Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Dai
DAI / ETH
#25
ETH0,0004844
2.5%
0,00001325 BTC
1.7%
0,0004844 ETH
2.5%
$0,9994
Phạm vi trong 24g
$0,9998
Dai (DAI) has been rebranded to USDS (USDS). For more information, please visit this post.
We have updated the circulating supply for DAI as per its on-chain supply on Ethereum, and its market cap is not calculated towards the global market cap. USDS will be tracking the amount of USDS along with wrappers such as DAI.
We have updated the circulating supply for DAI as per its on-chain supply on Ethereum, and its market cap is not calculated towards the global market cap. USDS will be tracking the amount of USDS along with wrappers such as DAI.
Chuyển đổi Dai sang Ether (DAI sang ETH)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Dai (DAI) sang ETH là ETH0,0004844.
DAI
ETH
1 DAI = ETH0,0004844
Biểu đồ DAI sang ETH
Dai (DAI) hôm nay có giá trị là ETH0,0004844, đó là một 0.2% giảm từ một giờ trước và 2.5% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của DAI ngày hôm nay là 5.6% cao hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Dai được giao dịch là ETH68.788,8448.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.0% | 0.0% | 0.0% | 0.0% | 0.0% | 0.0% |
Số liệu thống kê về Dai
|
Giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường = Giá hiện tại x Nguồn cung lưu hành
Là tổng giá trị thị trường của nguồn cung lưu hành tiền mã hóa. Nó tương tự như phép đo của thị trường chứng khoán về việc nhân giá mỗi cổ phiếu với cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ) Đọc thêm |
ETH2.103.385,7837 |
|---|---|
|
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV
Tỷ trọng giá trị vốn hóa thị trường hiện tại so với giá trị vốn hóa thị trường khi đáp ứng nguồn cung tối đa.
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV càng gần 1 thì giá trị vốn hóa thị trường hiện tại càng gần với mức định giá pha loãng hoàn toàn và ngược lại. Tìm hiểu thêm về Giá trị vốn hóa thị trường/FDV tại đây. |
1.0 |
|
Định giá pha loãng hoàn toàn
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) = Giá hiện tại x Tổng nguồn cung
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) là giá trị vốn hóa thị trường theo lý thuyết của một đồng tiền ảo nếu toàn bộ nguồn cung của đồng tiền ảo đó đang lưu thông, dựa theo giá thị trường hiện tại. Giá trị FDV chỉ mang tính lý thuyết do việc tăng nguồn cung lưu thông của một đồng tiền ảo có thể ảnh hưởng đến giá thị trường của đồng tiền ảo đó. Ngoài ra, tùy theo tình hình kinh tế học token, lịch phát hành hoặc giai đoạn phong tỏa nguồn cung của một đồng tiền ảo, có thể sẽ mất một thời gian dài thì toàn bộ nguồn cung của tiền ảo đó mới được lưu thông. Tìm hiểu thêm về FDV tại đây. |
ETH2.103.385,7837 |
|
Khối lượng giao dịch 24 giờ
Một thước đo khối lượng giao dịch tiền mã hóa trên tất cả các nền tảng được theo dõi trong 24 giờ qua. Điều này được theo dõi trên cơ sở luân phiên 24 giờ không có thời gian mở/đóng cửa.
Đọc thêm |
ETH68.788,8448 |
|
Cung lưu thông
Số lượng tiền ảo đang lưu hành trên thị trường và có thể giao dịch bởi công chúng. Nó có thể so sánh với việc xem xét cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ).
Đọc thêm |
4.337.665.857 |
|
Tổng cung
Số tiền ảo đã tạo, trừ đi số tiền ảo bị đốt cháy (bị loại bỏ khỏi lưu thông). Có thể so sánh với các cổ phiếu đang lưu hành trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Nguồn cung trên chuỗi khối - token bị đốt cháy |
4.337.665.857 |
|
Tổng lượng cung tối đa
Số tiền ảo tối đa được mã hóa để tồn tại trong vòng đời của tiền mã hóa. Có thể so sánh với số lượng cổ phiếu có thể phát hành tối đa trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Tối đa số tiền được mã hóa về mặt lý thuyết |
∞ |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Daicó trị giá là bao nhiêu ETH?
- Hiện tại, giá của 1 Dai (DAI) tính bằng Ether (ETH) là khoảng ETH0,0004844.
-
ETH1 tôi có thể mua được bao nhiêu DAI?
- Hôm nay, ETH1 bạn có thể mua được khoảng 2064 DAI.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của DAI sang ETH bằng cách nào?
- Tính giá của Dai theo Ether bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi DAI sang ETH của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ DAI sang ETH và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo ETH.
-
Trước đây giá cao nhất của DAI/ETH là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 DAI theo ETH là ETH0,01123. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 DAI/ETH có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Dai tính bằng ETH?
- Trong tháng qua, giá của Dai (DAI) đã tăng tăng lên 12,00 % so với Ether (ETH). Trên thực tế, Dai có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên -3,30 %.
DAI / ETH Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Dai (DAI) sang ETH là ETH0,0004844 cho mỗi 1 DAI. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 DAI lấy 0,00242222 ETH hoặc 50,000 ETH lấy 103211 DAI, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch DAI phổ biến trong các mức giá ETH tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Dai (DAI) sang ETH
| DAI | ETH |
|---|---|
| 0.01 DAI | 0.00000484 ETH |
| 0.1 DAI | 0.00004844 ETH |
| 1 DAI | 0.00048444 ETH |
| 2 DAI | 0.00096889 ETH |
| 5 DAI | 0.00242222 ETH |
| 10 DAI | 0.00484443 ETH |
| 20 DAI | 0.00968887 ETH |
| 50 DAI | 0.02422217 ETH |
| 100 DAI | 0.04844434 ETH |
| 1000 DAI | 0.48444340 ETH |
Chuyển đổi Ether (ETH) sang DAI
| ETH | DAI |
|---|---|
| 0.01 ETH | 20.642246 DAI |
| 0.1 ETH | 206.422 DAI |
| 1 ETH | 2064 DAI |
| 2 ETH | 4128 DAI |
| 5 ETH | 10321 DAI |
| 10 ETH | 20642 DAI |
| 20 ETH | 41284 DAI |
| 50 ETH | 103211 DAI |
| 100 ETH | 206422 DAI |
| 1000 ETH | 2064225 DAI |
Lịch sử giá 7 ngày của Dai (DAI) so với ETH
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Dai (DAI) so với ETH giao động giữa mức cao 0,00048444 ETH trên Thứ bảy và mức thấp 0,00045868 ETH trên Chủ nhật trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của DAI trong ETH có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ bảy (0 ngày trước) ở 0,00001198 ETH (2.5%).
So sánh giá hàng ngày của Dai (DAI) trong ETH và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Dai (DAI) trong ETH và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 DAI sang ETH | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng năm 23, 2026 | Thứ bảy | 0,00048444 ETH | 0,00001198 ETH | 2.5% |
| Tháng năm 22, 2026 | Thứ sáu | 0,00046852 ETH | -0,00000143 ETH | 0.3% |
| Tháng năm 21, 2026 | Thứ năm | 0,00046995 ETH | -0,00000344 ETH | 0.7% |
| Tháng năm 20, 2026 | Thứ tư | 0,00047339 ETH | 0,00000338 ETH | 0.7% |
| Tháng năm 19, 2026 | Thứ ba | 0,00047001 ETH | 0,000000557705 ETH | 0.1% |
| Tháng năm 18, 2026 | Thứ hai | 0,00046945 ETH | 0,00001077 ETH | 2.3% |
| Tháng năm 17, 2026 | Chủ nhật | 0,00045868 ETH | 0,00000918 ETH | 2.0% |
Ethereum Mainnet
Base Mainnet
BNB Smart Chain
Arbitrum
Avalanche
Fantom
Flare
Gnosis
Linea
Optimism
Polygon
Polygon zkEVM
Scroll
Stellar
Story
Syscoin
Telos
X Layer
Xai