Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
TAC
TAC / ETH
#142
ETH0,00003633
166.6%
0.069604 BTC
167.4%
$0,02137
Phạm vi trong 24g
$0,05765
Chuyển đổi TAC sang Ether (TAC sang ETH)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 TAC (TAC) sang ETH là ETH0,00003633.
TAC
ETH
1 TAC = ETH0,00003633
Biểu đồ TAC sang ETH
TAC (TAC) hôm nay có giá trị là ETH0,00003633, đó là một 4.3% tăng từ một giờ trước và 166.6% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của TAC ngày hôm nay là 227.8% cao hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng TAC được giao dịch là ETH13.560,0596.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 4.4% | 163.9% | 192.4% | 267.0% | 235.1% | - |
Số liệu thống kê về TAC
|
Giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường = Giá hiện tại x Nguồn cung lưu hành
Là tổng giá trị thị trường của nguồn cung lưu hành tiền mã hóa. Nó tương tự như phép đo của thị trường chứng khoán về việc nhân giá mỗi cổ phiếu với cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ) Đọc thêm |
ETH169.046,9295 |
|---|---|
|
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV
Tỷ trọng giá trị vốn hóa thị trường hiện tại so với giá trị vốn hóa thị trường khi đáp ứng nguồn cung tối đa.
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV càng gần 1 thì giá trị vốn hóa thị trường hiện tại càng gần với mức định giá pha loãng hoàn toàn và ngược lại. Tìm hiểu thêm về Giá trị vốn hóa thị trường/FDV tại đây. |
0.46 |
|
Định giá pha loãng hoàn toàn
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) = Giá hiện tại x Tổng nguồn cung
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) là giá trị vốn hóa thị trường theo lý thuyết của một đồng tiền ảo nếu toàn bộ nguồn cung của đồng tiền ảo đó đang lưu thông, dựa theo giá thị trường hiện tại. Giá trị FDV chỉ mang tính lý thuyết do việc tăng nguồn cung lưu thông của một đồng tiền ảo có thể ảnh hưởng đến giá thị trường của đồng tiền ảo đó. Ngoài ra, tùy theo tình hình kinh tế học token, lịch phát hành hoặc giai đoạn phong tỏa nguồn cung của một đồng tiền ảo, có thể sẽ mất một thời gian dài thì toàn bộ nguồn cung của tiền ảo đó mới được lưu thông. Tìm hiểu thêm về FDV tại đây. |
ETH364.057,0570 |
|
Khối lượng giao dịch 24 giờ
Một thước đo khối lượng giao dịch tiền mã hóa trên tất cả các nền tảng được theo dõi trong 24 giờ qua. Điều này được theo dõi trên cơ sở luân phiên 24 giờ không có thời gian mở/đóng cửa.
Đọc thêm |
ETH13.560,0596 |
|
Cung lưu thông
Số lượng tiền ảo đang lưu hành trên thị trường và có thể giao dịch bởi công chúng. Nó có thể so sánh với việc xem xét cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ).
Đọc thêm |
4.657.385.389
|
|
Tổng cung
Số tiền ảo đã tạo, trừ đi số tiền ảo bị đốt cháy (bị loại bỏ khỏi lưu thông). Có thể so sánh với các cổ phiếu đang lưu hành trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Nguồn cung trên chuỗi khối - token bị đốt cháy |
10.030.078.763 |
|
Tổng lượng cung tối đa
Số tiền ảo tối đa được mã hóa để tồn tại trong vòng đời của tiền mã hóa. Có thể so sánh với số lượng cổ phiếu có thể phát hành tối đa trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Tối đa số tiền được mã hóa về mặt lý thuyết |
∞ |
Câu hỏi thường gặp
-
1 TACcó trị giá là bao nhiêu ETH?
- Hiện tại, giá của 1 TAC (TAC) tính bằng Ether (ETH) là khoảng ETH0,00003633.
-
ETH1 tôi có thể mua được bao nhiêu TAC?
- Hôm nay, ETH1 bạn có thể mua được khoảng 27526 TAC.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của TAC sang ETH bằng cách nào?
- Tính giá của TAC theo Ether bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi TAC sang ETH của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ TAC sang ETH và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo ETH.
-
Trước đây giá cao nhất của TAC/ETH là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 TAC theo ETH là ETH0,00003674. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 TAC/ETH có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của TAC tính bằng ETH?
- Trong tháng qua, giá của TAC (TAC) đã tăng tăng lên 332,20 % so với Ether (ETH). Trên thực tế, TAC có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên -17,00 %.
TAC / ETH Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ TAC (TAC) sang ETH là ETH0,00003633 cho mỗi 1 TAC. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 TAC lấy 0,00018165 ETH hoặc 50,000 ETH lấy 1376311 TAC, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch TAC phổ biến trong các mức giá ETH tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi TAC (TAC) sang ETH
| TAC | ETH |
|---|---|
| 0.01 TAC | 0.000000363290 ETH |
| 0.1 TAC | 0.00000363 ETH |
| 1 TAC | 0.00003633 ETH |
| 2 TAC | 0.00007266 ETH |
| 5 TAC | 0.00018165 ETH |
| 10 TAC | 0.00036329 ETH |
| 20 TAC | 0.00072658 ETH |
| 50 TAC | 0.00181645 ETH |
| 100 TAC | 0.00363290 ETH |
| 1000 TAC | 0.03632900 ETH |
Chuyển đổi Ether (ETH) sang TAC
| ETH | TAC |
|---|---|
| 0.01 ETH | 275.262 TAC |
| 0.1 ETH | 2753 TAC |
| 1 ETH | 27526 TAC |
| 2 ETH | 55052 TAC |
| 5 ETH | 137631 TAC |
| 10 ETH | 275262 TAC |
| 20 ETH | 550524 TAC |
| 50 ETH | 1376311 TAC |
| 100 ETH | 2752622 TAC |
| 1000 ETH | 27526216 TAC |
Lịch sử giá 7 ngày của TAC (TAC) so với ETH
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của TAC (TAC) so với ETH giao động giữa mức cao 0,00003633 ETH trên Thứ hai và mức thấp 0,00001142 ETH trên Thứ ba trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của TAC trong ETH có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ hai (0 ngày trước) ở 0,00002270 ETH (166.6%).
So sánh giá hàng ngày của TAC (TAC) trong ETH và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của TAC (TAC) trong ETH và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 TAC sang ETH | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng sáu 29, 2026 | Thứ hai | 0,00003633 ETH | 0,00002270 ETH | 166.6% |
| Tháng sáu 28, 2026 | Chủ nhật | 0,00001325 ETH | -0,00000238 ETH | 15.2% |
| Tháng sáu 27, 2026 | Thứ bảy | 0,00001563 ETH | 0,00000138 ETH | 9.7% |
| Tháng sáu 26, 2026 | Thứ sáu | 0,00001426 ETH | 0,00000174 ETH | 13.9% |
| Tháng sáu 25, 2026 | Thứ năm | 0,00001251 ETH | 0,000000773596 ETH | 6.6% |
| Tháng sáu 24, 2026 | Thứ tư | 0,00001174 ETH | 0,000000316596 ETH | 2.8% |
| Tháng sáu 23, 2026 | Thứ ba | 0,00001142 ETH | -0,000000241551 ETH | 2.1% |