Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
BULLA
BULLA / VND
#675
₫1.781,81
2.0%
0.069131 BTC
3.2%
$0,06814
Phạm vi trong 24g
$0,07229
Chuyển đổi BULLA sang Vietnamese đồng (BULLA sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 BULLA (BULLA) sang VND là 1.781,81 ₫.
BULLA
VND
1 BULLA = 1.781,81 ₫
Cách mua BULLA bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch BULLA
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua BULLA bằng VND dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng VND. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua BULLA.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp VND vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua BULLA bằng VND!
-
Chọn BULLA (BULLA) và nhập số tiền bằng VND bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được BULLA, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ BULLA sang VND
BULLA (BULLA) hôm nay có giá trị là 1.781,81 ₫, đó là một 0.4% tăng từ một giờ trước và 1.7% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của BULLA ngày hôm nay là 6.4% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng BULLA được giao dịch là 54.212.048.415 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.4% | 1.7% | 6.4% | 15.6% | 19.2% | 68.3% |
Số liệu thống kê về BULLA
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫708,984B |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 0.4 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫1,782T |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫54,212B |
| Cung lưu thông | 397,9M |
| Tổng cung | 1B |
| Tổng lượng cung tối đa | 1B |
Câu hỏi thường gặp
-
1 BULLAcó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 BULLA (BULLA) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫1.781,81.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu BULLA?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.00056123 BULLA.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của BULLA sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của BULLA theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi BULLA sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ BULLA sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của BULLA/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 BULLA theo VND là ₫12.728,80. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 BULLA/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của BULLA tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của BULLA (BULLA) đã tăng giảm lên -19,20 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, BULLA có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên -12,60 %.
BULLA / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ BULLA (BULLA) sang VND là 1.781,81 ₫ cho mỗi 1 BULLA. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 BULLA lấy 8.909,06 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 0.02806133 BULLA, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch BULLA phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi BULLA (BULLA) sang VND
| BULLA | VND |
|---|---|
| 0.01 BULLA | 17.82 VND |
| 0.1 BULLA | 178.18 VND |
| 1 BULLA | 1781.81 VND |
| 2 BULLA | 3563.62 VND |
| 5 BULLA | 8909.06 VND |
| 10 BULLA | 17818.12 VND |
| 20 BULLA | 35636 VND |
| 50 BULLA | 89091 VND |
| 100 BULLA | 178181 VND |
| 1000 BULLA | 1781812 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang BULLA
| VND | BULLA |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.00000561 BULLA |
| 0.1 VND | 0.00005612 BULLA |
| 1 VND | 0.00056123 BULLA |
| 2 VND | 0.00112245 BULLA |
| 5 VND | 0.00280613 BULLA |
| 10 VND | 0.00561227 BULLA |
| 20 VND | 0.01122453 BULLA |
| 50 VND | 0.02806133 BULLA |
| 100 VND | 0.056123 BULLA |
| 1000 VND | 0.561227 BULLA |
Lịch sử giá 7 ngày của BULLA (BULLA) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của BULLA (BULLA) so với VND giao động giữa mức cao 1.967,71 ₫ trên Thứ sáu và mức thấp 1.781,81 ₫ trên Thứ năm trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của BULLA trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ bảy (5 ngày trước) ở -101,76 ₫ (5.2%).
So sánh giá hàng ngày của BULLA (BULLA) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của BULLA (BULLA) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 BULLA sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười một 05, 2026 | Thứ năm | 1.781,81 ₫ | -30,48 ₫ | 1.7% |
| Tháng mười một 04, 2026 | Thứ tư | 1.816,44 ₫ | -58,24 ₫ | 3.1% |
| Tháng mười một 03, 2026 | Thứ ba | 1.874,68 ₫ | 38,68 ₫ | 2.1% |
| Tháng mười một 02, 2026 | Thứ hai | 1.836,00 ₫ | -18,72 ₫ | 1.0% |
| Tháng mười một 01, 2026 | Chủ nhật | 1.854,71 ₫ | -11,23 ₫ | 0.6% |
| Tháng mười 31, 2026 | Thứ bảy | 1.865,95 ₫ | -101,76 ₫ | 5.2% |
| Tháng mười 30, 2026 | Thứ sáu | 1.967,71 ₫ | 47,75 ₫ | 2.5% |