Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
POL (ex-MATIC)
POL / EUR
#75
€0,09038
5.1%
0.051212 BTC
4.9%
0,00004056 ETH
3.3%
$0,09657
Phạm vi trong 24g
$0,1074
Chuyển đổi POL (ex-MATIC) sang Euro (POL sang EUR)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 POL (ex-MATIC) (POL) sang EUR là 0,090378 €.
POL
EUR
1 POL = 0,090378 €
Cách mua POL bằng EUR
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch POL
-
Bạn có thể mua và bán POL (ex-MATIC) (POL) trên 118 sàn giao dịch tiền mã hóa. Nếu tính theo khối lượng giao dịch và Điểm tin cậy, sàn giao dịch mua bán POL (ex-MATIC) sôi động nhất là sàn Coinbase Exchange, tiếp theo là sàn Kraken.
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua POL bằng EUR dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng EUR. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua POL.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp EUR vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua POL bằng EUR!
-
Chọn POL (ex-MATIC) (POL) và nhập số tiền bằng EUR bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được POL, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ POL sang EUR
POL (ex-MATIC) (POL) hôm nay có giá trị là 0,090378 €, đó là một 1.0% giảm từ một giờ trước và 3.1% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của POL ngày hôm nay là 5.6% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng POL (ex-MATIC) được giao dịch là 134.697.871 €.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.0% | 3.1% | 5.6% | 11.3% | 8.2% | 49.6% |
Số liệu thống kê về POL (ex-MATIC)
| Giá trị vốn hóa thị trường | €961,077M |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 1 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | €961,077M |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | €134,698M |
| Cung lưu thông | 10,631B |
| Tổng cung | 10,631B |
| Tổng lượng cung tối đa | ∞ |
Câu hỏi thường gặp
-
1 POL (ex-MATIC)có trị giá là bao nhiêu EUR?
- Hiện tại, giá của 1 POL (ex-MATIC) (POL) tính bằng Euro (EUR) là khoảng €0,09038.
-
€1 tôi có thể mua được bao nhiêu POL?
- Hôm nay, €1 bạn có thể mua được khoảng 11.06 POL.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của POL sang EUR bằng cách nào?
- Tính giá của POL (ex-MATIC) theo Euro bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi POL sang EUR của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ POL sang EUR và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo EUR.
-
Trước đây giá cao nhất của POL/EUR là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 POL theo EUR là €1,18. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 POL/EUR có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của POL (ex-MATIC) tính bằng EUR?
- Trong tháng qua, giá của POL (ex-MATIC) (POL) đã tăng tăng lên 8,20 % so với Euro (EUR). Trên thực tế, POL (ex-MATIC) có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 5,40 %.
POL / EUR Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ POL (ex-MATIC) (POL) sang EUR là 0,090378 € cho mỗi 1 POL. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 POL lấy 0,451890 € hoặc 50,00 € lấy 553.23 POL, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch POL phổ biến trong các mức giá EUR tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi POL (ex-MATIC) (POL) sang EUR
| POL | EUR |
|---|---|
| 0.01 POL | 0.00090378 EUR |
| 0.1 POL | 0.00903780 EUR |
| 1 POL | 0.090378 EUR |
| 2 POL | 0.180756 EUR |
| 5 POL | 0.451890 EUR |
| 10 POL | 0.903780 EUR |
| 20 POL | 1.81 EUR |
| 50 POL | 4.52 EUR |
| 100 POL | 9.04 EUR |
| 1000 POL | 90.38 EUR |
Chuyển đổi Euro (EUR) sang POL
| EUR | POL |
|---|---|
| 0.01 EUR | 0.110646 POL |
| 0.1 EUR | 1.11 POL |
| 1 EUR | 11.06 POL |
| 2 EUR | 22.13 POL |
| 5 EUR | 55.32 POL |
| 10 EUR | 110.65 POL |
| 20 EUR | 221.29 POL |
| 50 EUR | 553.23 POL |
| 100 EUR | 1106.46 POL |
| 1000 EUR | 11064.64 POL |
Lịch sử giá 7 ngày của POL (ex-MATIC) (POL) so với EUR
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của POL (ex-MATIC) (POL) so với EUR giao động giữa mức cao 0,092903 € trên Chủ nhật và mức thấp 0,087553 € trên Thứ năm trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của POL trong EUR có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ hai (1 ngày trước) ở -0,00443012 € (4.8%).
So sánh giá hàng ngày của POL (ex-MATIC) (POL) trong EUR và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của POL (ex-MATIC) (POL) trong EUR và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 POL sang EUR | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 13, 2026 | Thứ ba | 0,090378 € | -0,00289356 € | 3.1% |
| Tháng mười 12, 2026 | Thứ hai | 0,088473 € | -0,00443012 € | 4.8% |
| Tháng mười 11, 2026 | Chủ nhật | 0,092903 € | 0,00186236 € | 2.0% |
| Tháng mười 10, 2026 | Thứ bảy | 0,091041 € | 0,00102589 € | 1.1% |
| Tháng mười 09, 2026 | Thứ sáu | 0,090015 € | 0,00246211 € | 2.8% |
| Tháng mười 08, 2026 | Thứ năm | 0,087553 € | -0,00409029 € | 4.5% |
| Tháng mười 07, 2026 | Thứ tư | 0,091643 € | -0,00380140 € | 4.0% |