Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Pearl
PRL / ETH
#205
-
31.8%
0.057846 BTC
50.2%
$0,4089
Phạm vi trong 24g
$0,5589
Chuyển đổi Pearl sang Ether (PRL sang ETH)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Pearl (PRL) sang ETH là -.
PRL
ETH
1 PRL = N/A
Biểu đồ PRL sang ETH
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 4.2% | 31.8% | 59.0% | 86.0% | 107.7% | 0.0% |
Số liệu thống kê về Pearl
|
Giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường = Giá hiện tại x Nguồn cung lưu hành
Là tổng giá trị thị trường của nguồn cung lưu hành tiền mã hóa. Nó tương tự như phép đo của thị trường chứng khoán về việc nhân giá mỗi cổ phiếu với cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ) Đọc thêm |
- |
|---|---|
|
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV
Tỷ trọng giá trị vốn hóa thị trường hiện tại so với giá trị vốn hóa thị trường khi đáp ứng nguồn cung tối đa.
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV càng gần 1 thì giá trị vốn hóa thị trường hiện tại càng gần với mức định giá pha loãng hoàn toàn và ngược lại. Tìm hiểu thêm về Giá trị vốn hóa thị trường/FDV tại đây. |
0.12 |
|
Khối lượng giao dịch 24 giờ
Một thước đo khối lượng giao dịch tiền mã hóa trên tất cả các nền tảng được theo dõi trong 24 giờ qua. Điều này được theo dõi trên cơ sở luân phiên 24 giờ không có thời gian mở/đóng cửa.
Đọc thêm |
- |
|
Cung lưu thông
Số lượng tiền ảo đang lưu hành trên thị trường và có thể giao dịch bởi công chúng. Nó có thể so sánh với việc xem xét cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ).
Đọc thêm |
255,046M |
|
Tổng cung
Số lượng tiền ảo đã được tạo, trừ đi số tiền ảo bị đốt cháy (bị loại bỏ khỏi hoạt động). Có thể so sánh với cổ phiếu đang lưu hành trên thị trường chứng khoán.
Tổng nguồn cung = Nguồn cung trên chuỗi - token đã bị đốt |
2,1B |
|
Tổng lượng cung tối đa
Số tiền ảo tối đa được mã hóa để tồn tại trong vòng đời của tiền mã hóa. Có thể so sánh với số lượng cổ phiếu có thể phát hành tối đa trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Tối đa số tiền được mã hóa về mặt lý thuyết |
2,1B |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Pearlcó trị giá là bao nhiêu ETH?
- Hiện tại, giá của 1 Pearl (PRL) tính bằng Ether (ETH) là khoảng ETH0,0002461.
-
ETH1 tôi có thể mua được bao nhiêu PRL?
- Hôm nay, ETH1 bạn có thể mua được khoảng 4063 PRL.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của PRL sang ETH bằng cách nào?
- Tính giá của Pearl theo Ether bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi PRL sang ETH của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ PRL sang ETH và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo ETH.
-
Trước đây giá cao nhất của PRL/ETH là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 PRL theo ETH là . Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 PRL/ETH có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Pearl tính bằng ETH?
- Trong tháng qua, giá của Pearl (PRL) đã tăng tăng lên 107,70 % so với Ether (ETH). Trên thực tế, Pearl có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên 20,80 %.
Lịch sử giá 7 ngày của Pearl (PRL) so với ETH
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Pearl (PRL) so với ETH giao động giữa mức cao 0,00019276 ETH trên Thứ năm và mức thấp 0,00014449 ETH trên Thứ hai trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của PRL trong ETH có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ năm (0 ngày trước) ở 0,00002295 ETH (13.5%).
So sánh giá hàng ngày của Pearl (PRL) trong ETH và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Pearl (PRL) trong ETH và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 PRL sang ETH | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng chín 10, 2026 | Thứ năm | 0,00019276 ETH | 0,00002295 ETH | 13.5% |
| Tháng chín 09, 2026 | Thứ tư | 0,00016980 ETH | 0,00001711 ETH | 11.2% |
| Tháng chín 08, 2026 | Thứ ba | 0,00015269 ETH | 0,00000819 ETH | 5.7% |
| Tháng chín 07, 2026 | Thứ hai | 0,00014449 ETH | -0,00000244 ETH | 1.7% |
| Tháng chín 06, 2026 | Chủ nhật | 0,00014693 ETH | 0,00000180 ETH | 1.2% |
| Tháng chín 05, 2026 | Thứ bảy | 0,00014513 ETH | -0,00000165 ETH | 1.1% |