coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #35
Giá NEAR Protocol (NEAR)
NEAR Protocol (NEAR)
₫39.996,41 -1.8%
0,00009764 BTC -1.8%
Trên danh sách theo dõi 150.202
₫40.004,68
Phạm vi 24H
₫41.877,59
Vốn hóa thị trường ₫33.269.036.963.305
Market Cap / FDV 0.83
KL giao dịch trong 24 giờ ₫2.146.572.944.018
Định giá pha loãng hoàn toàn ₫40.049.121.828.371
Cung lưu thông 830.705.779
Tổng cung 1.000.000.000
Tổng lượng cung tối đa 1.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá NEAR Protocol bằng VND: Chuyển đổi NEAR sang VND

NEAR
VND

1 NEAR = ₫39.996,41

Cập nhật lần cuối 09:56PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi NEAR thành VND

Tỷ giá hối đoái từ NEAR sang VND hôm nay là 39.996 ₫ và đã đã giảm -1.8% từ ₫40.749,99 kể từ hôm nay.
NEAR Protocol (NEAR) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -47.4% từ ₫76.066,72 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.3%
-1.8%
-9.7%
-24.5%
-47.3%
-82.6%

Tôi có thể mua và bán NEAR Protocol ở đâu?

NEAR Protocol có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ₫2.146.572.944.018. NEAR Protocol có thể được giao dịch trên 80 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên BKEX.

Lịch sử giá 7 ngày của NEAR Protocol (NEAR) đến VND

So sánh giá & các thay đổi của NEAR Protocol trong VND trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 NEAR sang VND Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
November 26, 2022 Thứ bảy 39.996 ₫ -753,59 ₫ -1.8%
November 25, 2022 Thứ sáu 40.820 ₫ -1.028,84 ₫ -2.5%
November 24, 2022 Thứ năm 41.849 ₫ 1.550,61 ₫ 3.8%
November 23, 2022 Thứ tư 40.299 ₫ 1.426,29 ₫ 3.7%
November 22, 2022 Thứ ba 38.872 ₫ -107,25 ₫ -0.3%
November 21, 2022 Thứ hai 38.980 ₫ -4.431,76 ₫ -10.2%
November 20, 2022 Chủ nhật 43.411 ₫ -905,72 ₫ -2.0%

Chuyển đổi NEAR Protocol (NEAR) sang VND

NEAR VND
0.01 NEAR 399.96 VND
0.1 NEAR 3999.64 VND
1 NEAR 39996 VND
2 NEAR 79993 VND
5 NEAR 199982 VND
10 NEAR 399964 VND
20 NEAR 799928 VND
50 NEAR 1999820 VND
100 NEAR 3999641 VND
1000 NEAR 39996406 VND

Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang NEAR

VND NEAR
0.01 VND 0.000000250022 NEAR
0.1 VND 0.00000250 NEAR
1 VND 0.00002500 NEAR
2 VND 0.00005000 NEAR
5 VND 0.00012501 NEAR
10 VND 0.00025002 NEAR
20 VND 0.00050004 NEAR
50 VND 0.00125011 NEAR
100 VND 0.00250022 NEAR
1000 VND 0.02500225 NEAR