coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #1305
Giá DinoLFG (DINO)

DinoLFG DINO / NOK

kr0,136367 -8.8%
0,00000057 BTC -9.3%
0,00000802 ETH -10.1%
Trên danh sách theo dõi 2.196
kr0,134291
Phạm vi 24H
kr0,148005
Giá trị vốn hóa thị trường kr44.529.599
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.98
KL giao dịch trong 24 giờ kr2.327.749
Định giá pha loãng hoàn toàn kr45.401.535
Cung lưu thông 326.931.668
Tổng cung 333.333.333
Tổng lượng cung tối đa 333.333.333
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi DinoLFG sang Norwegian Krone (DINO sang NOK)

DINO
NOK

1 DINO = kr0,136367

Cập nhật lần cuối 09:35PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi DINO thành NOK

Tỷ giá hối đoái từ DINO sang NOK hôm nay là 0,136367 kr và đã đã giảm -7.9% từ kr0,148005 kể từ hôm nay.
DinoLFG (DINO) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -1.4% từ kr0,138282 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.4%
-8.8%
-32.2%
2.8%
-4.7%
N/A

Tôi có thể mua và bán DinoLFG ở đâu?

DinoLFG có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là kr2.327.749. DinoLFG có thể được giao dịch trên 3 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Uniswap (v3).

Lịch sử giá 7 ngày của DinoLFG (DINO) đến NOK

So sánh giá & các thay đổi của DinoLFG trong NOK trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 DINO sang NOK Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
February 06, 2023 Thứ hai 0,136367 kr -0,01163774 kr -7.9%
February 05, 2023 Chủ nhật 0,147279 kr -0,00712424 kr -4.6%
February 04, 2023 Thứ bảy 0,154404 kr 0,00265669 kr 1.8%
February 03, 2023 Thứ sáu 0,151747 kr 0,00265808 kr 1.8%
February 02, 2023 Thứ năm 0,149089 kr -0,00428474 kr -2.8%
February 01, 2023 Thứ tư 0,153374 kr -0,00114139 kr -0.7%
January 31, 2023 Thứ ba 0,154515 kr -0,03746604 kr -19.5%

Chuyển đổi DinoLFG (DINO) sang NOK

DINO NOK
0.01 DINO 0.00136367 NOK
0.1 DINO 0.01363670 NOK
1 DINO 0.136367 NOK
2 DINO 0.272734 NOK
5 DINO 0.681835 NOK
10 DINO 1.36 NOK
20 DINO 2.73 NOK
50 DINO 6.82 NOK
100 DINO 13.64 NOK
1000 DINO 136.37 NOK

Chuyển đổi Norwegian Krone (NOK) sang DINO

NOK DINO
0.01 NOK 0.073332 DINO
0.1 NOK 0.733315 DINO
1 NOK 7.33 DINO
2 NOK 14.67 DINO
5 NOK 36.67 DINO
10 NOK 73.33 DINO
20 NOK 146.66 DINO
50 NOK 366.66 DINO
100 NOK 733.32 DINO
1000 NOK 7333.15 DINO

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu