Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Dynex
DNX / VND
#5818
₫28,33
0.1%
0.071306 BTC
0.2%
0.064092 ETH
0.5%
$0,001015
Phạm vi trong 24g
$0,001126
Chuyển đổi Dynex sang Vietnamese đồng (DNX sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Dynex (DNX) sang VND là 28,33 ₫.
DNX
VND
1 DNX = 28,33 ₫
Cách mua DNX bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch DNX
-
Bạn có thể mua và bán Dynex (DNX) trên 3 sàn giao dịch tiền mã hóa. Nếu tính theo khối lượng giao dịch và Điểm tin cậy, sàn giao dịch mua bán Dynex sôi động nhất là sàn MEXC.
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua DNX bằng VND dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng VND. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua DNX.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp VND vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua DNX bằng VND!
-
Chọn Dynex (DNX) và nhập số tiền bằng VND bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được DNX, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ DNX sang VND
Dynex (DNX) hôm nay có giá trị là 28,33 ₫, đó là một 2.6% tăng từ một giờ trước và 2.8% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của DNX ngày hôm nay là 25.5% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Dynex được giao dịch là 504.964.571 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.6% | 2.8% | 25.5% | 37.8% | 66.4% | 97.5% |
Số liệu thống kê về Dynex
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫3,061B |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 1 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫3,061B |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫504,965M |
| Cung lưu thông | 108,052M |
| Tổng cung | 108,052M |
| Tổng lượng cung tối đa | 110M |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Dynexcó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 Dynex (DNX) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫28,33.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu DNX?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.03530295 DNX.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của DNX sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của Dynex theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi DNX sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ DNX sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của DNX/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 DNX theo VND là ₫33.677,77. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 DNX/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Dynex tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của Dynex (DNX) đã tăng giảm lên -66,40 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, Dynex có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 9,10 %.
DNX / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Dynex (DNX) sang VND là 28,33 ₫ cho mỗi 1 DNX. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 DNX lấy 141,63 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 1.77 DNX, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch DNX phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Dynex (DNX) sang VND
| DNX | VND |
|---|---|
| 0.01 DNX | 0.283262 VND |
| 0.1 DNX | 2.83 VND |
| 1 DNX | 28.33 VND |
| 2 DNX | 56.65 VND |
| 5 DNX | 141.63 VND |
| 10 DNX | 283.26 VND |
| 20 DNX | 566.52 VND |
| 50 DNX | 1416.31 VND |
| 100 DNX | 2832.62 VND |
| 1000 DNX | 28326 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang DNX
| VND | DNX |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.00035303 DNX |
| 0.1 VND | 0.00353029 DNX |
| 1 VND | 0.03530295 DNX |
| 2 VND | 0.070606 DNX |
| 5 VND | 0.176515 DNX |
| 10 VND | 0.353029 DNX |
| 20 VND | 0.706059 DNX |
| 50 VND | 1.77 DNX |
| 100 VND | 3.53 DNX |
| 1000 VND | 35.30 DNX |
Lịch sử giá 7 ngày của Dynex (DNX) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Dynex (DNX) so với VND giao động giữa mức cao 31,41 ₫ trên Thứ hai và mức thấp 26,42 ₫ trên Thứ tư trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của DNX trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ bảy (6 ngày trước) ở -6,84 ₫ (18.3%).
So sánh giá hàng ngày của Dynex (DNX) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Dynex (DNX) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 DNX sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng chín 25, 2026 | Thứ sáu | 28,33 ₫ | -0,818171 ₫ | 2.8% |
| Tháng chín 24, 2026 | Thứ năm | 26,86 ₫ | 0,435714 ₫ | 1.6% |
| Tháng chín 23, 2026 | Thứ tư | 26,42 ₫ | -1,24 ₫ | 4.5% |
| Tháng chín 22, 2026 | Thứ ba | 27,66 ₫ | -3,76 ₫ | 12.0% |
| Tháng chín 21, 2026 | Thứ hai | 31,41 ₫ | 3,16 ₫ | 11.2% |
| Tháng chín 20, 2026 | Chủ nhật | 28,26 ₫ | -2,37 ₫ | 7.7% |
| Tháng chín 19, 2026 | Thứ bảy | 30,62 ₫ | -6,84 ₫ | 18.3% |