coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #264
Giá Civic (CVC)
Civic (CVC)
zł0,436667 2.6%
0,00000572 BTC 0.1%
0,00007687 ETH -1.8%
Trên danh sách theo dõi 19.785
zł0,426096
Phạm vi 24H
zł0,436692
Giá trị vốn hóa thị trường zł349.736.913
KL giao dịch trong 24 giờ zł29.588.723
Định giá pha loãng hoàn toàn ?
Cung lưu thông 802.000.010
Tổng cung 1.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Civic bằng PLN: Chuyển đổi CVC sang PLN

CVC
PLN

1 CVC = zł0,436667

Cập nhật lần cuối 02:01AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi CVC thành PLN

Tỷ giá hối đoái từ CVC sang PLN hôm nay là 0,436667 zł và đã đã tăng 1.6% từ zł0,429864 kể từ hôm nay.
Civic (CVC) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -14.2% từ zł0,509204 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
1.2%
2.6%
-6.8%
-4.5%
-9.8%
-75.6%

Tôi có thể mua và bán Civic ở đâu?

Civic có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là zł29.588.723. Civic có thể được giao dịch trên 101 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Upbit.

Lịch sử giá 7 ngày của Civic (CVC) đến PLN

So sánh giá & các thay đổi của Civic trong PLN trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 CVC sang PLN Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
December 09, 2022 Thứ sáu 0,436667 zł 0,00680361 zł 1.6%
December 08, 2022 Thứ năm 0,432366 zł -0,02555139 zł -5.6%
December 07, 2022 Thứ tư 0,457917 zł 0,00022394 zł 0.0%
December 06, 2022 Thứ ba 0,457693 zł -0,00396430 zł -0.9%
December 05, 2022 Thứ hai 0,461658 zł -0,00003736 zł -0.0%
December 04, 2022 Chủ nhật 0,461695 zł -0,00349105 zł -0.8%
December 03, 2022 Thứ bảy 0,465186 zł -0,00609267 zł -1.3%

Chuyển đổi Civic (CVC) sang PLN

CVC PLN
0.01 CVC 0.00436667 PLN
0.1 CVC 0.04366672 PLN
1 CVC 0.436667 PLN
2 CVC 0.873334 PLN
5 CVC 2.18 PLN
10 CVC 4.37 PLN
20 CVC 8.73 PLN
50 CVC 21.83 PLN
100 CVC 43.67 PLN
1000 CVC 436.67 PLN

Chuyển đổi Polish Zloty (PLN) sang CVC

PLN CVC
0.01 PLN 0.02290074 CVC
0.1 PLN 0.229007 CVC
1 PLN 2.29 CVC
2 PLN 4.58 CVC
5 PLN 11.45 CVC
10 PLN 22.90 CVC
20 PLN 45.80 CVC
50 PLN 114.50 CVC
100 PLN 229.01 CVC
1000 PLN 2290.07 CVC