27329 ALLO |
| 10 ETH | 54658 ALLO |
| 20 ETH | 109315 ALLO |
| 50 ETH | 273288 ALLO |
| 100 ETH | 546576 ALLO |
| 1000 ETH | 5465763 ALLO |
Lịch sử giá 7 ngày của Allora (ALLO) so với ETH
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Allora (ALLO) so với ETH giao động giữa mức cao 0,00018296 ETH trên Chủ nhật và mức thấp 0,00008655 ETH trên Thứ ba trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của ALLO trong ETH có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ bảy (1 ngày trước) ở 0,00004284 ETH (42.0%).
So sánh giá hàng ngày của Allora (ALLO) trong ETH và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Allora (ALLO) trong ETH và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 ALLO sang ETH | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng sáu 07, 2026 | Chủ nhật | 0,00018296 ETH | -0,00008133 ETH | 30.8% |
| Tháng sáu 06, 2026 | Thứ bảy | 0,00014487 ETH | 0,00004284 ETH | 42.0% |
| Tháng sáu 05, 2026 | Thứ sáu | 0,00010203 ETH | 0,00000188 ETH | 1.9% |
| Tháng sáu 04, 2026 | Thứ năm | 0,00010015 ETH | 0,00000803 ETH | 8.7% |
| Tháng sáu 03, 2026 | Thứ tư | 0,00009212 ETH | 0,00000557 ETH | 6.4% |
| Tháng sáu 02, 2026 | Thứ ba | 0,00008655 ETH | -0,00004881 ETH | 36.1% |
| Tháng sáu 01, 2026 | Thứ hai | 0,00013536 ETH | 0,00001899 ETH | 16.3% |
Ethereum Mainnet
Base Mainnet
BNB Smart Chain
Arbitrum
Avalanche
Fantom
Flare
Gnosis
Linea
Optimism
Polygon
Polygon zkEVM
Scroll
Stellar
Story
Syscoin
Telos
X Layer
Xai