Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Buckazoids
BUCKAZOIDS / VND
#3718
₫14,69
4.1%
0.086589 BTC
3.8%
$0,0005629
Phạm vi trong 24g
$0,0005938
Chuyển đổi Buckazoids sang Vietnamese đồng (BUCKAZOIDS sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Buckazoids (BUCKAZOIDS) sang VND là 14,69 ₫.
BUCKAZOIDS
VND
1 BUCKAZOIDS = 14,69 ₫
Cách mua BUCKAZOIDS bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch BUCKAZOIDS
-
Bạn có thể mua và bán Buckazoids (BUCKAZOIDS) trên 9 sàn giao dịch tiền mã hóa. Nếu tính theo khối lượng giao dịch và Điểm tin cậy, sàn giao dịch mua bán Buckazoids sôi động nhất là sàn MEXC.
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua BUCKAZOIDS bằng VND dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng VND. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua BUCKAZOIDS.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp VND vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua BUCKAZOIDS bằng VND!
-
Chọn Buckazoids (BUCKAZOIDS) và nhập số tiền bằng VND bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được BUCKAZOIDS, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ BUCKAZOIDS sang VND
Buckazoids (BUCKAZOIDS) hôm nay có giá trị là 14,69 ₫, đó là một 0.2% tăng từ một giờ trước và 4.2% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của BUCKAZOIDS ngày hôm nay là 15.3% cao hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Buckazoids được giao dịch là 691.366.242 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.2% | 4.2% | 15.3% | 5.8% | 16.9% | 30.9% |
Số liệu thống kê về Buckazoids
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫14,694B |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 1 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫14,694B |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫691,366M |
| Cung lưu thông | 1B |
| Tổng cung | 1B |
| Tổng lượng cung tối đa | 1B |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Buckazoidscó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 Buckazoids (BUCKAZOIDS) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫14,69.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu BUCKAZOIDS?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.068056 BUCKAZOIDS.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của BUCKAZOIDS sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của Buckazoids theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi BUCKAZOIDS sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ BUCKAZOIDS sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của BUCKAZOIDS/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 BUCKAZOIDS theo VND là ₫127,68. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 BUCKAZOIDS/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Buckazoids tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của Buckazoids (BUCKAZOIDS) đã tăng tăng lên 16,90 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, Buckazoids có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 10,70 %.
BUCKAZOIDS / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Buckazoids (BUCKAZOIDS) sang VND là 14,69 ₫ cho mỗi 1 BUCKAZOIDS. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 BUCKAZOIDS lấy 73,47 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 3.40 BUCKAZOIDS, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch BUCKAZOIDS phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Buckazoids (BUCKAZOIDS) sang VND
| BUCKAZOIDS | VND |
|---|---|
| 0.01 BUCKAZOIDS | 0.146938 VND |
| 0.1 BUCKAZOIDS | 1.47 VND |
| 1 BUCKAZOIDS | 14.69 VND |
| 2 BUCKAZOIDS | 29.39 VND |
| 5 BUCKAZOIDS | 73.47 VND |
| 10 BUCKAZOIDS | 146.94 VND |
| 20 BUCKAZOIDS | 293.88 VND |
| 50 BUCKAZOIDS | 734.69 VND |
| 100 BUCKAZOIDS | 1469.38 VND |
| 1000 BUCKAZOIDS | 14693.77 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang BUCKAZOIDS
| VND | BUCKAZOIDS |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.00068056 BUCKAZOIDS |
| 0.1 VND | 0.00680561 BUCKAZOIDS |
| 1 VND | 0.068056 BUCKAZOIDS |
| 2 VND | 0.136112 BUCKAZOIDS |
| 5 VND | 0.340280 BUCKAZOIDS |
| 10 VND | 0.680561 BUCKAZOIDS |
| 20 VND | 1.36 BUCKAZOIDS |
| 50 VND | 3.40 BUCKAZOIDS |
| 100 VND | 6.81 BUCKAZOIDS |
| 1000 VND | 68.06 BUCKAZOIDS |
Lịch sử giá 7 ngày của Buckazoids (BUCKAZOIDS) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Buckazoids (BUCKAZOIDS) so với VND giao động giữa mức cao 15,66 ₫ trên Thứ hai và mức thấp 13,31 ₫ trên Thứ năm trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của BUCKAZOIDS trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ hai (2 ngày trước) ở 1,46 ₫ (10.3%).
So sánh giá hàng ngày của Buckazoids (BUCKAZOIDS) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Buckazoids (BUCKAZOIDS) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 BUCKAZOIDS sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng chín 23, 2026 | Thứ tư | 14,69 ₫ | -0,646212 ₫ | 4.2% |
| Tháng chín 22, 2026 | Thứ ba | 15,03 ₫ | -0,629760 ₫ | 4.0% |
| Tháng chín 21, 2026 | Thứ hai | 15,66 ₫ | 1,46 ₫ | 10.3% |
| Tháng chín 20, 2026 | Chủ nhật | 14,21 ₫ | 0,00085695 ₫ | 0.0% |
| Tháng chín 19, 2026 | Thứ bảy | 14,20 ₫ | -0,442998 ₫ | 3.0% |
| Tháng chín 18, 2026 | Thứ sáu | 14,65 ₫ | 1,34 ₫ | 10.1% |
| Tháng chín 17, 2026 | Thứ năm | 13,31 ₫ | 0,265441 ₫ | 2.0% |