Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Doran
DRN / VND
₫6.936,49
1.5%
$0,00
Phạm vi trong 24g
$0,00
Chuyển đổi Doran sang Vietnamese đồng (DRN sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Doran (DRN) sang VND là 6.936,49 ₫.
DRN
VND
1 DRN = 6.936,49 ₫
Biểu đồ DRN sang VND
Doran (DRN) hôm nay có giá trị là 6.936,49 ₫, đó là một 0.0% giảm từ một giờ trước và 1.5% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của DRN ngày hôm nay là 54.6% cao hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Doran được giao dịch là 1.224.508.035 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.0% | 1.5% | 54.6% | 161.9% | 148.6% | 0.0% |
Số liệu thống kê về Doran
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫0,00 |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 0 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫346,825B |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫1,225B |
| Cung lưu thông | - |
| Tổng cung | 50M |
| Tổng lượng cung tối đa | 50M |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Dorancó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 Doran (DRN) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫6.936,49.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu DRN?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.00014417 DRN.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của DRN sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của Doran theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi DRN sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ DRN sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của DRN/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 DRN theo VND là ₫365.787. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 DRN/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Doran tính bằng VND?
- Trong thời gian gần đây, giá của Doran (DRN) đã không thay đổi so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, giá của DRN/VND đã không thay đổi trong 24 giờ qua, báo hiệu một giai đoạn đình trệ tiềm ẩn.
DRN / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Doran (DRN) sang VND là 6.936,49 ₫ cho mỗi 1 DRN. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 DRN lấy 34.682 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 0.00720825 DRN, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch DRN phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Doran (DRN) sang VND
| DRN | VND |
|---|---|
| 0.01 DRN | 69.36 VND |
| 0.1 DRN | 693.65 VND |
| 1 DRN | 6936.49 VND |
| 2 DRN | 13872.99 VND |
| 5 DRN | 34682 VND |
| 10 DRN | 69365 VND |
| 20 DRN | 138730 VND |
| 50 DRN | 346825 VND |
| 100 DRN | 693649 VND |
| 1000 DRN | 6936494 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang DRN
| VND | DRN |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.00000144 DRN |
| 0.1 VND | 0.00001442 DRN |
| 1 VND | 0.00014417 DRN |
| 2 VND | 0.00028833 DRN |
| 5 VND | 0.00072083 DRN |
| 10 VND | 0.00144165 DRN |
| 20 VND | 0.00288330 DRN |
| 50 VND | 0.00720825 DRN |
| 100 VND | 0.01441651 DRN |
| 1000 VND | 0.144165 DRN |
Lịch sử giá 7 ngày của Doran (DRN) so với VND
Doran (DRN) hiện được định giá ở mức 6.936,49 ₫ và đã trải qua rất ít biến động giá trong 7 ngày qua. Trong tuần, tỷ giá hối đoái hàng ngày cao nhất của DRN là 6.936,49 ₫ vào ngày Thứ năm, và mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ là 104,08 ₫ (1.5%) vào ngày Thứ năm.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 DRN sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 15, 2026 | Thứ năm | 6.936,49 ₫ | 104,08 ₫ | 1.5% |
| Tháng mười 14, 2026 | Thứ tư | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 13, 2026 | Thứ ba | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 12, 2026 | Thứ hai | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 11, 2026 | Chủ nhật | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 10, 2026 | Thứ bảy | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 09, 2026 | Thứ sáu | N/A | N/A | 0.0% |