coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #233
Giá Civic (CVC)
Civic (CVC)
kr1,40 0.6%
0,00000665 BTC 1.1%
0,00009771 ETH 1.6%
19.576 người thích điều này
kr1,38
Phạm vi 24H
kr1,40
Vốn hóa thị trường kr1.120.110.856
KL giao dịch trong 24 giờ kr27.504.797
Cung lưu thông 802.000.010
Tổng cung 1.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Civic bằng NOK: Chuyển đổi CVC sang NOK

CVC
NOK

1 CVC = kr1,40

Cập nhật lần cuối 09:52PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi CVC thành NOK

Tỷ giá hối đoái từ CVC sang NOK hôm nay là 1,40 kr và đã đã tăng 0.6% từ kr1,39 kể từ hôm nay.
Civic (CVC) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -3.7% từ kr1,45 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.4%
0.6%
-3.2%
-7.4%
-11.9%
-70.9%

Tôi có thể mua và bán Civic ở đâu?

Civic có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là kr27.504.797. Civic có thể được giao dịch trên 98 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Upbit.

Lịch sử giá 7 ngày của Civic (CVC) đến NOK

So sánh giá & các thay đổi của Civic trong NOK trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 CVC sang NOK Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
October 01, 2022 Saturday 1,40 kr 0,00775242 kr 0.6%
September 30, 2022 Friday 1,37 kr 0,00101094 kr 0.1%
September 29, 2022 Thursday 1,37 kr -0,01789085 kr -1.3%
September 28, 2022 Wednesday 1,39 kr 0,00221068 kr 0.2%
September 27, 2022 Tuesday 1,39 kr 0,01221151 kr 0.9%
September 26, 2022 Monday 1,38 kr -0,01314324 kr -0.9%
September 25, 2022 Sunday 1,39 kr -0,01833824 kr -1.3%

Chuyển đổi Civic (CVC) sang NOK

CVC NOK
0.01 CVC 0.01396696 NOK
0.1 CVC 0.139670 NOK
1 CVC 1.40 NOK
2 CVC 2.79 NOK
5 CVC 6.98 NOK
10 CVC 13.97 NOK
20 CVC 27.93 NOK
50 CVC 69.83 NOK
100 CVC 139.67 NOK
1000 CVC 1396.70 NOK

Chuyển đổi Norwegian Krone (NOK) sang CVC

NOK CVC
0.01 NOK 0.00715975 CVC
0.1 NOK 0.071598 CVC
1 NOK 0.715975 CVC
2 NOK 1.43 CVC
5 NOK 3.58 CVC
10 NOK 7.16 CVC
20 NOK 14.32 CVC
50 NOK 35.80 CVC
100 NOK 71.60 CVC
1000 NOK 715.98 CVC