Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Cronos
CRO / ETH
#34
ETH0,00003023
1.0%
0.068775 BTC
0.6%
0,00003023 ETH
1.0%
$0,05641
Phạm vi trong 24g
$0,05770
Chuyển đổi Cronos sang Ether (CRO sang ETH)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Cronos (CRO) sang ETH là 0,00003023 ETH.
CRO
ETH
1 CRO = 0,00003023 ETH
Biểu đồ CRO sang ETH
Cronos (CRO) hôm nay có giá trị là 0,00003023 ETH, đó là một 0.2% giảm từ một giờ trước và 0.2% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của CRO ngày hôm nay là 5.8% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Cronos được giao dịch là 4.023 ETH.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.2% | 0.2% | 5.8% | 0.1% | 3.8% | 55.9% |
Số liệu thống kê về Cronos
|
Giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường = Giá hiện tại x Nguồn cung lưu hành
Là tổng giá trị thị trường của nguồn cung lưu hành tiền mã hóa. Nó tương tự như phép đo của thị trường chứng khoán về việc nhân giá mỗi cổ phiếu với cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ) Đọc thêm |
ETH1,429M |
|---|---|
|
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV
Tỷ trọng giá trị vốn hóa thị trường hiện tại so với giá trị vốn hóa thị trường khi đáp ứng nguồn cung tối đa.
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV càng gần 1 thì giá trị vốn hóa thị trường hiện tại càng gần với mức định giá pha loãng hoàn toàn và ngược lại. Tìm hiểu thêm về Giá trị vốn hóa thị trường/FDV tại đây. |
0.48 |
|
Tỉ lệ Giá trị vốn hóa thị trường / TVL
Tỷ lệ giá trị vốn hóa thị trường trên tổng giá trị bị khóa của tài sản này. Tỷ lệ hơn 1,0 có nghĩa là giá trị vốn hóa thị trường của nó lớn hơn tổng giá trị bị khóa.
MC/TVL được sử dụng để ước tính giá trị thị trường của giao thức so với số lượng trong tài sản mà nó đã đặt/khóa. |
2921.36 |
|
Định giá pha loãng hoàn toàn
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) = Giá hiện tại x Tổng nguồn cung
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) là giá trị vốn hóa thị trường theo lý thuyết của một đồng tiền ảo nếu toàn bộ nguồn cung của đồng tiền ảo đó đang lưu thông, dựa theo giá thị trường hiện tại. Giá trị FDV chỉ mang tính lý thuyết do việc tăng nguồn cung lưu thông của một đồng tiền ảo có thể ảnh hưởng đến giá thị trường của đồng tiền ảo đó. Ngoài ra, tùy theo tình hình kinh tế học token, lịch phát hành hoặc giai đoạn phong tỏa nguồn cung của một đồng tiền ảo, có thể sẽ mất một thời gian dài thì toàn bộ nguồn cung của tiền ảo đó mới được lưu thông. Tìm hiểu thêm về FDV tại đây. |
ETH2,988M |
|
Tỉ lệ Định giá pha loãng hoàn toàn / TVL
Tỷ lệ định giá pha loãng hoàn toàn (FDV) trên tổng giá trị bị khóa (TVL) của tài sản này. Tỷ lệ lớn hơn 1,0 có nghĩa là FDV lớn hơn TVL.
FDV/TVL được sử dụng để ước tính giá trị thị trường được pha loãng hoàn toàn của giao thức so với số tài sản mà nó đã đặt/khóa. |
6105.66 |
|
Khối lượng giao dịch 24 giờ
Một thước đo khối lượng giao dịch tiền mã hóa trên tất cả các nền tảng được theo dõi trong 24 giờ qua. Điều này được theo dõi trên cơ sở luân phiên 24 giờ không có thời gian mở/đóng cửa.
Đọc thêm |
ETH4.022,5995 |
|
Tổng giá trị đã khóa (TVL)
Vốn được gửi vào nền tảng dưới dạng tài sản thế chấp khoản vay hoặc quỹ giao dịch thanh khoản.
Dữ liệu do Defi Llama cung cấp |
- |
|
Cung lưu thông
Số lượng tiền ảo đang lưu hành trên thị trường và có thể giao dịch bởi công chúng. Nó có thể so sánh với việc xem xét cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ).
Đọc thêm |
47,278B
https://cronos-pos.org/explorer/api/v1/supply?q=circulatingSupply
Nguồn cung lưu thông ước tính
47.277.932.149
|
|
Tổng cung
The amount of coins that have already been created, minus any coins that have been burned (removed from circulation). It is comparable to issued shares in the stock market.
Total Supply = Onchain supply - burned tokens |
98,811B |
|
Tổng lượng cung tối đa
Số tiền ảo tối đa được mã hóa để tồn tại trong vòng đời của tiền mã hóa. Có thể so sánh với số lượng cổ phiếu có thể phát hành tối đa trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Tối đa số tiền được mã hóa về mặt lý thuyết |
100B |
|
Tổng nắm giữ kho bạc
Tổng số kho bạc CROđược nắm giữ bởi các công ty đại chúng và chính phủ.
|
756.079.523 |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Cronoscó trị giá là bao nhiêu ETH?
- Hiện tại, giá của 1 Cronos (CRO) tính bằng Ether (ETH) là khoảng ETH0,00003016.
-
ETH1 tôi có thể mua được bao nhiêu CRO?
- Hôm nay, ETH1 bạn có thể mua được khoảng 33157 CRO.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của CRO sang ETH bằng cách nào?
- Tính giá của Cronos theo Ether bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi CRO sang ETH của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ CRO sang ETH và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo ETH.
-
Trước đây giá cao nhất của CRO/ETH là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 CRO theo ETH là ETH0,0007547. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 CRO/ETH có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Cronos tính bằng ETH?
- Trong tháng qua, giá của Cronos (CRO) đã tăng giảm lên -13,70 % so với Ether (ETH). Trên thực tế, Cronos có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 6,30 %.
CRO / ETH Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Cronos (CRO) sang ETH là 0,00003023 ETH cho mỗi 1 CRO. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 CRO lấy 0,00015113 ETH hoặc 50,000 ETH lấy 1654169 CRO, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch CRO phổ biến trong các mức giá ETH tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Cronos (CRO) sang ETH
| CRO | ETH |
|---|---|
| 0.01 CRO | 0.000000302267 ETH |
| 0.1 CRO | 0.00000302 ETH |
| 1 CRO | 0.00003023 ETH |
| 2 CRO | 0.00006045 ETH |
| 5 CRO | 0.00015113 ETH |
| 10 CRO | 0.00030227 ETH |
| 20 CRO | 0.00060453 ETH |
| 50 CRO | 0.00151133 ETH |
| 100 CRO | 0.00302267 ETH |
| 1000 CRO | 0.03022667 ETH |
Chuyển đổi Ether (ETH) sang CRO
| ETH | CRO |
|---|---|
| 0.01 ETH | 330.834 CRO |
| 0.1 ETH | 3308 CRO |
| 1 ETH | 33083 CRO |
| 2 ETH | 66167 CRO |
| 5 ETH | 165417 CRO |
| 10 ETH | 330834 CRO |
| 20 ETH | 661667 CRO |
| 50 ETH | 1654169 CRO |
| 100 ETH | 3308337 CRO |
| 1000 ETH | 33083370 CRO |
Lịch sử giá 7 ngày của Cronos (CRO) so với ETH
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Cronos (CRO) so với ETH giao động giữa mức cao 0,00003121 ETH trên Chủ nhật và mức thấp 0,00002989 ETH trên Thứ tư trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của CRO trong ETH có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ hai (5 ngày trước) ở -0,00000109 ETH (3.5%).
So sánh giá hàng ngày của Cronos (CRO) trong ETH và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Cronos (CRO) trong ETH và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 CRO sang ETH | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng bảy 25, 2026 | Thứ bảy | 0,00003023 ETH | -0,000000060574 ETH | 0.2% |
| Tháng bảy 24, 2026 | Thứ sáu | 0,00003051 ETH | 0,000000107116 ETH | 0.4% |
| Tháng bảy 23, 2026 | Thứ năm | 0,00003040 ETH | 0,000000514514 ETH | 1.7% |
| Tháng bảy 22, 2026 | Thứ tư | 0,00002989 ETH | -0,000000505725 ETH | 1.7% |
| Tháng bảy 21, 2026 | Thứ ba | 0,00003039 ETH | 0,000000266011 ETH | 0.9% |
| Tháng bảy 20, 2026 | Thứ hai | 0,00003013 ETH | -0,00000109 ETH | 3.5% |
| Tháng bảy 19, 2026 | Chủ nhật | 0,00003121 ETH | -0,000000710969 ETH | 2.2% |