Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Elsa
ELSA / VND
#1147
₫1.404,27
1.8%
0.066394 BTC
1.6%
$0,05313
Phạm vi trong 24g
$0,05647
Chuyển đổi Elsa sang Vietnamese đồng (ELSA sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Elsa (ELSA) sang VND là 1.404,27 ₫.
ELSA
VND
1 ELSA = 1.404,27 ₫
Cách mua ELSA bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch ELSA
-
Bạn có thể mua và bán Elsa (ELSA) trên 32 sàn giao dịch tiền mã hóa. Nếu tính theo khối lượng giao dịch và Điểm tin cậy, sàn giao dịch mua bán Elsa sôi động nhất là sàn Coinbase Exchange, tiếp theo là sàn Gate .
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua ELSA bằng VND dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng VND. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua ELSA.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp VND vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua ELSA bằng VND!
-
Chọn Elsa (ELSA) và nhập số tiền bằng VND bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được ELSA, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ ELSA sang VND
Elsa (ELSA) hôm nay có giá trị là 1.404,27 ₫, đó là một 0.1% tăng từ một giờ trước và 2.2% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của ELSA ngày hôm nay là 4.6% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Elsa được giao dịch là 44.688.144.574 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.1% | 2.2% | 4.6% | 1.9% | 16.9% | 0.0% |
Số liệu thống kê về Elsa
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫321,374B |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 0.23 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫1,404T |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫44,688B |
| Cung lưu thông | 228,98M |
| Tổng cung | 1B |
| Tổng lượng cung tối đa | 1B |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Elsacó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 Elsa (ELSA) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫1.404,27.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu ELSA?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.00071211 ELSA.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của ELSA sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của Elsa theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi ELSA sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ ELSA sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của ELSA/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 ELSA theo VND là ₫10.520,86. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 ELSA/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Elsa tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của Elsa (ELSA) đã tăng tăng lên 16,90 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, Elsa có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 10,00 %.
ELSA / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Elsa (ELSA) sang VND là 1.404,27 ₫ cho mỗi 1 ELSA. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 ELSA lấy 7.021,35 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 0.03560567 ELSA, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch ELSA phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Elsa (ELSA) sang VND
| ELSA | VND |
|---|---|
| 0.01 ELSA | 14.04 VND |
| 0.1 ELSA | 140.43 VND |
| 1 ELSA | 1404.27 VND |
| 2 ELSA | 2808.54 VND |
| 5 ELSA | 7021.35 VND |
| 10 ELSA | 14042.71 VND |
| 20 ELSA | 28085 VND |
| 50 ELSA | 70214 VND |
| 100 ELSA | 140427 VND |
| 1000 ELSA | 1404271 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang ELSA
| VND | ELSA |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.00000712 ELSA |
| 0.1 VND | 0.00007121 ELSA |
| 1 VND | 0.00071211 ELSA |
| 2 VND | 0.00142423 ELSA |
| 5 VND | 0.00356057 ELSA |
| 10 VND | 0.00712113 ELSA |
| 20 VND | 0.01424227 ELSA |
| 50 VND | 0.03560567 ELSA |
| 100 VND | 0.071211 ELSA |
| 1000 VND | 0.712113 ELSA |
Lịch sử giá 7 ngày của Elsa (ELSA) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Elsa (ELSA) so với VND giao động giữa mức cao 1.530,74 ₫ trên Thứ bảy và mức thấp 1.404,27 ₫ trên Thứ sáu trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của ELSA trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ bảy (6 ngày trước) ở 41,73 ₫ (2.8%).
So sánh giá hàng ngày của Elsa (ELSA) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Elsa (ELSA) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 ELSA sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 02, 2026 | Thứ sáu | 1.404,27 ₫ | -31,59 ₫ | 2.2% |
| Tháng mười 01, 2026 | Thứ năm | 1.434,16 ₫ | -10,66 ₫ | 0.7% |
| Tháng chín 30, 2026 | Thứ tư | 1.444,82 ₫ | -21,30 ₫ | 1.5% |
| Tháng chín 29, 2026 | Thứ ba | 1.466,13 ₫ | -7,74 ₫ | 0.5% |
| Tháng chín 28, 2026 | Thứ hai | 1.473,86 ₫ | -27,13 ₫ | 1.8% |
| Tháng chín 27, 2026 | Chủ nhật | 1.500,99 ₫ | -29,75 ₫ | 1.9% |
| Tháng chín 26, 2026 | Thứ bảy | 1.530,74 ₫ | 41,73 ₫ | 2.8% |