Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Ondo
ONDO / EUR
#48
€0,4285
2.9%
0.055872 BTC
4.7%
-
0.0%
$0,4403
Phạm vi trong 24g
$0,5001
Chuyển đổi Ondo sang Euro (ONDO sang EUR)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Ondo (ONDO) sang EUR là 0,428546 €.
ONDO
EUR
1 ONDO = 0,428546 €
Cách mua ONDO bằng EUR
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch ONDO
-
Bạn có thể mua và bán Ondo (ONDO) trên 98 sàn giao dịch tiền mã hóa. Nếu tính theo khối lượng giao dịch và Điểm tin cậy, sàn giao dịch mua bán Ondo sôi động nhất là sàn Coinbase Exchange, tiếp theo là sàn Kraken.
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua ONDO bằng EUR dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng EUR. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua ONDO.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp EUR vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua ONDO bằng EUR!
-
Chọn Ondo (ONDO) và nhập số tiền bằng EUR bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được ONDO, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ ONDO sang EUR
Ondo (ONDO) hôm nay có giá trị là 0,428546 €, đó là một 1.3% giảm từ một giờ trước và 2.1% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của ONDO ngày hôm nay là 2.5% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Ondo được giao dịch là 352.952.936 €.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3% | 2.1% | 2.5% | 5.5% | 28.3% | 47.6% |
Số liệu thống kê về Ondo
| Giá trị vốn hóa thị trường | €2,087B |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 0.49 |
| Tỉ lệ Giá trị vốn hóa thị trường / TVL | 2.42 |
| Giá trị Token điển hình | €3,267B |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | €4,286B |
| Tỉ lệ Định giá pha loãng hoàn toàn / TVL | 4.96 |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | €352,953M |
| Tổng giá trị đã khóa (TVL) | - |
| Cung lưu thông | 4,869B |
| Nguồn cung nổi bật | 7,624B |
| Tổng cung | 10B |
| Tổng lượng cung tối đa | 10B |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Ondocó trị giá là bao nhiêu EUR?
- Hiện tại, giá của 1 Ondo (ONDO) tính bằng Euro (EUR) là khoảng €0,4285.
-
€1 tôi có thể mua được bao nhiêu ONDO?
- Hôm nay, €1 bạn có thể mua được khoảng 2.33 ONDO.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của ONDO sang EUR bằng cách nào?
- Tính giá của Ondo theo Euro bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi ONDO sang EUR của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ ONDO sang EUR và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo EUR.
-
Trước đây giá cao nhất của ONDO/EUR là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 ONDO theo EUR là €2,04. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 ONDO/EUR có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Ondo tính bằng EUR?
- Trong tháng qua, giá của Ondo (ONDO) đã tăng tăng lên 28,30 % so với Euro (EUR). Trên thực tế, Ondo có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 2,60 %.
ONDO / EUR Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Ondo (ONDO) sang EUR là 0,428546 € cho mỗi 1 ONDO. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 ONDO lấy 2,14 € hoặc 50,00 € lấy 116.67 ONDO, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch ONDO phổ biến trong các mức giá EUR tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Ondo (ONDO) sang EUR
| ONDO | EUR |
|---|---|
| 0.01 ONDO | 0.00428546 EUR |
| 0.1 ONDO | 0.04285456 EUR |
| 1 ONDO | 0.428546 EUR |
| 2 ONDO | 0.857091 EUR |
| 5 ONDO | 2.14 EUR |
| 10 ONDO | 4.29 EUR |
| 20 ONDO | 8.57 EUR |
| 50 ONDO | 21.43 EUR |
| 100 ONDO | 42.85 EUR |
| 1000 ONDO | 428.55 EUR |
Chuyển đổi Euro (EUR) sang ONDO
| EUR | ONDO |
|---|---|
| 0.01 EUR | 0.02333474 ONDO |
| 0.1 EUR | 0.233347 ONDO |
| 1 EUR | 2.33 ONDO |
| 2 EUR | 4.67 ONDO |
| 5 EUR | 11.67 ONDO |
| 10 EUR | 23.33 ONDO |
| 20 EUR | 46.67 ONDO |
| 50 EUR | 116.67 ONDO |
| 100 EUR | 233.35 ONDO |
| 1000 EUR | 2333.47 ONDO |
Lịch sử giá 7 ngày của Ondo (ONDO) so với EUR
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Ondo (ONDO) so với EUR giao động giữa mức cao 0,445854 € trên Thứ bảy và mức thấp 0,419645 € trên Thứ tư trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của ONDO trong EUR có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ tư (1 ngày trước) ở -0,01678731 € (3.8%).
So sánh giá hàng ngày của Ondo (ONDO) trong EUR và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Ondo (ONDO) trong EUR và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 ONDO sang EUR | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 08, 2026 | Thứ năm | 0,428546 € | 0,00877283 € | 2.1% |
| Tháng mười 07, 2026 | Thứ tư | 0,419645 € | -0,01678731 € | 3.8% |
| Tháng mười 06, 2026 | Thứ ba | 0,436432 € | -0,00868903 € | 2.0% |
| Tháng mười 05, 2026 | Thứ hai | 0,445121 € | 0,00201744 € | 0.5% |
| Tháng mười 04, 2026 | Chủ nhật | 0,443104 € | -0,00274997 € | 0.6% |
| Tháng mười 03, 2026 | Thứ bảy | 0,445854 € | 0,00806739 € | 1.8% |
| Tháng mười 02, 2026 | Thứ sáu | 0,437786 € | -0,00427136 € | 1.0% |