Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Brokoli
BRKL / VND
#6046
₫42,57
2.8%
0.071984 BTC
3.4%
0.066616 ETH
3.4%
$0,001599
Phạm vi trong 24g
$0,001653
Chuyển đổi Brokoli sang Vietnamese đồng (BRKL sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Brokoli (BRKL) sang VND là 42,57 ₫.
BRKL
VND
1 BRKL = 42,57 ₫
Cách mua BRKL bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch BRKL
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua BRKL bằng VND dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng VND. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua BRKL.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp VND vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua BRKL bằng VND!
-
Chọn Brokoli (BRKL) và nhập số tiền bằng VND bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được BRKL, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ BRKL sang VND
Brokoli (BRKL) hôm nay có giá trị là 42,57 ₫, đó là một 0.7% tăng từ một giờ trước và 2.8% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của BRKL ngày hôm nay là 2.7% cao hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Brokoli được giao dịch là 173.628 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7% | 2.8% | 2.7% | 2.4% | 9.5% | 52.2% |
Số liệu thống kê về Brokoli
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫2,276B |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 0.43 |
| Tỉ lệ Giá trị vốn hóa thị trường / TVL | Infinity |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫5,321B |
| Tỉ lệ Định giá pha loãng hoàn toàn / TVL | Infinity |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫173.628 |
| Tổng giá trị đã khóa (TVL) | - |
| Cung lưu thông | 53,473M |
| Tổng cung | 125M |
| Tổng lượng cung tối đa | 125M |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Brokolicó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 Brokoli (BRKL) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫42,57.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu BRKL?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.02349094 BRKL.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của BRKL sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của Brokoli theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi BRKL sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ BRKL sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của BRKL/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 BRKL theo VND là ₫41.424,79. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 BRKL/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Brokoli tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của Brokoli (BRKL) đã tăng giảm lên -9,50 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, Brokoli có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 5,80 %.
BRKL / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Brokoli (BRKL) sang VND là 42,57 ₫ cho mỗi 1 BRKL. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 BRKL lấy 212,85 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 1.17 BRKL, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch BRKL phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Brokoli (BRKL) sang VND
| BRKL | VND |
|---|---|
| 0.01 BRKL | 0.425696 VND |
| 0.1 BRKL | 4.26 VND |
| 1 BRKL | 42.57 VND |
| 2 BRKL | 85.14 VND |
| 5 BRKL | 212.85 VND |
| 10 BRKL | 425.70 VND |
| 20 BRKL | 851.39 VND |
| 50 BRKL | 2128.48 VND |
| 100 BRKL | 4256.96 VND |
| 1000 BRKL | 42570 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang BRKL
| VND | BRKL |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.00023491 BRKL |
| 0.1 VND | 0.00234909 BRKL |
| 1 VND | 0.02349094 BRKL |
| 2 VND | 0.04698188 BRKL |
| 5 VND | 0.117455 BRKL |
| 10 VND | 0.234909 BRKL |
| 20 VND | 0.469819 BRKL |
| 50 VND | 1.17 BRKL |
| 100 VND | 2.35 BRKL |
| 1000 VND | 23.49 BRKL |
Lịch sử giá 7 ngày của Brokoli (BRKL) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Brokoli (BRKL) so với VND giao động giữa mức cao 46,51 ₫ trên Thứ năm và mức thấp 41,40 ₫ trên Chủ nhật trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của BRKL trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ năm (6 ngày trước) ở 14,79 ₫ (46.6%).
So sánh giá hàng ngày của Brokoli (BRKL) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Brokoli (BRKL) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 BRKL sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 14, 2026 | Thứ tư | 42,57 ₫ | 1,17 ₫ | 2.8% |
| Tháng mười 13, 2026 | Thứ ba | 42,28 ₫ | 0,817003 ₫ | 2.0% |
| Tháng mười 12, 2026 | Thứ hai | 41,46 ₫ | 0,065633 ₫ | 0.2% |
| Tháng mười 11, 2026 | Chủ nhật | 41,40 ₫ | -0,01134574 ₫ | 0.0% |
| Tháng mười 10, 2026 | Thứ bảy | 41,41 ₫ | -4,45 ₫ | 9.7% |
| Tháng mười 09, 2026 | Thứ sáu | 45,86 ₫ | -0,651028 ₫ | 1.4% |
| Tháng mười 08, 2026 | Thứ năm | 46,51 ₫ | 14,79 ₫ | 46.6% |