Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Dai
DAI / ETH
#21
ETH0,0005330
1.4%
0,00001554 BTC
0.5%
0,0005330 ETH
1.4%
$0,9998
Phạm vi trong 24g
$1,00
Dai (DAI) has been rebranded to USDS (USDS). For more information, please visit this post.
We have updated the circulating supply for DAI as per its on-chain supply on Ethereum, and its market cap is not calculated towards the global market cap. USDS will be tracking the amount of USDS along with wrappers such as DAI.
We have updated the circulating supply for DAI as per its on-chain supply on Ethereum, and its market cap is not calculated towards the global market cap. USDS will be tracking the amount of USDS along with wrappers such as DAI.
Chuyển đổi Dai sang Ether (DAI sang ETH)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Dai (DAI) sang ETH là 0,00053303 ETH.
DAI
ETH
1 DAI = 0,00053303 ETH
Biểu đồ DAI sang ETH
Dai (DAI) hôm nay có giá trị là 0,00053303 ETH, đó là một 0.0% giảm từ một giờ trước và 0.0% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của DAI ngày hôm nay là 0.0% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Dai được giao dịch là 50.434 ETH.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.0% | 0.0% | 0.0% | 0.0% | 0.0% | 0.0% |
Số liệu thống kê về Dai
|
Giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường = Giá hiện tại x Nguồn cung lưu hành
Là tổng giá trị thị trường của nguồn cung lưu hành tiền mã hóa. Nó tương tự như phép đo của thị trường chứng khoán về việc nhân giá mỗi cổ phiếu với cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ) Đọc thêm |
ETH2,472M |
|---|---|
|
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV
Tỷ trọng giá trị vốn hóa thị trường hiện tại so với giá trị vốn hóa thị trường khi đáp ứng nguồn cung tối đa.
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV càng gần 1 thì giá trị vốn hóa thị trường hiện tại càng gần với mức định giá pha loãng hoàn toàn và ngược lại. Tìm hiểu thêm về Giá trị vốn hóa thị trường/FDV tại đây. |
1 |
|
Định giá pha loãng hoàn toàn
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) = Giá hiện tại x Tổng nguồn cung
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) là giá trị vốn hóa thị trường theo lý thuyết của một đồng tiền ảo nếu toàn bộ nguồn cung của đồng tiền ảo đó đang lưu thông, dựa theo giá thị trường hiện tại. Giá trị FDV chỉ mang tính lý thuyết do việc tăng nguồn cung lưu thông của một đồng tiền ảo có thể ảnh hưởng đến giá thị trường của đồng tiền ảo đó. Ngoài ra, tùy theo tình hình kinh tế học token, lịch phát hành hoặc giai đoạn phong tỏa nguồn cung của một đồng tiền ảo, có thể sẽ mất một thời gian dài thì toàn bộ nguồn cung của tiền ảo đó mới được lưu thông. Tìm hiểu thêm về FDV tại đây. |
ETH2,472M |
|
Khối lượng giao dịch 24 giờ
Một thước đo khối lượng giao dịch tiền mã hóa trên tất cả các nền tảng được theo dõi trong 24 giờ qua. Điều này được theo dõi trên cơ sở luân phiên 24 giờ không có thời gian mở/đóng cửa.
Đọc thêm |
ETH50.433,6850 |
|
Cung lưu thông
Số lượng tiền ảo đang lưu hành trên thị trường và có thể giao dịch bởi công chúng. Nó có thể so sánh với việc xem xét cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ).
Đọc thêm |
4,637B |
|
Tổng cung
The amount of coins that have already been created, minus any coins that have been burned (removed from circulation). It is comparable to issued shares in the stock market.
Total Supply = Onchain supply - burned tokens |
4,637B |
|
Tổng lượng cung tối đa
Số tiền ảo tối đa được mã hóa để tồn tại trong vòng đời của tiền mã hóa. Có thể so sánh với số lượng cổ phiếu có thể phát hành tối đa trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Tối đa số tiền được mã hóa về mặt lý thuyết |
∞ |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Daicó trị giá là bao nhiêu ETH?
- Hiện tại, giá của 1 Dai (DAI) tính bằng Ether (ETH) là khoảng ETH0,0005321.
-
ETH1 tôi có thể mua được bao nhiêu DAI?
- Hôm nay, ETH1 bạn có thể mua được khoảng 1879 DAI.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của DAI sang ETH bằng cách nào?
- Tính giá của Dai theo Ether bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi DAI sang ETH của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ DAI sang ETH và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo ETH.
-
Trước đây giá cao nhất của DAI/ETH là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 DAI theo ETH là ETH0,01123. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 DAI/ETH có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Dai tính bằng ETH?
- Trong tháng qua, giá của Dai (DAI) đã tăng giảm lên -16,50 % so với Ether (ETH). Trên thực tế, Dai có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 5,90 %.
DAI / ETH Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Dai (DAI) sang ETH là 0,00053303 ETH cho mỗi 1 DAI. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 DAI lấy 0,00266515 ETH hoặc 50,000 ETH lấy 93803 DAI, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch DAI phổ biến trong các mức giá ETH tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Dai (DAI) sang ETH
| DAI | ETH |
|---|---|
| 0.01 DAI | 0.00000533 ETH |
| 0.1 DAI | 0.00005330 ETH |
| 1 DAI | 0.00053303 ETH |
| 2 DAI | 0.00106606 ETH |
| 5 DAI | 0.00266515 ETH |
| 10 DAI | 0.00533029 ETH |
| 20 DAI | 0.01066059 ETH |
| 50 DAI | 0.02665147 ETH |
| 100 DAI | 0.05330295 ETH |
| 1000 DAI | 0.53302948 ETH |
Chuyển đổi Ether (ETH) sang DAI
| ETH | DAI |
|---|---|
| 0.01 ETH | 18.760688 DAI |
| 0.1 ETH | 187.607 DAI |
| 1 ETH | 1876 DAI |
| 2 ETH | 3752 DAI |
| 5 ETH | 9380 DAI |
| 10 ETH | 18761 DAI |
| 20 ETH | 37521 DAI |
| 50 ETH | 93803 DAI |
| 100 ETH | 187607 DAI |
| 1000 ETH | 1876069 DAI |
Lịch sử giá 7 ngày của Dai (DAI) so với ETH
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Dai (DAI) so với ETH giao động giữa mức cao 0,00053748 ETH trên Thứ sáu và mức thấp 0,00051722 ETH trên Thứ tư trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của DAI trong ETH có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ năm (3 ngày trước) ở 0,00001549 ETH (3.0%).
So sánh giá hàng ngày của Dai (DAI) trong ETH và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Dai (DAI) trong ETH và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 DAI sang ETH | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng bảy 26, 2026 | Chủ nhật | 0,00053303 ETH | 0,000000000000000000 ETH | 0.0% |
| Tháng bảy 25, 2026 | Thứ bảy | 0,00053362 ETH | -0,00000386 ETH | 0.7% |
| Tháng bảy 24, 2026 | Thứ sáu | 0,00053748 ETH | 0,00000477 ETH | 0.9% |
| Tháng bảy 23, 2026 | Thứ năm | 0,00053271 ETH | 0,00001549 ETH | 3.0% |
| Tháng bảy 22, 2026 | Thứ tư | 0,00051722 ETH | -0,00000135 ETH | 0.3% |
| Tháng bảy 21, 2026 | Thứ ba | 0,00051857 ETH | -0,00000702 ETH | 1.3% |
| Tháng bảy 20, 2026 | Thứ hai | 0,00052559 ETH | -0,00000884 ETH | 1.7% |