Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Credefi
CREDI / VND
#3667
₫16,30
3.5%
0.087359 BTC
2.2%
0.062340 ETH
3.7%
$0,0006047
Phạm vi trong 24g
$0,0006893
Chuyển đổi Credefi sang Vietnamese đồng (CREDI sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Credefi (CREDI) sang VND là 16,30 ₫.
CREDI
VND
1 CREDI = 16,30 ₫
Cách mua CREDI bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch CREDI
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua CREDI bằng VND dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng VND. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua CREDI.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp VND vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua CREDI bằng VND!
-
Chọn Credefi (CREDI) và nhập số tiền bằng VND bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được CREDI, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ CREDI sang VND
Credefi (CREDI) hôm nay có giá trị là 16,30 ₫, đó là một 0.1% tăng từ một giờ trước và 5.9% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của CREDI ngày hôm nay là 11.8% cao hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Credefi được giao dịch là 741.845.038 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.1% | 5.9% | 11.8% | 10.5% | 11.3% | 84.7% |
Số liệu thống kê về Credefi
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫14,414B |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 0.94 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫15,319B |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫741,845M |
| Cung lưu thông | 884,464M |
| Tổng cung | 939,978M |
| Tổng lượng cung tối đa | 1B |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Credeficó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 Credefi (CREDI) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫16,30.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu CREDI?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.061357 CREDI.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của CREDI sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của Credefi theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi CREDI sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ CREDI sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của CREDI/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 CREDI theo VND là ₫7.304,19. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 CREDI/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Credefi tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của Credefi (CREDI) đã tăng tăng lên 11,30 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, Credefi có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 11,20 %.
CREDI / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Credefi (CREDI) sang VND là 16,30 ₫ cho mỗi 1 CREDI. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 CREDI lấy 81,49 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 3.07 CREDI, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch CREDI phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Credefi (CREDI) sang VND
| CREDI | VND |
|---|---|
| 0.01 CREDI | 0.162982 VND |
| 0.1 CREDI | 1.63 VND |
| 1 CREDI | 16.30 VND |
| 2 CREDI | 32.60 VND |
| 5 CREDI | 81.49 VND |
| 10 CREDI | 162.98 VND |
| 20 CREDI | 325.96 VND |
| 50 CREDI | 814.91 VND |
| 100 CREDI | 1629.82 VND |
| 1000 CREDI | 16298.19 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang CREDI
| VND | CREDI |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.00061357 CREDI |
| 0.1 VND | 0.00613565 CREDI |
| 1 VND | 0.061357 CREDI |
| 2 VND | 0.122713 CREDI |
| 5 VND | 0.306783 CREDI |
| 10 VND | 0.613565 CREDI |
| 20 VND | 1.23 CREDI |
| 50 VND | 3.07 CREDI |
| 100 VND | 6.14 CREDI |
| 1000 VND | 61.36 CREDI |
Lịch sử giá 7 ngày của Credefi (CREDI) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Credefi (CREDI) so với VND giao động giữa mức cao 17,43 ₫ trên Thứ năm và mức thấp 14,07 ₫ trên Thứ ba trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của CREDI trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ năm (1 ngày trước) ở 2,94 ₫ (20.2%).
So sánh giá hàng ngày của Credefi (CREDI) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Credefi (CREDI) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 CREDI sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 02, 2026 | Thứ sáu | 16,30 ₫ | 0,911928 ₫ | 5.9% |
| Tháng mười 01, 2026 | Thứ năm | 17,43 ₫ | 2,94 ₫ | 20.2% |
| Tháng chín 30, 2026 | Thứ tư | 14,50 ₫ | 0,423480 ₫ | 3.0% |
| Tháng chín 29, 2026 | Thứ ba | 14,07 ₫ | -1,24 ₫ | 8.1% |
| Tháng chín 28, 2026 | Thứ hai | 15,31 ₫ | 0,367373 ₫ | 2.5% |
| Tháng chín 27, 2026 | Chủ nhật | 14,94 ₫ | 0,01988973 ₫ | 0.1% |
| Tháng chín 26, 2026 | Thứ bảy | 14,92 ₫ | -0,070373 ₫ | 0.5% |