coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #126
Giá Fetch.ai (FET)

Fetch.ai FET / EUR

€0,299237 17.4%
0,00001385 BTC 18.5%
0,00019556 ETH 16.8%
Trên danh sách theo dõi 67.042
€0,251346
Phạm vi 24H
€0,313690
Giá trị vốn hóa thị trường €310.806.041
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.9
KL giao dịch trong 24 giờ €204.415.553
Định giá pha loãng hoàn toàn €343.432.090
Cung lưu thông 1.043.462.805
Tổng cung 1.152.997.575
Tổng lượng cung tối đa 1.152.997.575
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi Fetch.ai sang Euro (FET sang EUR)

FET
EUR

1 FET = €0,299237

Cập nhật lần cuối 04:49AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi FET thành EUR

Tỷ giá hối đoái từ FET sang EUR hôm nay là 0,299237 € và đã đã tăng 18.4% từ €0,252819 kể từ hôm nay.
Fetch.ai (FET) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 181.5% từ €0,106283 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-1.4%
17.4%
14.7%
13.4%
186.7%
3.5%

Tôi có thể mua và bán Fetch.ai ở đâu?

Fetch.ai có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là €204.415.553. Fetch.ai có thể được giao dịch trên 75 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Binance.

Lịch sử giá 7 ngày của Fetch.ai (FET) đến EUR

So sánh giá & các thay đổi của Fetch.ai trong EUR trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 FET sang EUR Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
February 04, 2023 Thứ bảy 0,299237 € 0,04641826 € 18.4%
February 03, 2023 Thứ sáu 0,252826 € -0,01048552 € -4.0%
February 02, 2023 Thứ năm 0,263311 € 0,00842936 € 3.3%
February 01, 2023 Thứ tư 0,254882 € 0,00983034 € 4.0%
January 31, 2023 Thứ ba 0,245051 € -0,02004748 € -7.6%
January 30, 2023 Thứ hai 0,265099 € -0,00665376 € -2.4%
January 29, 2023 Chủ nhật 0,271753 € 0,01249513 € 4.8%

Chuyển đổi Fetch.ai (FET) sang EUR

FET EUR
0.01 FET 0.00299237 EUR
0.1 FET 0.02992374 EUR
1 FET 0.299237 EUR
2 FET 0.598475 EUR
5 FET 1.50 EUR
10 FET 2.99 EUR
20 FET 5.98 EUR
50 FET 14.96 EUR
100 FET 29.92 EUR
1000 FET 299.24 EUR

Chuyển đổi Euro (EUR) sang FET

EUR FET
0.01 EUR 0.03341829 FET
0.1 EUR 0.334183 FET
1 EUR 3.34 FET
2 EUR 6.68 FET
5 EUR 16.71 FET
10 EUR 33.42 FET
20 EUR 66.84 FET
50 EUR 167.09 FET
100 EUR 334.18 FET
1000 EUR 3341.83 FET

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu