Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Badmad Robots
METAL / VND
₫22,84
7.9%
$0,00
Phạm vi trong 24g
$0,00
Drunk Robots has rebranded to BADMAD ROBOTS. For more information, please refer to this announcement.
Chuyển đổi Badmad Robots sang Vietnamese đồng (METAL sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Badmad Robots (METAL) sang VND là 22,84 ₫.
METAL
VND
1 METAL = 22,84 ₫
Biểu đồ METAL sang VND
Badmad Robots (METAL) hôm nay có giá trị là 22,84 ₫, đó là một 0.0% giảm từ một giờ trước và 7.9% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của METAL ngày hôm nay là 7.9% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Badmad Robots được giao dịch là 782.368 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.0% | 7.9% | 7.9% | 47.3% | 18.2% | 0.0% |
Số liệu thống kê về Badmad Robots
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫14,524B |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 0.26 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫56,027B |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫782.368 |
| Cung lưu thông | 635,836M |
| Tổng cung | 2,453B |
| Tổng lượng cung tối đa | 2,75B |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Badmad Robotscó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 Badmad Robots (METAL) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫22,84.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu METAL?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.04377715 METAL.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của METAL sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của Badmad Robots theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi METAL sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ METAL sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của METAL/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 METAL theo VND là ₫2.751,28. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 METAL/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Badmad Robots tính bằng VND?
- Trong thời gian gần đây, giá của Badmad Robots (METAL) đã không thay đổi so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, giá của METAL/VND đã không thay đổi trong 24 giờ qua, báo hiệu một giai đoạn đình trệ tiềm ẩn.
METAL / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Badmad Robots (METAL) sang VND là 22,84 ₫ cho mỗi 1 METAL. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 METAL lấy 114,21 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 2.19 METAL, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch METAL phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Badmad Robots (METAL) sang VND
| METAL | VND |
|---|---|
| 0.01 METAL | 0.228430 VND |
| 0.1 METAL | 2.28 VND |
| 1 METAL | 22.84 VND |
| 2 METAL | 45.69 VND |
| 5 METAL | 114.21 VND |
| 10 METAL | 228.43 VND |
| 20 METAL | 456.86 VND |
| 50 METAL | 1142.15 VND |
| 100 METAL | 2284.30 VND |
| 1000 METAL | 22843 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang METAL
| VND | METAL |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.00043777 METAL |
| 0.1 VND | 0.00437771 METAL |
| 1 VND | 0.04377715 METAL |
| 2 VND | 0.087554 METAL |
| 5 VND | 0.218886 METAL |
| 10 VND | 0.437771 METAL |
| 20 VND | 0.875543 METAL |
| 50 VND | 2.19 METAL |
| 100 VND | 4.38 METAL |
| 1000 VND | 43.78 METAL |
Lịch sử giá 7 ngày của Badmad Robots (METAL) so với VND
Badmad Robots (METAL) hiện được định giá ở mức 22,84 ₫ và đã trải qua rất ít biến động giá trong 7 ngày qua. Trong tuần, tỷ giá hối đoái hàng ngày cao nhất của METAL là 22,84 ₫ vào ngày Chủ nhật, và mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ là -1,95 ₫ (7.9%) vào ngày Chủ nhật.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 METAL sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 11, 2026 | Chủ nhật | 22,84 ₫ | -1,95 ₫ | 7.9% |
| Tháng mười 10, 2026 | Thứ bảy | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 09, 2026 | Thứ sáu | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 08, 2026 | Thứ năm | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 07, 2026 | Thứ tư | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 06, 2026 | Thứ ba | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 05, 2026 | Thứ hai | N/A | N/A | 0.0% |