Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Dai
DAI / ETH
#23
ETH0,0004437
0.4%
0,00001302 BTC
1.3%
0,0004437 ETH
0.4%
$0,9997
Phạm vi trong 24g
$1,00
Dai (DAI) has been rebranded to USDS (USDS). For more information, please visit this post.
We have updated the circulating supply for DAI as per its on-chain supply on Ethereum, and its market cap is not calculated towards the global market cap. USDS will be tracking the amount of USDS along with wrappers such as DAI.
We have updated the circulating supply for DAI as per its on-chain supply on Ethereum, and its market cap is not calculated towards the global market cap. USDS will be tracking the amount of USDS along with wrappers such as DAI.
Chuyển đổi Dai sang Ether (DAI sang ETH)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Dai (DAI) sang ETH là 0,00044366 ETH.
DAI
ETH
1 DAI = 0,00044366 ETH
Biểu đồ DAI sang ETH
Dai (DAI) hôm nay có giá trị là 0,00044366 ETH, đó là một 0.0% giảm từ một giờ trước và 0.0% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của DAI ngày hôm nay là 0.0% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Dai được giao dịch là 85.587 ETH.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.0% | 0.0% | 0.0% | 0.0% | 0.0% | 0.0% |
Số liệu thống kê về Dai
| Giá trị vốn hóa thị trường | ETH2,005M |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 1 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ETH2,005M |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ETH85.586,7474 |
| Cung lưu thông | 4,52B |
| Tổng cung | 4,52B |
| Tổng lượng cung tối đa | ∞ |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Daicó trị giá là bao nhiêu ETH?
- Hiện tại, giá của 1 Dai (DAI) tính bằng Ether (ETH) là khoảng ETH0,0004437.
-
ETH1 tôi có thể mua được bao nhiêu DAI?
- Hôm nay, ETH1 bạn có thể mua được khoảng 2254 DAI.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của DAI sang ETH bằng cách nào?
- Tính giá của Dai theo Ether bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi DAI sang ETH của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ DAI sang ETH và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo ETH.
-
Trước đây giá cao nhất của DAI/ETH là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 DAI theo ETH là ETH0,01123. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 DAI/ETH có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Dai tính bằng ETH?
- Trong tháng qua, giá của Dai (DAI) đã tăng giảm lên 0,00 % so với Ether (ETH). Trên thực tế, Dai có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên -10,50 %.
DAI / ETH Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Dai (DAI) sang ETH là 0,00044366 ETH cho mỗi 1 DAI. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 DAI lấy 0,00221828 ETH hoặc 50,000 ETH lấy 112700 DAI, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch DAI phổ biến trong các mức giá ETH tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Dai (DAI) sang ETH
| DAI | ETH |
|---|---|
| 0.01 DAI | 0.00000444 ETH |
| 0.1 DAI | 0.00004437 ETH |
| 1 DAI | 0.00044366 ETH |
| 2 DAI | 0.00088731 ETH |
| 5 DAI | 0.00221828 ETH |
| 10 DAI | 0.00443655 ETH |
| 20 DAI | 0.00887310 ETH |
| 50 DAI | 0.02218276 ETH |
| 100 DAI | 0.04436551 ETH |
| 1000 DAI | 0.44365511 ETH |
Chuyển đổi Ether (ETH) sang DAI
| ETH | DAI |
|---|---|
| 0.01 ETH | 22.540031 DAI |
| 0.1 ETH | 225.400 DAI |
| 1 ETH | 2254 DAI |
| 2 ETH | 4508 DAI |
| 5 ETH | 11270 DAI |
| 10 ETH | 22540 DAI |
| 20 ETH | 45080 DAI |
| 50 ETH | 112700 DAI |
| 100 ETH | 225400 DAI |
| 1000 ETH | 2254003 DAI |
Lịch sử giá 7 ngày của Dai (DAI) so với ETH
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Dai (DAI) so với ETH giao động giữa mức cao 0,00044597 ETH trên Thứ sáu và mức thấp 0,00042421 ETH trên Thứ tư trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của DAI trong ETH có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ năm (4 ngày trước) ở 0,00002016 ETH (4.8%).
So sánh giá hàng ngày của Dai (DAI) trong ETH và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Dai (DAI) trong ETH và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 DAI sang ETH | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười một 02, 2026 | Thứ hai | 0,00044366 ETH | -0,000000125590 ETH | 0.0% |
| Tháng mười một 01, 2026 | Chủ nhật | 0,00043990 ETH | -0,00000390 ETH | 0.9% |
| Tháng mười 31, 2026 | Thứ bảy | 0,00044380 ETH | -0,00000217 ETH | 0.5% |
| Tháng mười 30, 2026 | Thứ sáu | 0,00044597 ETH | 0,00000161 ETH | 0.4% |
| Tháng mười 29, 2026 | Thứ năm | 0,00044436 ETH | 0,00002016 ETH | 4.8% |
| Tháng mười 28, 2026 | Thứ tư | 0,00042421 ETH | -0,00000162 ETH | 0.4% |
| Tháng mười 27, 2026 | Thứ ba | 0,00042583 ETH | -0,00000506 ETH | 1.2% |