Tiền ảo: 17.449
Sàn giao dịch: 1.488
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,164T $ 0.8%
Lưu lượng 24 giờ: 82,83B $
Gas: 0.112 GWEI
Xóa quảng cáo
Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
HOPPY logo

Based Hoppy
HOPPY / VND

#9252
₫0,3679
app QR code
Nhận Cảnh báo HOPPY trong ứng dụng CoinGecko
Get it on google play

Chuyển đổi Based Hoppy sang Vietnamese đồng (HOPPY sang VND)

Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Based Hoppy (HOPPY) sang VND là ₫0,3679.
HOPPY
VND

1 HOPPY = ₫0,3679

Cách mua HOPPY bằng VND

Hiện

1. Xác định nơi giao dịch HOPPY

2. Chọn sàn giao dịch phù hợp

3. Mua HOPPY bằng VND trên sàn CEX

Tiền thưởng: Mua HOPPY bằng VND trên sàn DEX

Biểu đồ HOPPY sang VND

Based Hoppy (HOPPY) có giá trị là ₫0,3679 kể từ Jun 26, 2026 (1 ngày trước). Đã không có bất kỳ biến động giá nào đối với HOPPY kể từ thời điểm đó. Nếu có bất kỳ biến động giá nào trong tương lai, biểu đồ sẽ được tái điều chỉnh để thể hiện những thay đổi này.
Biểu đồ theo TradingView
Sử dụng thang đo logarit Xem toàn màn hình Tải xuống dưới dạng PNG Tải xuống dưới dạng SVG Tải xuống dưới dạng JPEG Tải xuống dưới dạng PDF
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1g 24g 7ng 14ng 30ng 1 năm
- - - - - -

Số liệu thống kê về Based Hoppy

Giá trị vốn hóa thị trường
₫354.316.881
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV
1.0
Định giá pha loãng hoàn toàn
₫354.316.881
Khối lượng giao dịch 24 giờ
-
Cung lưu thông
963.094.227
Tổng cung
963.094.227
Tổng lượng cung tối đa
1.000.000.000
Mua / Bán
Được tài trợ
Được tài trợ
Kiếm tiền điện tử
Được tài trợ

Câu hỏi thường gặp

1 Based Hoppycó trị giá là bao nhiêu VND?

₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu HOPPY?

Tôi có thể chuyển đổi giá của HOPPY sang VND bằng cách nào?

Trước đây giá cao nhất của HOPPY/VND là bao nhiêu?

Đâu là xu hướng giá của Based Hoppy tính bằng VND?

HOPPY / VND Bảng chuyển đổi

Tỷ lệ chuyển đổi từ Based Hoppy (HOPPY) sang VND là ₫0,3679 cho mỗi 1 HOPPY, theo mức giá được ghi nhận gần nhất trong tuần này. Bảng chuyển đổi sẽ được chúng tôi cập nhật nếu có bất kỳ biến động giá nào đối với HOPPY.

Chuyển đổi Based Hoppy (HOPPY) sang VND

HOPPY VND
0.01 HOPPY 0.00367894 VND
0.1 HOPPY 0.03678943 VND
1 HOPPY 0.367894 VND
2 HOPPY 0.735789 VND
5 HOPPY 1.84 VND
10 HOPPY 3.68 VND
20 HOPPY 7.36 VND
50 HOPPY 18.39 VND
100 HOPPY 36.79 VND
1000 HOPPY 367.89 VND

Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang HOPPY

VND HOPPY
0.01 VND 0.02718172 HOPPY
0.1 VND 0.271817 HOPPY
1 VND 2.72 HOPPY
2 VND 5.44 HOPPY
5 VND 13.59 HOPPY
10 VND 27.18 HOPPY
20 VND 54.36 HOPPY
50 VND 135.91 HOPPY
100 VND 271.82 HOPPY
1000 VND 2718.17 HOPPY

Lịch sử giá 7 ngày của Based Hoppy (HOPPY) so với VND

Đã không có biến động giá đối với Based Hoppy (HOPPY) trong 7 ngày qua. Giá của Based Hoppy đã được cập nhật lần cuối vào Jun 26, 2026 (1 ngày trước). Thông tin sẽ được cập nhật nếu có bất kỳ biến động giá nào đối với Based Hoppy.

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VEF
Venezuelan bolívar fuerte
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
SOL
Solana
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT-BR
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Chào mừng đến với CoinGecko
Chào mừng bạn đã quay lại!
Đăng nhập hoặc Đăng ký trong vài giây
hoặc
Đăng nhập bằng . Không phải bạn?
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Bằng cách tiếp tục, bạn xác nhận rằng bạn đã đọc và đồng ý hoàn toàn với Điều khoản dịch vụ Chính sách Riêng tư của chúng tôi.
Nhận cảnh báo giá với ứng dụng CoinGecko
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
Thêm NFT
CoinGecko
Trên ứng dụng thì tốt hơn
Cảnh báo giá theo thời gian thực và trải nghiệm nhanh hơn, mượt mà hơn.