coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #1188
Giá DinoLFG (DINO)

DinoLFG DINO / EUR

€0,014057384427 -0.9%
0,00000067 BTC -1.1%
0,00000974 ETH -0.7%
Trên danh sách theo dõi 2.185
€0,013142493902
Phạm vi 24H
€0,014589392877
Giá trị vốn hóa thị trường €4.699.598
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.98
KL giao dịch trong 24 giờ €49.419,30
Định giá pha loãng hoàn toàn €4.791.621
Cung lưu thông 326.931.668
Tổng cung 333.333.333
Tổng lượng cung tối đa 333.333.333
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi DinoLFG sang Euro (DINO sang EUR)

DINO
EUR

1 DINO = €0,014057384427

Cập nhật lần cuối 08:36AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi DINO thành EUR

Tỷ giá hối đoái từ DINO sang EUR hôm nay là 0,01405738 € và đã đã giảm -1.5% từ €0,014267222331 kể từ hôm nay.
DinoLFG (DINO) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -6.9% từ €0,015106512066 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
4.2%
-0.9%
18.3%
16.4%
-6.2%
N/A

Tôi có thể mua và bán DinoLFG ở đâu?

DinoLFG có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là €49.419,30. DinoLFG có thể được giao dịch trên 3 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Uniswap (v3).

Lịch sử giá 7 ngày của DinoLFG (DINO) đến EUR

So sánh giá & các thay đổi của DinoLFG trong EUR trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 DINO sang EUR Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
February 01, 2023 Thứ tư 0,01405738 € -0,00020984 € -1.5%
January 31, 2023 Thứ ba 0,01426833 € -0,00363305 € -20.3%
January 30, 2023 Thứ hai 0,01790137 € 0,00236522 € 15.2%
January 29, 2023 Chủ nhật 0,01553615 € 0,00369792 € 31.2%
January 28, 2023 Thứ bảy 0,01183823 € 0,00103209 € 9.6%
January 27, 2023 Thứ sáu 0,01080614 € -0,00048342 € -4.3%
January 26, 2023 Thứ năm 0,01128956 € -0,00058388 € -4.9%

Chuyển đổi DinoLFG (DINO) sang EUR

DINO EUR
0.01 DINO 0.00014057 EUR
0.1 DINO 0.00140574 EUR
1 DINO 0.01405738 EUR
2 DINO 0.02811477 EUR
5 DINO 0.070287 EUR
10 DINO 0.140574 EUR
20 DINO 0.281148 EUR
50 DINO 0.702869 EUR
100 DINO 1.41 EUR
1000 DINO 14.06 EUR

Chuyển đổi Euro (EUR) sang DINO

EUR DINO
0.01 EUR 0.711370 DINO
0.1 EUR 7.11 DINO
1 EUR 71.14 DINO
2 EUR 142.27 DINO
5 EUR 355.68 DINO
10 EUR 711.37 DINO
20 EUR 1422.74 DINO
50 EUR 3556.85 DINO
100 EUR 7113.70 DINO
1000 EUR 71137 DINO

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu