Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
DeFi Kingdoms
JEWEL / VND
₫150,67
1.4%
0.076895 BTC
1.1%
$0,005698
Phạm vi trong 24g
$0,005861
Chuyển đổi DeFi Kingdoms sang Vietnamese đồng (JEWEL sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 DeFi Kingdoms (JEWEL) sang VND là 150,67 ₫.
JEWEL
VND
1 JEWEL = 150,67 ₫
Cách mua JEWEL bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch JEWEL
-
Bạn có thể mua và bán DeFi Kingdoms (JEWEL) trên 4 sàn giao dịch tiền mã hóa như sàn LFJ, nhưng sàn này không có khối lượng giao dịch hoặc Điểm tin cậy cao nhất trong số các sàn giao dịch được niêm yết trên CoinGecko. Hãy tự tìm hiểu thêm.
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của các sàn. Nếu bạn muốn giao dịch trên sàn giao dịch phi tập trung (DEX), hãy so sánh tính thanh khoản của các sàn. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua JEWEL.
-
3. Mua JEWEL bằng VND trên sàn CEX
-
Để mua JEWEL trên sàn giao dịch tập trung (CEX), hãy tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC để xác minh tài khoản của bạn. Nạp VND vào tài khoản bằng phương thức thanh toán ưu tiên. Chọn DeFi Kingdoms (JEWEL) và nhập số tiền bằng VND mà bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch.
-
Tiền thưởng: Mua JEWEL bằng VND trên sàn DEX
-
Để mua JEWEL trên sàn DEX, trước tiên bạn cần mua một loại tiền mã hóa phổ biến như Ethereum hoặc Stablecoin bằng VND trên một sàn CEX. Chuyển tài sản của bạn sang ví tiền mã hóa, kết nối ví đó với sàn DEX bạn yêu thích. Chọn DeFi Kingdoms (JEWEL) rồi nhập số tiền mã hóa bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch.
Biểu đồ JEWEL sang VND
DeFi Kingdoms (JEWEL) hôm nay có giá trị là 150,67 ₫, đó là một 0.7% giảm từ một giờ trước và 2.4% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của JEWEL ngày hôm nay là 9.3% cao hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng DeFi Kingdoms được giao dịch là 3.090.200 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7% | 2.4% | 9.3% | 24.7% | 37.6% | 82.7% |
Số liệu thống kê về DeFi Kingdoms
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫0,00 |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 0 |
| Tỉ lệ Giá trị vốn hóa thị trường / TVL | 0.0 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫17,995B |
| Tỉ lệ Định giá pha loãng hoàn toàn / TVL | 18.23 |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫3,09M |
| Tổng giá trị đã khóa (TVL) | - |
| Cung lưu thông | - |
| Tổng cung | 119,434M |
| Tổng lượng cung tối đa | 125M |
Câu hỏi thường gặp
-
1 DeFi Kingdomscó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 DeFi Kingdoms (JEWEL) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫150,67.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu JEWEL?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.00663702 JEWEL.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của JEWEL sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của DeFi Kingdoms theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi JEWEL sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ JEWEL sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của JEWEL/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 JEWEL theo VND là ₫512.177. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 JEWEL/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của DeFi Kingdoms tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của DeFi Kingdoms (JEWEL) đã tăng giảm lên -37,60 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, DeFi Kingdoms có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 8,40 %.
JEWEL / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ DeFi Kingdoms (JEWEL) sang VND là 150,67 ₫ cho mỗi 1 JEWEL. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 JEWEL lấy 753,35 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 0.331851 JEWEL, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch JEWEL phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi DeFi Kingdoms (JEWEL) sang VND
| JEWEL | VND |
|---|---|
| 0.01 JEWEL | 1.51 VND |
| 0.1 JEWEL | 15.07 VND |
| 1 JEWEL | 150.67 VND |
| 2 JEWEL | 301.34 VND |
| 5 JEWEL | 753.35 VND |
| 10 JEWEL | 1506.70 VND |
| 20 JEWEL | 3013.40 VND |
| 50 JEWEL | 7533.51 VND |
| 100 JEWEL | 15067.01 VND |
| 1000 JEWEL | 150670 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang JEWEL
| VND | JEWEL |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.00006637 JEWEL |
| 0.1 VND | 0.00066370 JEWEL |
| 1 VND | 0.00663702 JEWEL |
| 2 VND | 0.01327403 JEWEL |
| 5 VND | 0.03318508 JEWEL |
| 10 VND | 0.066370 JEWEL |
| 20 VND | 0.132740 JEWEL |
| 50 VND | 0.331851 JEWEL |
| 100 VND | 0.663702 JEWEL |
| 1000 VND | 6.64 JEWEL |
Lịch sử giá 7 ngày của DeFi Kingdoms (JEWEL) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của DeFi Kingdoms (JEWEL) so với VND giao động giữa mức cao 150,67 ₫ trên Thứ bảy và mức thấp 138,45 ₫ trên Thứ tư trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của JEWEL trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ tư (3 ngày trước) ở -8,69 ₫ (5.9%).
So sánh giá hàng ngày của DeFi Kingdoms (JEWEL) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của DeFi Kingdoms (JEWEL) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 JEWEL sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng chín 26, 2026 | Thứ bảy | 150,67 ₫ | 3,52 ₫ | 2.4% |
| Tháng chín 25, 2026 | Thứ sáu | 150,58 ₫ | 7,13 ₫ | 5.0% |
| Tháng chín 24, 2026 | Thứ năm | 143,45 ₫ | 5,00 ₫ | 3.6% |
| Tháng chín 23, 2026 | Thứ tư | 138,45 ₫ | -8,69 ₫ | 5.9% |
| Tháng chín 22, 2026 | Thứ ba | 147,13 ₫ | -3,35 ₫ | 2.2% |
| Tháng chín 21, 2026 | Thứ hai | 150,48 ₫ | 3,33 ₫ | 2.3% |
| Tháng chín 20, 2026 | Chủ nhật | 147,15 ₫ | 6,47 ₫ | 4.6% |