coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #233
Giá Civic (CVC)
Civic (CVC)
$0,127657 -0.6%
0,00000662 BTC 1.5%
0,00009714 ETH 2.0%
19.575 người thích điều này
$0,127039
Phạm vi 24H
$0,129067
Vốn hóa thị trường $102.370.431
KL giao dịch trong 24 giờ $2.645.796
Cung lưu thông 802.000.010
Tổng cung 1.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Civic bằng USD: Chuyển đổi CVC sang USD

CVC
USD

1 CVC = $0,127657

Cập nhật lần cuối 07:00PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi CVC thành USD

Tỷ giá hối đoái từ CVC sang USD hôm nay là 0,127657 $ và đã đã giảm -0.6% từ $0,128487 kể từ hôm nay.
Civic (CVC) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -12.3% từ $0,145583 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.0%
-0.6%
-3.7%
-7.9%
-12.3%
-71.1%

Tôi có thể mua và bán Civic ở đâu?

Civic có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là $2.645.796. Civic có thể được giao dịch trên 98 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Upbit.

Lịch sử giá 7 ngày của Civic (CVC) đến USD

So sánh giá & các thay đổi của Civic trong USD trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 CVC sang USD Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
October 01, 2022 Saturday 0,127657 $ -0,00082948 $ -0.6%
September 30, 2022 Friday 0,128729 $ 0,00026793 $ 0.2%
September 29, 2022 Thursday 0,128461 $ -0,00030947 $ -0.2%
September 28, 2022 Wednesday 0,128771 $ 0,00016217 $ 0.1%
September 27, 2022 Tuesday 0,128608 $ -0,00125867 $ -1.0%
September 26, 2022 Monday 0,129867 $ -0,00072281 $ -0.6%
September 25, 2022 Sunday 0,130590 $ -0,00195395 $ -1.5%

Chuyển đổi Civic (CVC) sang USD

CVC USD
0.01 CVC 0.00127657 USD
0.1 CVC 0.01276572 USD
1 CVC 0.127657 USD
2 CVC 0.255314 USD
5 CVC 0.638286 USD
10 CVC 1.28 USD
20 CVC 2.55 USD
50 CVC 6.38 USD
100 CVC 12.77 USD
1000 CVC 127.66 USD

Chuyển đổi US Dollar (USD) sang CVC

USD CVC
0.01 USD 0.078335 CVC
0.1 USD 0.783348 CVC
1 USD 7.83 CVC
2 USD 15.67 CVC
5 USD 39.17 CVC
10 USD 78.33 CVC
20 USD 156.67 CVC
50 USD 391.67 CVC
100 USD 783.35 CVC
1000 USD 7833.48 CVC