Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Creta World
CRETA / VND
₫71,40
1.6%
0.073249 BTC
1.9%
$0,002695
Phạm vi trong 24g
$0,002751
Chuyển đổi Creta World sang Vietnamese đồng (CRETA sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Creta World (CRETA) sang VND là 71,40 ₫.
CRETA
VND
1 CRETA = 71,40 ₫
Cách mua CRETA bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch CRETA
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua CRETA bằng VND dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng VND. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua CRETA.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp VND vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua CRETA bằng VND!
-
Chọn Creta World (CRETA) và nhập số tiền bằng VND bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được CRETA, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ CRETA sang VND
Creta World (CRETA) hôm nay có giá trị là 71,40 ₫, đó là một 0.0% tăng từ một giờ trước và 1.6% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của CRETA ngày hôm nay là 3.7% cao hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Creta World được giao dịch là 2.007.932.318 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.0% | 1.6% | 3.7% | 1.6% | 13.2% | 18.0% |
Số liệu thống kê về Creta World
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫0,00 |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 0 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫714,041B |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫2,008B |
| Cung lưu thông | - |
| Tổng cung | 10B |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Creta Worldcó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 Creta World (CRETA) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫71,40.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu CRETA?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.01400480 CRETA.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của CRETA sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của Creta World theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi CRETA sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ CRETA sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của CRETA/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 CRETA theo VND là ₫1.532,93. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 CRETA/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Creta World tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của Creta World (CRETA) đã tăng giảm lên -13,20 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, Creta World có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 10,00 %.
CRETA / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Creta World (CRETA) sang VND là 71,40 ₫ cho mỗi 1 CRETA. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 CRETA lấy 357,02 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 0.700240 CRETA, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch CRETA phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Creta World (CRETA) sang VND
| CRETA | VND |
|---|---|
| 0.01 CRETA | 0.714041 VND |
| 0.1 CRETA | 7.14 VND |
| 1 CRETA | 71.40 VND |
| 2 CRETA | 142.81 VND |
| 5 CRETA | 357.02 VND |
| 10 CRETA | 714.04 VND |
| 20 CRETA | 1428.08 VND |
| 50 CRETA | 3570.21 VND |
| 100 CRETA | 7140.41 VND |
| 1000 CRETA | 71404 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang CRETA
| VND | CRETA |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.00014005 CRETA |
| 0.1 VND | 0.00140048 CRETA |
| 1 VND | 0.01400480 CRETA |
| 2 VND | 0.02800960 CRETA |
| 5 VND | 0.070024 CRETA |
| 10 VND | 0.140048 CRETA |
| 20 VND | 0.280096 CRETA |
| 50 VND | 0.700240 CRETA |
| 100 VND | 1.40 CRETA |
| 1000 VND | 14.00 CRETA |
Lịch sử giá 7 ngày của Creta World (CRETA) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Creta World (CRETA) so với VND giao động giữa mức cao 71,40 ₫ trên Thứ bảy và mức thấp 68,21 ₫ trên Thứ hai trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của CRETA trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ hai (5 ngày trước) ở -2,18 ₫ (3.1%).
So sánh giá hàng ngày của Creta World (CRETA) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Creta World (CRETA) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 CRETA sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 03, 2026 | Thứ bảy | 71,40 ₫ | 1,16 ₫ | 1.6% |
| Tháng mười 02, 2026 | Thứ sáu | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 01, 2026 | Thứ năm | 70,28 ₫ | 1,15 ₫ | 1.7% |
| Tháng chín 30, 2026 | Thứ tư | 69,14 ₫ | 0,100041 ₫ | 0.1% |
| Tháng chín 29, 2026 | Thứ ba | 69,04 ₫ | 0,828605 ₫ | 1.2% |
| Tháng chín 28, 2026 | Thứ hai | 68,21 ₫ | -2,18 ₫ | 3.1% |
| Tháng chín 27, 2026 | Chủ nhật | 70,39 ₫ | -0,464427 ₫ | 0.7% |