Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Basilisk
BSX / VND
₫0,2764
0.0%
$0,00
Phạm vi trong 24g
$0,00
Chuyển đổi Basilisk sang Vietnamese đồng (BSX sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Basilisk (BSX) sang VND là 0,276435 ₫.
BSX
VND
1 BSX = 0,276435 ₫
Biểu đồ BSX sang VND
Basilisk (BSX) hôm nay có giá trị là 0,276435 ₫, đó là một 0.0% giảm từ một giờ trước và 0.0% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của BSX ngày hôm nay là 7.6% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Basilisk được giao dịch là 75.970 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.0% | 0.0% | 7.6% | 30.4% | 1.2% | 0.0% |
Số liệu thống kê về Basilisk
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫6,516B |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 0.48 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫13,545B |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫75.969,68 |
| Cung lưu thông | 23,573B |
| Tổng cung | 49B |
| Tổng lượng cung tối đa | 100B |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Basiliskcó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 Basilisk (BSX) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫0,2764.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu BSX?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 3.62 BSX.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của BSX sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của Basilisk theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi BSX sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ BSX sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của BSX/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 BSX theo VND là ₫8,18. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 BSX/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Basilisk tính bằng VND?
- Trong thời gian gần đây, giá của Basilisk (BSX) đã không thay đổi so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, giá của BSX/VND đã không thay đổi trong 24 giờ qua, báo hiệu một giai đoạn đình trệ tiềm ẩn.
BSX / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Basilisk (BSX) sang VND là 0,276435 ₫ cho mỗi 1 BSX. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 BSX lấy 1,38 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 180.87 BSX, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch BSX phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Basilisk (BSX) sang VND
| BSX | VND |
|---|---|
| 0.01 BSX | 0.00276435 VND |
| 0.1 BSX | 0.02764347 VND |
| 1 BSX | 0.276435 VND |
| 2 BSX | 0.552869 VND |
| 5 BSX | 1.38 VND |
| 10 BSX | 2.76 VND |
| 20 BSX | 5.53 VND |
| 50 BSX | 13.82 VND |
| 100 BSX | 27.64 VND |
| 1000 BSX | 276.43 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang BSX
| VND | BSX |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.03617491 BSX |
| 0.1 VND | 0.361749 BSX |
| 1 VND | 3.62 BSX |
| 2 VND | 7.23 BSX |
| 5 VND | 18.09 BSX |
| 10 VND | 36.17 BSX |
| 20 VND | 72.35 BSX |
| 50 VND | 180.87 BSX |
| 100 VND | 361.75 BSX |
| 1000 VND | 3617.49 BSX |
Lịch sử giá 7 ngày của Basilisk (BSX) so với VND
Basilisk (BSX) hiện được định giá ở mức 0,276435 ₫ và đã trải qua rất ít biến động giá trong 7 ngày qua. Trong tuần, tỷ giá hối đoái hàng ngày cao nhất của BSX là 0,276435 ₫ vào ngày Thứ hai, và mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ là -0,00009983 ₫ (0.0%) vào ngày Thứ hai.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 BSX sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 12, 2026 | Thứ hai | 0,276435 ₫ | -0,00009983 ₫ | 0.0% |
| Tháng mười 11, 2026 | Chủ nhật | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 10, 2026 | Thứ bảy | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 09, 2026 | Thứ sáu | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 08, 2026 | Thứ năm | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 07, 2026 | Thứ tư | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 06, 2026 | Thứ ba | N/A | N/A | 0.0% |