Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Monero
XMR / ETH
#19
ETH0,1844
2.1%
0,005158 BTC
2.0%
$310,82
Phạm vi trong 24g
$320,86
Chuyển đổi Monero sang Ether (XMR sang ETH)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Monero (XMR) sang ETH là 0,18442505 ETH.
XMR
ETH
1 XMR = 0,18442505 ETH
Biểu đồ XMR sang ETH
Monero (XMR) hôm nay có giá trị là 0,18442505 ETH, đó là một 0.8% tăng từ một giờ trước và 1.5% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của XMR ngày hôm nay là 2.5% cao hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Monero được giao dịch là 51.475 ETH.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.8% | 1.5% | 2.5% | 0.6% | 9.4% | 1.8% |
Số liệu thống kê về Monero
|
Giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường = Giá hiện tại x Nguồn cung lưu hành
Là tổng giá trị thị trường của nguồn cung lưu hành tiền mã hóa. Nó tương tự như phép đo của thị trường chứng khoán về việc nhân giá mỗi cổ phiếu với cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ) Đọc thêm |
ETH3,464M |
|---|---|
|
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV
Tỷ trọng giá trị vốn hóa thị trường hiện tại so với giá trị vốn hóa thị trường khi đáp ứng nguồn cung tối đa.
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV càng gần 1 thì giá trị vốn hóa thị trường hiện tại càng gần với mức định giá pha loãng hoàn toàn và ngược lại. Tìm hiểu thêm về Giá trị vốn hóa thị trường/FDV tại đây. |
1 |
|
Định giá pha loãng hoàn toàn
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) = Giá hiện tại x Tổng nguồn cung
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) là giá trị vốn hóa thị trường theo lý thuyết của một đồng tiền ảo nếu toàn bộ nguồn cung của đồng tiền ảo đó đang lưu thông, dựa theo giá thị trường hiện tại. Giá trị FDV chỉ mang tính lý thuyết do việc tăng nguồn cung lưu thông của một đồng tiền ảo có thể ảnh hưởng đến giá thị trường của đồng tiền ảo đó. Ngoài ra, tùy theo tình hình kinh tế học token, lịch phát hành hoặc giai đoạn phong tỏa nguồn cung của một đồng tiền ảo, có thể sẽ mất một thời gian dài thì toàn bộ nguồn cung của tiền ảo đó mới được lưu thông. Tìm hiểu thêm về FDV tại đây. |
ETH3,464M |
|
Khối lượng giao dịch 24 giờ
Một thước đo khối lượng giao dịch tiền mã hóa trên tất cả các nền tảng được theo dõi trong 24 giờ qua. Điều này được theo dõi trên cơ sở luân phiên 24 giờ không có thời gian mở/đóng cửa.
Đọc thêm |
ETH51.475,2206 |
|
Cung lưu thông
Số lượng tiền ảo đang lưu hành trên thị trường và có thể giao dịch bởi công chúng. Nó có thể so sánh với việc xem xét cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ).
Đọc thêm |
18,773M |
|
Tổng cung
Số tiền ảo đã tạo, trừ đi số tiền ảo bị đốt cháy (bị loại bỏ khỏi lưu thông). Có thể so sánh với các cổ phiếu đang lưu hành trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Nguồn cung trên chuỗi khối - token bị đốt cháy |
18,773M |
|
Tổng lượng cung tối đa
Số tiền ảo tối đa được mã hóa để tồn tại trong vòng đời của tiền mã hóa. Có thể so sánh với số lượng cổ phiếu có thể phát hành tối đa trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Tối đa số tiền được mã hóa về mặt lý thuyết |
∞ |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Monerocó trị giá là bao nhiêu ETH?
- Hiện tại, giá của 1 Monero (XMR) tính bằng Ether (ETH) là khoảng ETH0,1841.
-
ETH1 tôi có thể mua được bao nhiêu XMR?
- Hôm nay, ETH1 bạn có thể mua được khoảng 5.433040 XMR.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của XMR sang ETH bằng cách nào?
- Tính giá của Monero theo Ether bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi XMR sang ETH của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ XMR sang ETH và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo ETH.
-
Trước đây giá cao nhất của XMR/ETH là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 XMR theo ETH là ETH1,9138. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 XMR/ETH có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Monero tính bằng ETH?
- Trong tháng qua, giá của Monero (XMR) đã tăng giảm lên -1,70 % so với Ether (ETH). Trên thực tế, Monero có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên -4,80 %.
XMR / ETH Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Monero (XMR) sang ETH là 0,18442505 ETH cho mỗi 1 XMR. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 XMR lấy 0,92212526 ETH hoặc 50,000 ETH lấy 271.113 XMR, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch XMR phổ biến trong các mức giá ETH tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Monero (XMR) sang ETH
| XMR | ETH |
|---|---|
| 0.01 XMR | 0.00184425 ETH |
| 0.1 XMR | 0.01844251 ETH |
| 1 XMR | 0.18442505 ETH |
| 2 XMR | 0.36885010 ETH |
| 5 XMR | 0.92212526 ETH |
| 10 XMR | 1.844251 ETH |
| 20 XMR | 3.688501 ETH |
| 50 XMR | 9.221253 ETH |
| 100 XMR | 18.442505 ETH |
| 1000 XMR | 184.425 ETH |
Chuyển đổi Ether (ETH) sang XMR
| ETH | XMR |
|---|---|
| 0.01 ETH | 0.05422257 XMR |
| 0.1 ETH | 0.54222568 XMR |
| 1 ETH | 5.422257 XMR |
| 2 ETH | 10.844514 XMR |
| 5 ETH | 27.111284 XMR |
| 10 ETH | 54.223 XMR |
| 20 ETH | 108.445 XMR |
| 50 ETH | 271.113 XMR |
| 100 ETH | 542.226 XMR |
| 1000 ETH | 5422 XMR |
Lịch sử giá 7 ngày của Monero (XMR) so với ETH
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Monero (XMR) so với ETH giao động giữa mức cao 0,19983258 ETH trên Thứ bảy và mức thấp 0,18442505 ETH trên Thứ sáu trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của XMR trong ETH có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ năm (1 ngày trước) ở -0,00533715 ETH (2.8%).
So sánh giá hàng ngày của Monero (XMR) trong ETH và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Monero (XMR) trong ETH và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 XMR sang ETH | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng bảy 03, 2026 | Thứ sáu | 0,18442505 ETH | 0,00272549 ETH | 1.5% |
| Tháng bảy 02, 2026 | Thứ năm | 0,18744007 ETH | -0,00533715 ETH | 2.8% |
| Tháng bảy 01, 2026 | Thứ tư | 0,19277722 ETH | -0,00105814 ETH | 0.5% |
| Tháng sáu 30, 2026 | Thứ ba | 0,19383536 ETH | -0,00270183 ETH | 1.4% |
| Tháng sáu 29, 2026 | Thứ hai | 0,19653719 ETH | -0,00188644 ETH | 1.0% |
| Tháng sáu 28, 2026 | Chủ nhật | 0,19842363 ETH | -0,00140895 ETH | 0.7% |
| Tháng sáu 27, 2026 | Thứ bảy | 0,19983258 ETH | -0,00401566 ETH | 2.0% |