Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Bonk
BONK / ETH
#152
ETH0.081285
1.0%
0.0103784 BTC
1.0%
$0.052451
Phạm vi trong 24g
$0.052517
BonkDAO treasury was drained of ~$20M via a passed malicious governance proposal. Please refer to this post for more details.
Chuyển đổi Bonk sang Ether (BONK sang ETH)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Bonk (BONK) sang ETH là 0,000000001285 ETH.
BONK
ETH
1 BONK = 0,000000001285 ETH
Biểu đồ BONK sang ETH
Bonk (BONK) hôm nay có giá trị là 0,000000001285 ETH, đó là một 1.2% giảm từ một giờ trước và 0.9% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của BONK ngày hôm nay là 15.1% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Bonk được giao dịch là 14.119 ETH.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.2% | 0.9% | 15.1% | 20.4% | 40.0% | 91.0% |
Số liệu thống kê về Bonk
|
Giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường = Giá hiện tại x Nguồn cung lưu hành
Là tổng giá trị thị trường của nguồn cung lưu hành tiền mã hóa. Nó tương tự như phép đo của thị trường chứng khoán về việc nhân giá mỗi cổ phiếu với cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ) Đọc thêm |
ETH113.034,7602 |
|---|---|
|
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV
Tỷ trọng giá trị vốn hóa thị trường hiện tại so với giá trị vốn hóa thị trường khi đáp ứng nguồn cung tối đa.
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV càng gần 1 thì giá trị vốn hóa thị trường hiện tại càng gần với mức định giá pha loãng hoàn toàn và ngược lại. Tìm hiểu thêm về Giá trị vốn hóa thị trường/FDV tại đây. |
1 |
|
Tỉ lệ Giá trị vốn hóa thị trường / TVL
Tỷ lệ giá trị vốn hóa thị trường trên tổng giá trị bị khóa của tài sản này. Tỷ lệ hơn 1,0 có nghĩa là giá trị vốn hóa thị trường của nó lớn hơn tổng giá trị bị khóa.
MC/TVL được sử dụng để ước tính giá trị thị trường của giao thức so với số lượng trong tài sản mà nó đã đặt/khóa. |
19.27 |
|
Định giá pha loãng hoàn toàn
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) = Giá hiện tại x Tổng nguồn cung
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) là giá trị vốn hóa thị trường theo lý thuyết của một đồng tiền ảo nếu toàn bộ nguồn cung của đồng tiền ảo đó đang lưu thông, dựa theo giá thị trường hiện tại. Giá trị FDV chỉ mang tính lý thuyết do việc tăng nguồn cung lưu thông của một đồng tiền ảo có thể ảnh hưởng đến giá thị trường của đồng tiền ảo đó. Ngoài ra, tùy theo tình hình kinh tế học token, lịch phát hành hoặc giai đoạn phong tỏa nguồn cung của một đồng tiền ảo, có thể sẽ mất một thời gian dài thì toàn bộ nguồn cung của tiền ảo đó mới được lưu thông. Tìm hiểu thêm về FDV tại đây. |
ETH113.034,7602 |
|
Tỉ lệ Định giá pha loãng hoàn toàn / TVL
Tỷ lệ định giá pha loãng hoàn toàn (FDV) trên tổng giá trị bị khóa (TVL) của tài sản này. Tỷ lệ lớn hơn 1,0 có nghĩa là FDV lớn hơn TVL.
FDV/TVL được sử dụng để ước tính giá trị thị trường được pha loãng hoàn toàn của giao thức so với số tài sản mà nó đã đặt/khóa. |
19.27 |
|
Khối lượng giao dịch 24 giờ
Một thước đo khối lượng giao dịch tiền mã hóa trên tất cả các nền tảng được theo dõi trong 24 giờ qua. Điều này được theo dõi trên cơ sở luân phiên 24 giờ không có thời gian mở/đóng cửa.
Đọc thêm |
ETH14.118,5244 |
|
Tổng giá trị đã khóa (TVL)
Vốn được gửi vào nền tảng dưới dạng tài sản thế chấp khoản vay hoặc quỹ giao dịch thanh khoản.
Dữ liệu do Defi Llama cung cấp |
- |
|
Cung lưu thông
Số lượng tiền ảo đang lưu hành trên thị trường và có thể giao dịch bởi công chúng. Nó có thể so sánh với việc xem xét cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ).
Đọc thêm |
87,995T
|
|
Tổng cung
Số lượng tiền ảo đã được tạo, trừ đi số tiền ảo bị đốt cháy (bị loại bỏ khỏi hoạt động). Có thể so sánh với cổ phiếu đang lưu hành trên thị trường chứng khoán.
Tổng nguồn cung = Nguồn cung trên chuỗi - token đã bị đốt |
87,995T |
|
Tổng lượng cung tối đa
Số tiền ảo tối đa được mã hóa để tồn tại trong vòng đời của tiền mã hóa. Có thể so sánh với số lượng cổ phiếu có thể phát hành tối đa trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Tối đa số tiền được mã hóa về mặt lý thuyết |
87,995T |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Bonkcó trị giá là bao nhiêu ETH?
- Hiện tại, giá của 1 Bonk (BONK) tính bằng Ether (ETH) là khoảng ETH0.081280.
-
ETH1 tôi có thể mua được bao nhiêu BONK?
- Hôm nay, ETH1 bạn có thể mua được khoảng 781080763 BONK.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của BONK sang ETH bằng cách nào?
- Tính giá của Bonk theo Ether bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi BONK sang ETH của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ BONK sang ETH và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo ETH.
-
Trước đây giá cao nhất của BONK/ETH là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 BONK theo ETH là ETH0.071880. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 BONK/ETH có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Bonk tính bằng ETH?
- Trong tháng qua, giá của Bonk (BONK) đã tăng giảm lên -44,40 % so với Ether (ETH). Trên thực tế, Bonk có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 0,70 %.
BONK / ETH Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Bonk (BONK) sang ETH là 0,000000001285 ETH cho mỗi 1 BONK. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 BONK lấy 0,000000006423 ETH hoặc 50,000 ETH lấy 38925608823 BONK, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch BONK phổ biến trong các mức giá ETH tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Bonk (BONK) sang ETH
| BONK | ETH |
|---|---|
| 0.01 BONK | 0.000000000012845 ETH |
| 0.1 BONK | 0.000000000128450 ETH |
| 1 BONK | 0.000000001285 ETH |
| 2 BONK | 0.000000002569 ETH |
| 5 BONK | 0.000000006423 ETH |
| 10 BONK | 0.000000012845 ETH |
| 20 BONK | 0.000000025690 ETH |
| 50 BONK | 0.000000064225 ETH |
| 100 BONK | 0.000000128450 ETH |
| 1000 BONK | 0.00000128 ETH |
Chuyển đổi Ether (ETH) sang BONK
| ETH | BONK |
|---|---|
| 0.01 ETH | 7785122 BONK |
| 0.1 ETH | 77851218 BONK |
| 1 ETH | 778512176 BONK |
| 2 ETH | 1557024353 BONK |
| 5 ETH | 3892560882 BONK |
| 10 ETH | 7785121765 BONK |
| 20 ETH | 15570243529 BONK |
| 50 ETH | 38925608823 BONK |
| 100 ETH | 77851217647 BONK |
| 1000 ETH | 778512176468 BONK |
Lịch sử giá 7 ngày của Bonk (BONK) so với ETH
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Bonk (BONK) so với ETH giao động giữa mức cao 0,000000001528 ETH trên Thứ hai và mức thấp 0,000000001285 ETH trên Chủ nhật trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của BONK trong ETH có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ sáu (2 ngày trước) ở -0,000000000165985 ETH (11.3%).
So sánh giá hàng ngày của Bonk (BONK) trong ETH và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Bonk (BONK) trong ETH và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 BONK sang ETH | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng tám 09, 2026 | Chủ nhật | 0,000000001285 ETH | -0,000000000011666 ETH | 0.9% |
| Tháng tám 08, 2026 | Thứ bảy | 0,000000001297 ETH | -0,000000000001780 ETH | 0.1% |
| Tháng tám 07, 2026 | Thứ sáu | 0,000000001298 ETH | -0,000000000165985 ETH | 11.3% |
| Tháng tám 06, 2026 | Thứ năm | 0,000000001464 ETH | -0,000000000005623 ETH | 0.4% |
| Tháng tám 05, 2026 | Thứ tư | 0,000000001470 ETH | -0,000000000020469 ETH | 1.4% |
| Tháng tám 04, 2026 | Thứ ba | 0,000000001490 ETH | -0,000000000038043 ETH | 2.5% |
| Tháng tám 03, 2026 | Thứ hai | 0,000000001528 ETH | -0,000000000008035 ETH | 0.5% |