Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Ergo
ERG / VND
#809
₫6.701,15
8.9%
0.053248 BTC
10.8%
$0,2454
Phạm vi trong 24g
$0,2867
Chuyển đổi Ergo sang Vietnamese đồng (ERG sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Ergo (ERG) sang VND là 6.701,15 ₫.
ERG
VND
1 ERG = 6.701,15 ₫
Cách mua ERG bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch ERG
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua ERG bằng VND dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng VND. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua ERG.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp VND vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua ERG bằng VND!
-
Chọn Ergo (ERG) và nhập số tiền bằng VND bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được ERG, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ ERG sang VND
Ergo (ERG) hôm nay có giá trị là 6.701,15 ₫, đó là một 0.1% giảm từ một giờ trước và 9.7% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của ERG ngày hôm nay là 13.6% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Ergo được giao dịch là 5.761.413.418 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.1% | 9.7% | 13.6% | 13.1% | 21.6% | 55.1% |
Số liệu thống kê về Ergo
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫559,739B |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 0.85 |
| Tỉ lệ Giá trị vốn hóa thị trường / TVL | 68.53 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫654,97B |
| Tỉ lệ Định giá pha loãng hoàn toàn / TVL | 80.19 |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫5,761B |
| Tổng giá trị đã khóa (TVL) | - |
| Cung lưu thông | 83,529M |
| Tổng cung | 97,74M |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Ergocó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 Ergo (ERG) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫6.701,15.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu ERG?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.00014923 ERG.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của ERG sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của Ergo theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi ERG sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ ERG sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của ERG/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 ERG theo VND là ₫425.506. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 ERG/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Ergo tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của Ergo (ERG) đã tăng giảm lên -21,60 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, Ergo có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên -8,90 %.
ERG / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Ergo (ERG) sang VND là 6.701,15 ₫ cho mỗi 1 ERG. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 ERG lấy 33.506 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 0.00746140 ERG, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch ERG phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Ergo (ERG) sang VND
| ERG | VND |
|---|---|
| 0.01 ERG | 67.01 VND |
| 0.1 ERG | 670.12 VND |
| 1 ERG | 6701.15 VND |
| 2 ERG | 13402.30 VND |
| 5 ERG | 33506 VND |
| 10 ERG | 67012 VND |
| 20 ERG | 134023 VND |
| 50 ERG | 335058 VND |
| 100 ERG | 670115 VND |
| 1000 ERG | 6701151 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang ERG
| VND | ERG |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.00000149 ERG |
| 0.1 VND | 0.00001492 ERG |
| 1 VND | 0.00014923 ERG |
| 2 VND | 0.00029846 ERG |
| 5 VND | 0.00074614 ERG |
| 10 VND | 0.00149228 ERG |
| 20 VND | 0.00298456 ERG |
| 50 VND | 0.00746140 ERG |
| 100 VND | 0.01492281 ERG |
| 1000 VND | 0.149228 ERG |
Lịch sử giá 7 ngày của Ergo (ERG) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Ergo (ERG) so với VND giao động giữa mức cao 7.493,70 ₫ trên Chủ nhật và mức thấp 6.701,15 ₫ trên Thứ năm trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của ERG trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ năm (0 ngày trước) ở -717,45 ₫ (9.7%).
So sánh giá hàng ngày của Ergo (ERG) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Ergo (ERG) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 ERG sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười một 05, 2026 | Thứ năm | 6.701,15 ₫ | -717,45 ₫ | 9.7% |
| Tháng mười một 04, 2026 | Thứ tư | 6.812,14 ₫ | -531,11 ₫ | 7.2% |
| Tháng mười một 03, 2026 | Thứ ba | 7.343,25 ₫ | 57,32 ₫ | 0.8% |
| Tháng mười một 02, 2026 | Thứ hai | 7.285,93 ₫ | -207,77 ₫ | 2.8% |
| Tháng mười một 01, 2026 | Chủ nhật | 7.493,70 ₫ | 54,34 ₫ | 0.7% |
| Tháng mười 31, 2026 | Thứ bảy | 7.439,35 ₫ | 207,14 ₫ | 2.9% |
| Tháng mười 30, 2026 | Thứ sáu | 7.232,21 ₫ | -259,06 ₫ | 3.5% |