Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Cream
CREAM / VND
#2753
₫12.463,78
1.5%
0.056290 BTC
0.0%
0,0002145 ETH
0.0%
$0,4746
Phạm vi trong 24g
$0,5008
Chuyển đổi Cream sang Vietnamese đồng (CREAM sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Cream (CREAM) sang VND là 12.463,78 ₫.
CREAM
VND
1 CREAM = 12.463,78 ₫
Cách mua CREAM bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch CREAM
-
Bạn có thể mua và bán Cream (CREAM) trên 3 sàn giao dịch tiền mã hóa. Nếu tính theo khối lượng giao dịch và Điểm tin cậy, sàn giao dịch mua bán Cream sôi động nhất là sàn BingX.
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua CREAM bằng VND dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng VND. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua CREAM.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp VND vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua CREAM bằng VND!
-
Chọn Cream (CREAM) và nhập số tiền bằng VND bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được CREAM, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ CREAM sang VND
Cream (CREAM) hôm nay có giá trị là 12.463,78 ₫, đó là một 0.1% tăng từ một giờ trước và 1.5% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của CREAM ngày hôm nay là 4.5% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Cream được giao dịch là 37.626.251 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.1% | 1.5% | 4.5% | 11.5% | 0.6% | 58.7% |
Số liệu thống kê về Cream
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫35,304B |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 0.97 |
| Tỉ lệ Giá trị vốn hóa thị trường / TVL | 0.79 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫36,451B |
| Tỉ lệ Định giá pha loãng hoàn toàn / TVL | 0.81 |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫37,626M |
| Tổng giá trị đã khóa (TVL) | - |
| Cung lưu thông | 2,833M |
| Tổng cung | 2,925M |
| Tổng lượng cung tối đa | 9M |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Creamcó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 Cream (CREAM) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫12.463,78.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu CREAM?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.00008023 CREAM.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của CREAM sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của Cream theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi CREAM sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ CREAM sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của CREAM/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 CREAM theo VND là ₫8.629.579. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 CREAM/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Cream tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của Cream (CREAM) đã tăng tăng lên 0,60 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, Cream có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên -10,60 %.
CREAM / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Cream (CREAM) sang VND là 12.463,78 ₫ cho mỗi 1 CREAM. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 CREAM lấy 62.319 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 0.00401162 CREAM, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch CREAM phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Cream (CREAM) sang VND
| CREAM | VND |
|---|---|
| 0.01 CREAM | 124.64 VND |
| 0.1 CREAM | 1246.38 VND |
| 1 CREAM | 12463.78 VND |
| 2 CREAM | 24928 VND |
| 5 CREAM | 62319 VND |
| 10 CREAM | 124638 VND |
| 20 CREAM | 249276 VND |
| 50 CREAM | 623189 VND |
| 100 CREAM | 1246378 VND |
| 1000 CREAM | 12463783 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang CREAM
| VND | CREAM |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.000000802325 CREAM |
| 0.1 VND | 0.00000802 CREAM |
| 1 VND | 0.00008023 CREAM |
| 2 VND | 0.00016046 CREAM |
| 5 VND | 0.00040116 CREAM |
| 10 VND | 0.00080232 CREAM |
| 20 VND | 0.00160465 CREAM |
| 50 VND | 0.00401162 CREAM |
| 100 VND | 0.00802325 CREAM |
| 1000 VND | 0.080232 CREAM |
Lịch sử giá 7 ngày của Cream (CREAM) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Cream (CREAM) so với VND giao động giữa mức cao 13.025,89 ₫ trên Thứ tư và mức thấp 12.153,94 ₫ trên Thứ sáu trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của CREAM trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ năm (5 ngày trước) ở -782,62 ₫ (6.0%).
So sánh giá hàng ngày của Cream (CREAM) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Cream (CREAM) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 CREAM sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười một 03, 2026 | Thứ ba | 12.463,78 ₫ | 187,22 ₫ | 1.5% |
| Tháng mười một 02, 2026 | Thứ hai | 12.417,09 ₫ | 126,40 ₫ | 1.0% |
| Tháng mười một 01, 2026 | Chủ nhật | 12.290,69 ₫ | 57,85 ₫ | 0.5% |
| Tháng mười 31, 2026 | Thứ bảy | 12.232,84 ₫ | 78,90 ₫ | 0.6% |
| Tháng mười 30, 2026 | Thứ sáu | 12.153,94 ₫ | -89,33 ₫ | 0.7% |
| Tháng mười 29, 2026 | Thứ năm | 12.243,27 ₫ | -782,62 ₫ | 6.0% |
| Tháng mười 28, 2026 | Thứ tư | 13.025,89 ₫ | -76,17 ₫ | 0.6% |