Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
FELIX
FELIX / VND
#5832
₫0,02625
2.3%
0.0101227 BTC
1.1%
$0.069813
Phạm vi trong 24g
$0.051027
Chuyển đổi FELIX sang Vietnamese đồng (FELIX sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 FELIX (FELIX) sang VND là 0,02625055 ₫.
FELIX
VND
1 FELIX = 0,02625055 ₫
Cách mua FELIX bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch FELIX
-
Bạn có thể mua và bán FELIX (FELIX) trên 5 sàn giao dịch tiền mã hóa. Nếu tính theo khối lượng giao dịch và Điểm tin cậy, sàn giao dịch mua bán FELIX sôi động nhất là sàn Uniswap V3 (Base), tiếp theo là sàn Uniswap V4 (Base).
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Một cách phổ biến để mua FELIX là thông qua sàn giao dịch phi tập trung (DEX). Khi chọn sàn DEX, hãy so sánh tính thanh khoản, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của các sàn giao dịch. Hầu hết các sàn DEX đều áp dụng phí giao dịch và phí mạng lưới, nên hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí này.
-
3. Mua tiền mã hóa cơ sở bằng VND
-
Sau khi xác định được sàn DEX yêu thích, bạn sẽ cần mua một loại tiền mã hóa phổ biến như Ethereum hoặc Stablecoin từ một sàn giao dịch tập trung (CEX) chấp nhận VND. Điều này rất quan trọng vì bạn sẽ sử dụng loại tiền đó làm tiền mã hóa cơ sở.
-
4. Thiết lập ví tiền mã hóa
-
Chuyển tiền mã hóa cơ sở sang ví tiền mã hóa. Việc thiết lập ví tiền mã hóa như MetaMask cho phép bạn kiểm soát các mã khóa riêng tư của mình cũng như quản lý tất cả các tài sản ở cùng một nơi. Hãy lưu trữ mã khóa riêng tư của bạn ở nơi an toàn và dễ truy cập.
-
5. Bây giờ bạn đã có thể mua FELIX!
-
Kết nối ví tiền mã hóa của bạn với sàn DEX yêu thích. Trên sàn giao dịch, hãy chọn FELIX (FELIX) rồi nhập số tiền mã hóa bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch.
Biểu đồ FELIX sang VND
FELIX (FELIX) hôm nay có giá trị là 0,02625055 ₫, đó là một 0.4% tăng từ một giờ trước và 3.0% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của FELIX ngày hôm nay là 5.2% cao hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng FELIX được giao dịch là 126.014 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.4% | 3.0% | 5.2% | 3.4% | 10.6% | 0.0% |
Số liệu thống kê về FELIX
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫2,517B |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 1 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫2,517B |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫126.014 |
| Cung lưu thông | 95,89B |
| Tổng cung | 95,89B |
| Tổng lượng cung tối đa | 100B |
Câu hỏi thường gặp
-
1 FELIXcó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 FELIX (FELIX) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫0,02625.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu FELIX?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 38.09 FELIX.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của FELIX sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của FELIX theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi FELIX sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ FELIX sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của FELIX/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 FELIX theo VND là ₫1,73. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 FELIX/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của FELIX tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của FELIX (FELIX) đã tăng giảm lên -10,60 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, FELIX có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên -0,30 %.
FELIX / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ FELIX (FELIX) sang VND là 0,02625055 ₫ cho mỗi 1 FELIX. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 FELIX lấy 0,131253 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 1904.72 FELIX, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch FELIX phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi FELIX (FELIX) sang VND
| FELIX | VND |
|---|---|
| 0.01 FELIX | 0.00026251 VND |
| 0.1 FELIX | 0.00262505 VND |
| 1 FELIX | 0.02625055 VND |
| 2 FELIX | 0.052501 VND |
| 5 FELIX | 0.131253 VND |
| 10 FELIX | 0.262505 VND |
| 20 FELIX | 0.525011 VND |
| 50 FELIX | 1.31 VND |
| 100 FELIX | 2.63 VND |
| 1000 FELIX | 26.25 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang FELIX
| VND | FELIX |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.380944 FELIX |
| 0.1 VND | 3.81 FELIX |
| 1 VND | 38.09 FELIX |
| 2 VND | 76.19 FELIX |
| 5 VND | 190.47 FELIX |
| 10 VND | 380.94 FELIX |
| 20 VND | 761.89 FELIX |
| 50 VND | 1904.72 FELIX |
| 100 VND | 3809.44 FELIX |
| 1000 VND | 38094 FELIX |
Lịch sử giá 7 ngày của FELIX (FELIX) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của FELIX (FELIX) so với VND giao động giữa mức cao 0,02653484 ₫ trên Thứ sáu và mức thấp 0,02577924 ₫ trên Thứ hai trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của FELIX trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ năm (6 ngày trước) ở 0,00219169 ₫ (9.1%).
So sánh giá hàng ngày của FELIX (FELIX) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của FELIX (FELIX) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 FELIX sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 21, 2026 | Thứ tư | 0,02625055 ₫ | 0,00077596 ₫ | 3.0% |
| Tháng mười 20, 2026 | Thứ ba | 0,02642378 ₫ | 0,00064455 ₫ | 2.5% |
| Tháng mười 19, 2026 | Thứ hai | 0,02577924 ₫ | -0,00002317 ₫ | 0.1% |
| Tháng mười 18, 2026 | Chủ nhật | 0,02580241 ₫ | -0,00042881 ₫ | 1.6% |
| Tháng mười 17, 2026 | Thứ bảy | 0,02623122 ₫ | -0,00030363 ₫ | 1.1% |
| Tháng mười 16, 2026 | Thứ sáu | 0,02653484 ₫ | 0,00028559 ₫ | 1.1% |
| Tháng mười 15, 2026 | Thứ năm | 0,02624925 ₫ | 0,00219169 ₫ | 9.1% |