coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #24
Giá Chainlink (LINK)

Chainlink LINK / UAH

₴259,23 1.3%
0,00030571 BTC 0.5%
0,00428003 ETH 0.4%
Trên danh sách theo dõi 366.949
₴249,65
Phạm vi 24H
₴261,20
Giá trị vốn hóa thị trường ₴127.434.523.214
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.49
KL giao dịch trong 24 giờ ₴8.267.214.573
Định giá pha loãng hoàn toàn ₴259.224.024.963
Cung lưu thông 491.599.971
Tổng cung 1.000.000.000
Tổng lượng cung tối đa 1.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi Chainlink sang Ukrainian hryvnia (LINK sang UAH)

LINK
UAH

1 LINK = ₴259,23

Cập nhật lần cuối 10:54AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi LINK thành UAH

Tỷ giá hối đoái từ LINK sang UAH hôm nay là 259,23 ₴ và đã đã giảm -0.3% từ ₴259,98 kể từ hôm nay.
Chainlink (LINK) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 20.9% từ ₴214,47 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.1%
1.3%
1.8%
-0.0%
20.7%
-61.0%

Tôi có thể mua và bán Chainlink ở đâu?

Chainlink có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ₴8.267.214.573. Chainlink có thể được giao dịch trên 370 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên DigiFinex.

Lịch sử giá 7 ngày của Chainlink (LINK) đến UAH

So sánh giá & các thay đổi của Chainlink trong UAH trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 LINK sang UAH Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
February 07, 2023 Thứ ba 259,23 ₴ -0,752684 ₴ -0.3%
February 06, 2023 Thứ hai 260,54 ₴ -7,05 ₴ -2.6%
February 05, 2023 Chủ nhật 267,58 ₴ -1,89 ₴ -0.7%
February 04, 2023 Thứ bảy 269,47 ₴ 7,97 ₴ 3.0%
February 03, 2023 Thứ sáu 261,49 ₴ -5,07 ₴ -1.9%
February 02, 2023 Thứ năm 266,56 ₴ 10,75 ₴ 4.2%
February 01, 2023 Thứ tư 255,81 ₴ 1,96 ₴ 0.8%

Chuyển đổi Chainlink (LINK) sang UAH

LINK UAH
0.01 LINK 2.59 UAH
0.1 LINK 25.92 UAH
1 LINK 259.23 UAH
2 LINK 518.46 UAH
5 LINK 1296.14 UAH
10 LINK 2592.28 UAH
20 LINK 5184.56 UAH
50 LINK 12961.40 UAH
100 LINK 25923 UAH
1000 LINK 259228 UAH

Chuyển đổi Ukrainian hryvnia (UAH) sang LINK

UAH LINK
0.01 UAH 0.00003858 LINK
0.1 UAH 0.00038576 LINK
1 UAH 0.00385761 LINK
2 UAH 0.00771522 LINK
5 UAH 0.01928804 LINK
10 UAH 0.03857608 LINK
20 UAH 0.077152 LINK
50 UAH 0.192880 LINK
100 UAH 0.385761 LINK
1000 UAH 3.86 LINK

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu